Vị giác là gì?

Bạn đang xem chuyên mục Y Học Thường Thức | Theo dõi Phòng khám đa khoa Olympia trên Facebook | Tiktok | Youtube
Y học thường thứcGiác quan · Dinh dưỡng trẻ em · Tai Mũi Họng

Bạn vừa khỏi cảm, nhấp ngụm canh quen thuộc nhưng thấy nhạt nhẽo, và nghĩ “chắc mình mất vị giác”. Thực tế, theo Viện Quốc gia về Điếc và Rối loạn Giao tiếp Hoa Kỳ (NIDCD), phần lớn người đi khám vì nghĩ mình mất vị giác thực ra có vấn đề về khứu giác[1]. Vị giác là giác quan nhận biết vị của thức ăn và đồ uống. Các tế bào vị giác nằm trong nụ vị giác ở lưỡi, vòm miệng và niêm mạc họng, gửi tín hiệu lên não qua ba dây thần kinh chuyên biệt[1].

Series 5 giác quan của Olympia. Bài này khép lại series sau các bài Xúc giác là gì?, Giới thiệu về thị giác, Thính giác là gì? và Khứu giác là gì?, theo cùng một cách đi: giác quan là gì, cấu tạo ra sao, phát triển thế nào và khi nào cần gặp bác sĩ.
Năm vị cơ bản của vị giác: ngọt, chua, đắng, mặn và umamiNăm vị cơ bản mà tế bào vị giác nhận biết: ngọt, chua, đắng, mặn và umami.
5 vịcơ bản: ngọt, chua, đắng, mặn, umami[1]
3 dây TKmang tín hiệu vị giác lên não: VII, IX và X[2]
8 – 12 ngàythời gian thay mới trung bình của tế bào vị giác[3]
≈ 10.000nụ vị giác lúc mới sinh, theo NIDCD[1]

Giới thiệu về vị giác

Vị giác là gì?

1Khái niệm

Vị giác là giác quan nhận biết vị của thức ăn, đồ uống. Các phân tử được giải phóng khi ta nhai, uống hay tiêu hóa kích thích tế bào vị giác trong nụ vị giác; các tế bào này đáp ứng với năm chất lượng cơ bản và gửi tín hiệu lên não[1].

2Vai trò quan trọng

Vị giác giúp phát hiện thức ăn hỏng và chất gây dị ứng; khi vị giác suy giảm, một lớp bảo vệ quan trọng của cơ thể bị mất đi[1].

Vai trò của vị giác trong hệ giác quan

1Bảo vệ khi ăn uống

Vị lạ hoặc khó chịu là tín hiệu để ta nhổ ra, dừng ăn hoặc kiểm tra lại thức ăn[1].

2Tạo nên hương vị món ăn

Hương vị (flavor) là sự kết hợp của vị với mùi thơm, nhiệt độ, kết cấu và các cảm giác hóa học khác; trong đó mùi đóng vai trò lớn[1].

3Cảm xúc khi ăn

Tín hiệu vị giác còn đến vùng dưới đồi bên và hạnh nhân não, hai nơi góp phần vào khía cạnh cảm xúc của vị và hành vi ăn uống[2].

4Hình thành thói quen ăn

Trẻ có xu hướng thích vị ngọt, mặn và ghét vị đắng; trải nghiệm hương vị từ rất sớm góp phần hình thành sở thích ăn uống về sau[4][5].

?
Bạn có biết? Vị giác “tự làm mới” rất nhanh.Tế bào vị giác có khả năng tái tạo cao, với thời gian thay mới trung bình khoảng 8 – 12 ngày, dù một số tế bào tồn tại lâu hơn nhiều[3]. Mỗi nụ vị giác chứa tới khoảng 150 tế bào[3]. Đó là một lý do khiến vị giác có thể hồi phục khi nguyên nhân gây suy giảm được giải quyết, dù không phải lúc nào cũng vậy.

Ý nghĩa y khoa của vị giác

1Mất “vị” thường là mất “mùi”

NIDCD cho biết phần lớn người nghĩ mình mất vị giác thực ra có rối loạn khứu giác[1]; StatPearls ghi khoảng 95% rối loạn vị giác xuất phát từ khứu giác kém[2].

2Ảnh hưởng ăn uống

Rối loạn vị giác có thể làm ăn quá ít hoặc quá nhiều, và dùng nhiều đường hoặc muối hơn[1].

