Bạn vừa khỏi cảm, nhấp ngụm canh quen thuộc nhưng thấy nhạt nhẽo, và nghĩ “chắc mình mất vị giác”. Thực tế, theo Viện Quốc gia về Điếc và Rối loạn Giao tiếp Hoa Kỳ (NIDCD), phần lớn người đi khám vì nghĩ mình mất vị giác thực ra có vấn đề về khứu giác[1]. Vị giác là giác quan nhận biết vị của thức ăn và đồ uống. Các tế bào vị giác nằm trong nụ vị giác ở lưỡi, vòm miệng và niêm mạc họng, gửi tín hiệu lên não qua ba dây thần kinh chuyên biệt[1].
Giới thiệu về vị giác
Vị giác là gì?
1Khái niệm
Vị giác là giác quan nhận biết vị của thức ăn, đồ uống. Các phân tử được giải phóng khi ta nhai, uống hay tiêu hóa kích thích tế bào vị giác trong nụ vị giác; các tế bào này đáp ứng với năm chất lượng cơ bản và gửi tín hiệu lên não[1].
2Vai trò quan trọng
Vị giác giúp phát hiện thức ăn hỏng và chất gây dị ứng; khi vị giác suy giảm, một lớp bảo vệ quan trọng của cơ thể bị mất đi[1].
Vai trò của vị giác trong hệ giác quan
1Bảo vệ khi ăn uống
Vị lạ hoặc khó chịu là tín hiệu để ta nhổ ra, dừng ăn hoặc kiểm tra lại thức ăn[1].
2Tạo nên hương vị món ăn
Hương vị (flavor) là sự kết hợp của vị với mùi thơm, nhiệt độ, kết cấu và các cảm giác hóa học khác; trong đó mùi đóng vai trò lớn[1].
3Cảm xúc khi ăn
Tín hiệu vị giác còn đến vùng dưới đồi bên và hạnh nhân não, hai nơi góp phần vào khía cạnh cảm xúc của vị và hành vi ăn uống[2].
Ý nghĩa y khoa của vị giác
1Mất “vị” thường là mất “mùi”
NIDCD cho biết phần lớn người nghĩ mình mất vị giác thực ra có rối loạn khứu giác[1]; StatPearls ghi khoảng 95% rối loạn vị giác xuất phát từ khứu giác kém[2].
2Ảnh hưởng ăn uống
Rối loạn vị giác có thể làm ăn quá ít hoặc quá nhiều, và dùng nhiều đường hoặc muối hơn[1].
3Cần được bác sĩ đánh giá
Bác sĩ Tai Mũi Họng chẩn đoán rối loạn vị giác và khứu giác; việc đánh giá còn gồm khám răng miệng và hỏi tiền sử[1].
Có thể bạn quan tâm
Khứu giác là gì?Bài liền trước trong series, giải thích vì sao mùi quyết định hương vị. Chuyên khoa Tai Mũi Họng tại OlympiaThông tin khám các vấn đề về tai, mũi, họng. Chuyên khoa Nhi khoa tại OlympiaThông tin khám và theo dõi sức khỏe, dinh dưỡng cho trẻ em.Cấu tạo của vị giác như thế nào?
Vị giác không chỉ là “cái lưỡi”. Đó là một chuỗi gồm: nụ vị giác ở lưỡi và vùng họng miệng, các dây thần kinh mang tín hiệu, trạm xử lý ở thân não, đồi thị và vùng não nhận biết vị[2].
Đường đi của vị giác
Nụ vị giác. Phân tử vị hòa tan trong nước bọt, đi vào lỗ vị giác ở đỉnh nụ và chạm vào các sợi lông vị giác của tế bào vị giác[2][3].
Tế bào vị giác. Tế bào nhận biết vị ngọt, đắng, umami nhờ các thụ thể GPCR; vị mặn và chua nhờ kênh ion ở đầu tế bào[2].
Ba dây thần kinh. Dây VII (mặt, nhánh thừng nhĩ) nhận từ hai phần ba trước lưỡi; dây IX (thiệt hầu) từ một phần ba sau lưỡi và khoang miệng; dây X (lang thang) từ phần sau họng và thực quản[2].
Thân não và đồi thị. Tín hiệu đến nhân đơn độc ở hành não, rồi lên nhân bụng sau trong của đồi thị[2].
Vỏ não và vùng cảm xúc. Đồi thị gửi tín hiệu đến vùng vỏ não nhận biết vị; vùng dưới đồi bên và hạnh nhân não cũng nhận tín hiệu vị giác và góp phần vào cảm xúc khi ăn[2].