3Cần được bác sĩ đánh giá

Bác sĩ Tai Mũi Họng chẩn đoán rối loạn vị giác và khứu giác; việc đánh giá còn gồm khám răng miệng và hỏi tiền sử[1].

Cấu tạo của vị giác như thế nào?

Vị giác không chỉ là “cái lưỡi”. Đó là một chuỗi gồm: nụ vị giác ở lưỡi và vùng họng miệng, các dây thần kinh mang tín hiệu, trạm xử lý ở thân não, đồi thị và vùng não nhận biết vị[2].

Sơ đồ nụ vị giác trên lưỡi: tế bào vị giác, lỗ vị giác, lông vị giác và dây thần kinhSơ đồ minh họa đơn giản; không theo tỷ lệ thật.

Đường đi của vị giác

1

Nụ vị giác. Phân tử vị hòa tan trong nước bọt, đi vào lỗ vị giác ở đỉnh nụ và chạm vào các sợi lông vị giác của tế bào vị giác[2][3].

2

Tế bào vị giác. Tế bào nhận biết vị ngọt, đắng, umami nhờ các thụ thể GPCR; vị mặn và chua nhờ kênh ion ở đầu tế bào[2].

3

Ba dây thần kinh. Dây VII (mặt, nhánh thừng nhĩ) nhận từ hai phần ba trước lưỡi; dây IX (thiệt hầu) từ một phần ba sau lưỡi và khoang miệng; dây X (lang thang) từ phần sau họng và thực quản[2].

4

Thân não và đồi thị. Tín hiệu đến nhân đơn độc ở hành não, rồi lên nhân bụng sau trong của đồi thị[2].

5

Vỏ não và vùng cảm xúc. Đồi thị gửi tín hiệu đến vùng vỏ não nhận biết vị; vùng dưới đồi bên và hạnh nhân não cũng nhận tín hiệu vị giác và góp phần vào cảm xúc khi ăn[2].

Các phần chính

PhầnVị tríVai trò
Nụ vị giácLưỡi, vòm miệng mềm, nắp thanh môn, thanh quản, họng[2]Chứa tế bào vị giác và tế bào gốc nền[2]
Gai lưỡiMặt trên lưỡiCó nhiều loại; gai chỉ (filiform) không có nụ vị giác mà giúp tạo kết cấu để giữ thức ăn[2]
Lỗ vị giác và lông vị giácĐỉnh nụ vị giácNơi phân tử vị tiếp xúc với tế bào vị giác[2][3]
Dây thần kinh VII, IX, XTừ lưỡi và họng lên thân nãoDẫn tín hiệu vị giác[2]

Năm vị cơ bản

VịDo chất nàoNhận biết bởi
NgọtĐường và chất tạo ngọtThụ thể GPCR[2]
ĐắngCác alkaloidThụ thể GPCR[2]
Umami (vị ngọt thịt)Glutamate và một số amino acidThụ thể GPCR[2]
MặnIon natriKênh ion ở đầu tế bào[2]
ChuaIon hydro tự do (acid)Kênh ion ở đầu tế bào[2]
Vị thứ sáu?

StatPearls có nhắc đến một đề xuất về vị thứ sáu là vị béo (oleogustus), nhưng năm vị trên là các vị cơ bản được NIDCD ghi nhận[1][2].

Nụ vị giác thay mới liên tục

Các tế bào gốc nền trong nụ vị giác biệt hóa thành tế bào vị giác mới[2]. Theo Kenhub, tế bào vị giác có khả năng tái tạo cao, thay mới trung bình sau 8 – 12 ngày[3]. Tuy vậy, theo NIDCD, ta có thể bắt đầu mất dần nụ vị giác sau 50 tuổi[1]. Về số lượng nụ vị giác, các nguồn nêu số khác nhau: NIDCD ghi khoảng 10.000 lúc mới sinh, còn Kenhub ghi khoảng 500 – 5.000 và nhấn mạnh sự khác biệt lớn giữa từng người[1][3]. Vì vậy bài này không đưa ra một con số duy nhất.

?
Bạn có biết? Nụ vị giác không chỉ có ở lưỡi.Nụ vị giác nằm trên lưỡi, vòm miệng mềm, nắp thanh môn, thanh quản và họng[2][3]. Vì vậy vị giác không chỉ đến từ lưỡi.

Ý nghĩa y khoa của việc hiểu cấu tạo vị giác

1Nhiều vị trí có thể gặp vấn đề

Vấn đề có thể ở nụ vị giác, các dây thần kinh, hoặc vùng não xử lý vị; ngoài ra còn do khứu giác, răng miệng và thuốc[1][2][6].

2Răng miệng và nước bọt quan trọng

Vệ sinh răng miệng kém, vấn đề răng miệng và rối loạn tuyến nước bọt đều có thể ảnh hưởng đến vị giác[1][6].

3Đánh giá phải hỏi đúng cách

StatPearls lưu ý rằng chỉ hỏi chung “bạn có vấn đề về vị giác không?” mới phát hiện được khoảng 10% bệnh nhân có vấn đề vị giác, nên bác sĩ cần hỏi cụ thể hơn[2].

Từ vựng về miệng và vị giác (Anh – Việt)

Muốn đọc kết quả khám tai mũi họng hay nha khoa, tìm tài liệu nước ngoài hay dạy con học tiếng Anh về cơ thể? Bộ thẻ bên dưới gồm 79 từ thường gặp, chia thành 4 nhóm. Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng Việt, vuốt ngang để sang thẻ tiếp theo, hoặc bấm biểu tượng loa để nghe phát âm tiếng Anh.

Thẻ từ vựng: miệng và vị giác

Chọn nhóm, rồi vuốt hoặc bấm mũi tên để xem thẻ.

1 / 1
TongueLưỡi · Cơ quan chính nhận biết vị, nằm trong khoang miệng.
Taste budNụ vị giác · Cấu trúc nhỏ chứa tế bào vị giác.
Taste cell (taste receptor cell)Tế bào vị giác · Tế bào nhận biết các vị.
Taste poreLỗ vị giác · Lỗ nhỏ ở đỉnh nụ vị giác.
Gustatory hair (microvilli)Lông vị giác · Sợi lông nhỏ của tế bào vị giác, vươn tới lỗ vị giác.
Basal cellTế bào gốc nền · Tế bào có thể biệt hóa thành tế bào vị giác mới.
Papilla (plural: papillae)Gai lưỡi · Các nhú nhỏ trên mặt lưỡi.
Fungiform papillaeGai nấm · Một loại gai lưỡi.
Circumvallate papillaeGai đài · Một loại gai lưỡi.
Foliate papillaeGai lá · Một loại gai lưỡi.
Filiform papillaeGai chỉ · Loại gai không có nụ vị giác, giúp giữ thức ăn.
PalateVòm miệng · Phần trần miệng.
Throat (pharynx)Họng · Nơi cũng có nụ vị giác.
EpiglottisNắp thanh môn · Cấu trúc ở họng, có nụ vị giác.
SalivaNước bọt · Giúp hòa tan phân tử vị.
Salivary glandTuyến nước bọt · Tuyến tạo ra nước bọt.
Facial nerve (CN VII)Dây thần kinh mặt (VII) · Mang vị từ hai phần ba trước lưỡi.
Glossopharyngeal nerve (CN IX)Dây thần kinh thiệt hầu (IX) · Mang vị từ phần sau lưỡi.
Vagus nerve (CN X)Dây thần kinh lang thang (X) · Mang vị từ vùng sau họng.
BrainstemThân não · Trạm xử lý đầu tiên của tín hiệu vị giác.
ThalamusĐồi thị · Trạm chuyển tiếp tín hiệu lên vỏ não.
Cerebral cortexVỏ não · Vùng não nhận biết vị.
AmygdalaHạnh nhân não · Vùng liên quan đến cảm xúc.
Taste (gustation)Vị giác · Giác quan nhận biết vị.
FlavorHương vị · Sự phối hợp của vị, mùi, kết cấu, nhiệt độ.
SweetNgọt · Một trong năm vị cơ bản.
SourChua · Một trong năm vị cơ bản.
BitterĐắng · Một trong năm vị cơ bản.
SaltyMặn · Một trong năm vị cơ bản.
Umami (savory)Umami (vị ngọt thịt) · Một trong năm vị cơ bản.
Basic tastesCác vị cơ bản · Ngọt, chua, đắng, mặn, umami.
Smell (aroma)Mùi, hương thơm · Góp phần lớn vào hương vị.
TextureKết cấu · Độ mềm, giòn, sệt của thức ăn.
TemperatureNhiệt độ · Nóng hay lạnh của thức ăn.
SpicyCay · Cảm giác nóng rát từ ớt, gia vị.
AftertasteHậu vị · Vị còn lại sau khi nuốt.
BlandNhạt nhẽo · Ít vị hoặc ít hương vị.
DeliciousNgon · Hợp khẩu vị.
ChewNhai · Nghiền thức ăn bằng răng.
SwallowNuốt · Đưa thức ăn xuống họng.
AppetiteCảm giác thèm ăn · Mong muốn ăn.
Picky eaterTrẻ kén ăn · Trẻ chỉ ăn một vài món hoặc từ chối món mới.
New foodMón ăn mới · Thức ăn trẻ chưa từng thử.
ExposureLàm quen, tiếp xúc · Cho trẻ thử lại món mới nhiều lần.
Weaning (complementary feeding)Ăn dặm · Giai đoạn cho trẻ làm quen thức ăn ngoài sữa.
Breast milkSữa mẹ · Hương vị thay đổi theo chế độ ăn của mẹ.
FormulaSữa công thức · Hương vị ít thay đổi.
Spoiled foodThức ăn hỏng · Thức ăn thiu, hư.
Food allergyDị ứng thực phẩm · Phản ứng của cơ thể với một số thực phẩm.
SaltMuối · Gia vị tạo vị mặn.
SugarĐường · Chất tạo vị ngọt.
Taste disorderRối loạn vị giác · Thay đổi khả năng nhận biết vị.
HypogeusiaGiảm vị giác · Giảm khả năng nhận biết vị.
AgeusiaMất vị giác · Không nhận biết được vị nào; hiếm gặp.
DysgeusiaMéo vị · Vị khó chịu kéo dài (mặn, ôi, kim loại).
Phantom taste perceptionVị ảo · Cảm nhận vị dù trong miệng không có gì.
Metallic tasteVị kim loại · Miệng có vị như kim loại.
Burning mouth syndromeHội chứng bỏng rát miệng · Cảm giác nóng rát trong miệng.
Dry mouth (xerostomia)Khô miệng · Thiếu nước bọt.
Dental problemVấn đề răng miệng · Có thể ảnh hưởng đến vị giác.
Poor oral hygieneVệ sinh răng miệng kém · Yếu tố liên quan đến rối loạn vị giác.
Upper respiratory infectionNhiễm trùng hô hấp trên · Như cảm lạnh, viêm họng, viêm xoang.
Middle ear infectionViêm tai giữa · Một nguyên nhân có thể liên quan.
Head injuryChấn thương đầu · Có thể ảnh hưởng vị giác.
Side effectTác dụng phụ · Tác động không mong muốn của thuốc.
Zinc deficiencyThiếu kẽm · Một thiếu hụt dinh dưỡng được nêu liên quan.
Loss of appetiteChán ăn · Không muốn ăn.
Otolaryngologist (ENT)Bác sĩ Tai Mũi Họng · Bác sĩ chẩn đoán rối loạn vị giác, khứu giác.
DentistNha sĩ · Khám răng miệng.
PediatricianBác sĩ Nhi khoa · Bác sĩ chăm sóc sức khỏe trẻ em.
Medical historyTiền sử bệnh · Thông tin bác sĩ hỏi về bệnh và thuốc.
Physical examinationKhám lâm sàng · Bác sĩ khám trực tiếp.
Taste testKiểm tra vị giác · Bài kiểm tra do nhân viên y tế giám sát.
Sip, spit and rinse testNếm, nhổ, súc miệng · Một cách thử vị giác.
Dental examKhám răng · Kiểm tra răng và miệng.
Oral hygieneVệ sinh răng miệng · Đánh răng, chăm sóc miệng.
CounselingTư vấn tâm lý · Hỗ trợ khi tình trạng không điều trị được.
Nutrition adviceTư vấn dinh dưỡng · Hướng dẫn cách ăn uống phù hợp.
Follow-up visitTái khám · Lần khám theo dõi sau lần khám đầu.

Các thuật ngữ chỉ nhằm hỗ trợ học từ vựng và hiểu thông tin; không dùng để tự chẩn đoán. Cách gọi tên tiếng Việt có thể khác nhau giữa các tài liệu.

Sự phát triển của vị giác

Vị giác và khứu giác hoạt động từ trước khi sinh và tiếp tục hoàn thiện trong suốt thời thơ ấu[4]. Phần lớn nghiên cứu về sự phát triển của vị giác tập trung vào “hương vị” (flavor) và thói quen ăn uống của trẻ, nên các mốc dưới đây là những gì các nguồn mô tả, không phải bảng mốc theo tháng tuổi.

Từ trong bụng mẹ đến những thìa ăn đầu tiên

Trong bụng mẹ

Vị giác và khứu giác đã hoạt động trước khi sinh. Nước ối mang hương vị từ chế độ ăn của mẹ, và việc học hương vị bắt đầu từ đây; trẻ có xu hướng dễ chấp nhận những thức ăn phổ biến trong nền văn hóa của mình[4].

Giai đoạn bú

Hương vị của sữa mẹ thay đổi theo chế độ ăn của mẹ, nên trẻ bú mẹ tiếp xúc với nhiều hương vị khác nhau; trẻ bú sữa công thức chỉ quen với hương vị của loại sữa đó vì hương vị của sữa công thức không thay đổi[4].

Khi ăn dặm

Việc học hương vị tiếp tục khi cho trẻ làm quen với nhiều loại thức ăn qua lần tiếp xúc lặp lại[4].

Sở thích bẩm sinh

Trẻ có xu hướng thích vị ngọt, mặn và umami, và không thích vị đắng; trải nghiệm sớm có thể điều chỉnh những phản ứng này[5]. Trẻ tự nhiên thích thức ăn nhiều đường và muối hơn thức ăn chua, đắng như trái cây và rau[4].

Lưu ý về cách đọc các nghiên cứu này

Đây là các bài tổng quan, chủ yếu từ nghiên cứu ở nước ngoài; thói quen ăn dặm, khẩu vị và món ăn của trẻ Việt Nam có thể khác. Các tác giả nhấn mạnh rằng sở thích bẩm sinh không phù hợp với một chế độ ăn lành mạnh nếu để một mình, và mẹ ăn đa dạng thực phẩm lành mạnh khi mang thai, cho con bú và khi ăn dặm có thể giúp con hình thành thói quen ăn tốt[4]. Nếu có thắc mắc về dinh dưỡng của trẻ, hãy hỏi bác sĩ Nhi khoa.

Em bé ngồi ghế ăn dặm, nếm thử một thìa rau củ mềm do mẹ đútHình minh họa: bé làm quen với thức ăn mới khi ăn dặm.
?
Bạn có biết? Bé có thể đã “nếm” bữa ăn của mẹ.Nước ối mang hương vị từ chế độ ăn của mẹ, và sữa mẹ cũng đổi vị theo bữa ăn của mẹ. Nhờ đó, trẻ bú mẹ có thể làm quen với nhiều hương vị ngay từ sớm[4].

Vị giác thay đổi theo tuổi

Vị giác chịu ảnh hưởng của tuổi tác nhưng bền hơn khứu giác: theo NIDCD, vị giác “chịu” được sự suy giảm do tuổi tốt hơn, và than phiền về vị bị méo tăng dần theo tuổi[7]. Theo StatPearls, chức năng vị giác thường giảm theo tuổi nhưng hiếm khi mất hoàn toàn[6].

Sự phát triển của vị giác đóng vai trò quan trọng trong

1Thói quen ăn uống

Hương vị trẻ làm quen từ sớm góp phần hình thành sở thích ăn uống, và vì vậy có thể ảnh hưởng đến sức khỏe về sau[5].

2An toàn và dinh dưỡng

Vị giác giúp phát hiện thức ăn hỏng và chất gây dị ứng; khi suy giảm, người bệnh có thể ăn ít hoặc ăn quá nhiều đường, muối[1].

Câu hỏi thường gặp

Cả hai. Tế bào vị giác ở lưỡi và họng nhận biết vị, các dây thần kinh VII, IX, X mang tín hiệu lên thân não rồi đồi thị, và não nhận biết vị[2].

Hương vị là sự phối hợp của vị và mùi thơm. Khi cảm lạnh làm tắc đường từ họng lên mũi, mùi không đến được tế bào khứu giác nên thức ăn trở nên nhạt; NIDCD cho biết phần lớn người đi khám vì nghĩ mình mất vị thực ra có rối loạn khứu giác[1].

NIDCD ghi nhận năm vị cơ bản: ngọt, chua, đắng, mặn và umami[1]. StatPearls có nhắc đến đề xuất vị thứ sáu là vị béo, nhưng đó chưa phải một trong năm vị được ghi nhận[2].

Theo NIDCD, “vị ảo” (phantom taste perception) là rối loạn vị giác phổ biến nhất: một vị kéo dài, thường khó chịu dù trong miệng không có gì. Cũng có dạng vị khó chịu kéo dài (mặn, ôi, kim loại), đôi khi kèm hội chứng bỏng rát miệng. Nguyên nhân có thể là nhiễm trùng, răng miệng, thuốc, hóa chất và nhiều yếu tố khác, nên cần bác sĩ đánh giá[1].

Không thể kết luận như vậy. CDC mô tả việc chỉ ăn một vài món hoặc không muốn các món chạm nhau trên đĩa là hành vi bình thường, thường giảm dần khi trẻ khoảng 5 tuổi[8]. Các nghiên cứu cũng cho thấy trẻ tự nhiên có xu hướng ưa vị ngọt, mặn hơn vị chua, đắng[4]. Nếu bạn lo lắng về cân nặng, tăng trưởng hoặc lượng ăn của bé, hãy trao đổi với bác sĩ Nhi khoa.

Có thể. Tế bào gốc nền sinh ra tế bào vị giác mới và thời gian thay mới trung bình là 8 – 12 ngày[2][3]. NIDCD cho biết vị giác có thể trở lại khi các nguyên nhân như nhiễm trùng hoặc dị ứng khỏi, và đôi khi tự hồi phục, nhưng mức độ phụ thuộc nguyên nhân[1]. Trường hợp tổn thương dây thần kinh sau chấn thương hoặc phẫu thuật không có điều trị đặc hiệu[6].

Tóm lại: vị giác là kết quả phối hợp của nụ vị giác, ba dây thần kinh, thân não, đồi thị và vỏ não; còn hương vị món ăn là sự phối hợp của vị với mùi và các cảm giác khác. Khi thấy “ăn không còn vị”, đừng vội kết luận là mất vị giác: khứu giác, răng miệng, thuốc và nhiều yếu tố khác đều có thể liên quan, và bác sĩ Tai Mũi Họng có thể giúp tìm đúng nguyên nhân.

Góc nhìn chuyên môn: những điều cần biết thêm

Phần này đi sâu hơn một chút vào những vấn đề về vị giác và ăn uống mà người lớn và cha mẹ thường quan tâm. Nội dung chỉ giúp bạn hiểu để biết cần hỏi gì, không dùng để tự chẩn đoán.

1. Các dạng rối loạn vị giác

DạngThuật ngữMô tả
Vị ảoPhantom taste perceptionMột vị kéo dài, thường khó chịu, dù trong miệng không có gì; theo NIDCD là dạng phổ biến nhất[1]
Giảm vị giácHypogeusiaGiảm khả năng nhận biết vị[1]
Mất vị giácAgeusiaKhông nhận biết được bất kỳ vị nào; mất vị thật sự là hiếm[1]; được báo cáo ở khoảng 1 – 2 trên 1.000 người (số liệu StatPearls)[6]
Méo vịDysgeusiaVị khó chịu kéo dài như mặn, ôi hoặc kim loại, đôi khi kèm hội chứng bỏng rát miệng[1]

2. Nguyên nhân thường gặp

NIDCD liệt kê nhiều nguyên nhân khác nhau; một số người cũng sinh ra đã có rối loạn vị giác[1]:

1Nhiễm trùng và phẫu thuật

Nhiễm trùng đường hô hấp trên và tai giữa; một số phẫu thuật tai mũi họng; nhổ răng khôn[1].

2Răng miệng

Vệ sinh răng miệng kém và các vấn đề về răng[1]. Theo StatPearls, rối loạn tuyến nước bọt cũng là yếu tố liên quan[6].

3Thuốc, hóa chất, xạ trị

Một số thuốc (như một số kháng sinh, kháng histamine), hóa chất như thuốc trừ sâu, và xạ trị vùng đầu cổ[1]. Nếu nghi do thuốc, hãy hỏi bác sĩ, không tự ngưng thuốc[1].

4Chấn thương và thiếu hụt dinh dưỡng

Chấn thương đầu[1]. StatPearls còn nêu thiếu kẽm, sắt, vitamin B12 và một số bệnh toàn thân như đái tháo đường, suy giáp[2][6]; việc có thiếu hụt hay không phải do bác sĩ đánh giá.

3. Khứu giác, vị giác và “hương vị”

Vị giác cho ta biết món ăn ngọt, chua, đắng, mặn hay umami, còn hương vị (flavor) là sự kết hợp của vị với mùi thơm, nhiệt độ, kết cấu và các cảm giác hóa học khác[1]. Vì vậy khi mũi tắc, món ăn có thể nhạt đi dù lưỡi vẫn nhận biết vị[1]. Bạn có thể đọc thêm trong bài Khứu giác là gì? của series.

Vì sao cần đánh giá cả mũi lẫn miệng

Theo StatPearls, mất vị giác thường đi kèm mất khứu giác, nên đánh giá khứu giác là quan trọng khi người bệnh than phiền về vị giác[2].

4. Bé kén ăn: hành vi thường gặp, không phải lúc nào cũng là bệnh

Cha mẹ ăn cùng con và giới thiệu một món mới trên đĩa nhiều màuCha mẹ ăn cùng và giới thiệu món mới nhiều lần là cách được CDC gợi ý.

Theo CDC, khi lớn dần, trẻ có thể từ chối món từng thích hoặc bắt đầu kén ăn; chỉ ăn vài món hoặc không muốn các món chạm nhau trên đĩa là hành vi bình thường và thường giảm khi trẻ khoảng 5 tuổi. CDC cũng cho biết trẻ nhỏ có thể cần 8 – 10 lần tiếp xúc trước khi chịu thử món mới[8].

Gợi ý từ CDC để trẻ làm quen món mới
  • Chờ khoảng một tuần rồi mới cho trẻ làm quen lại với món mới[8].
  • Trộn món mới với một món trẻ đã thích[8].
  • Cha mẹ ăn thử món đó trước, rồi cho trẻ thử[8].
  • Cho trẻ chọn một trong vài món để thử trong ngày[8].
  • Làm cho bữa ăn vui hơn, ví dụ bày thức ăn thành những khuôn mặt ngộ nghĩnh[8].
Giới hạn của thông tin

Trang của CDC không nêu tiêu chí cụ thể về lúc nào cần gặp bác sĩ vì tình trạng kén ăn[8]. Vì vậy bài viết không đặt ngưỡng; nếu bạn lo lắng về cân nặng, tăng trưởng hoặc lượng ăn của bé, hãy hỏi bác sĩ Nhi khoa.

5. An toàn và dinh dưỡng khi vị giác thay đổi

Những điều có thể bị ảnh hưởng
  • Khó phát hiện thức ăn hỏng và chất gây dị ứng, vì vị giác là một lớp bảo vệ[1].
  • Ăn quá ít hoặc quá nhiều, và dùng thêm nhiều đường hoặc muối hơn[1][2].
  • NIDCD nêu rằng vị giác bị méo có thể làm tăng nguy cơ bệnh tim, đái tháo đường và đột quỵ, và trong trường hợp nặng có thể dẫn đến trầm cảm[1]. Đây là mối liên quan được nêu, không phải kết luận mất vị là nguyên nhân gây ra các bệnh đó.

6. Khám và đánh giá

Theo NIDCD, bác sĩ Tai Mũi Họng chẩn đoán rối loạn vị giác và khứu giác. Việc đánh giá gồm khám tai mũi họng, khám răng miệng, hỏi tiền sử và một bài kiểm tra vị do nhân viên y tế giám sát; các bài kiểm tra đo nồng độ thấp nhất mà bạn nhận biết được, ví dụ nếm rồi nhổ và súc miệng (sip, spit and rinse), hoặc dùng hóa chất đặt lên từng vùng của lưỡi[1]. Theo StatPearls, bác sĩ còn hỏi về thời điểm khởi phát, bệnh toàn thân, thuốc đang dùng, thủ thuật răng và bệnh mũi xoang[6].

Không tự đánh giá thay bác sĩ

Các thông tin trên giúp bạn biết bác sĩ có thể hỏi và làm gì. Việc chọn xét nghiệm và cách điều trị do bác sĩ quyết định theo từng người.

7. Điều trị và chăm sóc

Điều trị nguyên nhân là mấu chốt. Dừng hoặc đổi thuốc có thể giúp nhưng chỉ khi bác sĩ hướng dẫn. Vị giác có thể trở lại khi nhiễm trùng hoặc dị ứng khỏi, và đôi khi tự hồi phục. Vệ sinh răng miệng tốt giúp phục hồi và duy trì vị giác; tư vấn tâm lý có thể giúp nếu rối loạn không điều trị được[1].

Gợi ý từ NIDCD để món ăn dễ ăn hơn
  • Dùng thức ăn nhiều màu sắc và kết cấu khác nhau[1].
  • Dùng các loại thảo mộc và gia vị có mùi thơm[1].
  • Tránh thêm đường hoặc muối cho đỡ nhạt[1].

8. Khi nào nên đi khám?

Nên gặp bác sĩ khi bạn hoặc con có
  • Giảm hoặc mất vị giác, hoặc “ăn không còn vị” kéo dài[1].
  • Một vị lạ hoặc khó chịu (mặn, ôi, kim loại) kéo dài dù trong miệng không có gì[1].
  • Thay đổi vị giác sau nhiễm trùng, chấn thương đầu, phẫu thuật hoặc xạ trị vùng đầu cổ, hoặc sau khi dùng một thuốc mới[1].
  • Vấn đề răng miệng hoặc nước bọt kèm thay đổi vị giác[1][6].
  • Bạn lo lắng về lượng ăn, cân nặng hoặc tăng trưởng của trẻ; khi đó nên hỏi bác sĩ Nhi khoa.
Mốc thời gian cụ thể

Các nguồn đã đọc không nêu một mốc “bao nhiêu ngày thì nên đi khám”. Nếu thay đổi vị giác không tự hết hoặc làm bạn lo lắng, hãy hỏi bác sĩ sớm; thời điểm khám phù hợp phụ thuộc từng trường hợp.

BS

Tư vấn chuyên môn: BS. CKII. Đặng Thái Tú Anh, Bác sĩ Khoa Nhi, Phòng khám Đa khoa & Bác sĩ Gia đình Olympia

Thông tin trong bài mang tính chất tham khảo, không thay thế việc thăm khám và chỉ định của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

  1. National Institute on Deafness and Other Communication Disorders (NIDCD). Taste Disorders (cập nhật 31/07/2023). nidcd.nih.gov/health/taste-disorders
  2. Shaikh FH, Shumway KR, Soni A. Physiology, Taste. StatPearls (cập nhật 30/07/2023). ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK557768
  3. Vujović M (tác giả), Tempany D (người rà soát). Taste buds. Kenhub (rà soát 30/10/2023). kenhub.com/en/library/anatomy/taste-buds
  4. The Development of Flavor Perception and Acceptance: The Roles of Nature and Nurture. Nestlé Nutrition Institute Workshop Series 2016;85:135–143. pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27088341
  5. Beauchamp GK, Mennella JA. Flavor Perception in Human Infants: Development and Functional Significance. Digestion 2011;83(Suppl 1):1–6 (chỉ đọc phần tóm tắt). karger.com
  6. Rathee M, Jain P. Ageusia. StatPearls (cập nhật 07/08/2023). ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK549775
  7. NIDCD. What the Numbers Mean: An Epidemiological Perspective on Taste and Smell (cập nhật 09/2017; trang này có trước COVID-19). nidcd.nih.gov/health/statistics
  8. Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Picky Eaters and What to Do (rà soát 14/04/2026). cdc.gov/infant-toddler-nutrition/picky-eaters

Bạn muốn hỏi thêm về vị giác?

Chọn một câu gợi ý, sao chép rồi gửi cho Olympia qua Messenger hoặc Zalo. Hoặc bạn có thể viết câu hỏi của riêng mình.

Mình thấy ăn gì cũng nhạt hoặc có vị lạ trong miệng sau một đợt cảm, mình nên khám chuyên khoa nào?

Miệng mình hay có vị kim loại dù không ăn gì, phòng khám tư vấn giúp mình có cần đi khám không?

Bé nhà mình kén ăn, chỉ ăn vài món quen, mình có nên cho bé khám Nhi khoa không?

Phòng khám có khám Tai Mũi Họng cho người bị giảm hoặc mất vị giác không, và mình cần chuẩn bị gì khi đến?

Hotline: 083 379 0707 · Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế thăm khám.

Đăng nhập để tiếp tục

Đăng nhập tài khoản Olympia để sử dụng chức năng này.

Đăng nhập bằng tài khoản
Contact