Các phần chính
| Phần | Vị trí | Vai trò |
|---|---|---|
| Nụ vị giác | Lưỡi, vòm miệng mềm, nắp thanh môn, thanh quản, họng[2] | Chứa tế bào vị giác và tế bào gốc nền[2] |
| Gai lưỡi | Mặt trên lưỡi | Có nhiều loại; gai chỉ (filiform) không có nụ vị giác mà giúp tạo kết cấu để giữ thức ăn[2] |
| Lỗ vị giác và lông vị giác | Đỉnh nụ vị giác | Nơi phân tử vị tiếp xúc với tế bào vị giác[2][3] |
| Dây thần kinh VII, IX, X | Từ lưỡi và họng lên thân não | Dẫn tín hiệu vị giác[2] |
Năm vị cơ bản
| Vị | Do chất nào | Nhận biết bởi |
|---|---|---|
| Ngọt | Đường và chất tạo ngọt | Thụ thể GPCR[2] |
| Đắng | Các alkaloid | Thụ thể GPCR[2] |
| Umami (vị ngọt thịt) | Glutamate và một số amino acid | Thụ thể GPCR[2] |
| Mặn | Ion natri | Kênh ion ở đầu tế bào[2] |
| Chua | Ion hydro tự do (acid) | Kênh ion ở đầu tế bào[2] |
StatPearls có nhắc đến một đề xuất về vị thứ sáu là vị béo (oleogustus), nhưng năm vị trên là các vị cơ bản được NIDCD ghi nhận[1][2].
Nụ vị giác thay mới liên tục
Các tế bào gốc nền trong nụ vị giác biệt hóa thành tế bào vị giác mới[2]. Theo Kenhub, tế bào vị giác có khả năng tái tạo cao, thay mới trung bình sau 8 – 12 ngày[3]. Tuy vậy, theo NIDCD, ta có thể bắt đầu mất dần nụ vị giác sau 50 tuổi[1]. Về số lượng nụ vị giác, các nguồn nêu số khác nhau: NIDCD ghi khoảng 10.000 lúc mới sinh, còn Kenhub ghi khoảng 500 – 5.000 và nhấn mạnh sự khác biệt lớn giữa từng người[1][3]. Vì vậy bài này không đưa ra một con số duy nhất.
Ý nghĩa y khoa của việc hiểu cấu tạo vị giác
1Nhiều vị trí có thể gặp vấn đề
Vấn đề có thể ở nụ vị giác, các dây thần kinh, hoặc vùng não xử lý vị; ngoài ra còn do khứu giác, răng miệng và thuốc[1][2][6].
2Răng miệng và nước bọt quan trọng
Vệ sinh răng miệng kém, vấn đề răng miệng và rối loạn tuyến nước bọt đều có thể ảnh hưởng đến vị giác[1][6].
3Đánh giá phải hỏi đúng cách
StatPearls lưu ý rằng chỉ hỏi chung “bạn có vấn đề về vị giác không?” mới phát hiện được khoảng 10% bệnh nhân có vấn đề vị giác, nên bác sĩ cần hỏi cụ thể hơn[2].
Từ vựng về miệng và vị giác (Anh – Việt)
Muốn đọc kết quả khám tai mũi họng hay nha khoa, tìm tài liệu nước ngoài hay dạy con học tiếng Anh về cơ thể? Bộ thẻ bên dưới gồm 79 từ thường gặp, chia thành 4 nhóm. Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng Việt, vuốt ngang để sang thẻ tiếp theo, hoặc bấm biểu tượng loa để nghe phát âm tiếng Anh.
Thẻ từ vựng: miệng và vị giác
Chọn nhóm, rồi vuốt hoặc bấm mũi tên để xem thẻ.
Các thuật ngữ chỉ nhằm hỗ trợ học từ vựng và hiểu thông tin; không dùng để tự chẩn đoán. Cách gọi tên tiếng Việt có thể khác nhau giữa các tài liệu.
Sự phát triển của vị giác
Vị giác và khứu giác hoạt động từ trước khi sinh và tiếp tục hoàn thiện trong suốt thời thơ ấu[4]. Phần lớn nghiên cứu về sự phát triển của vị giác tập trung vào “hương vị” (flavor) và thói quen ăn uống của trẻ, nên các mốc dưới đây là những gì các nguồn mô tả, không phải bảng mốc theo tháng tuổi.
Từ trong bụng mẹ đến những thìa ăn đầu tiên
Vị giác và khứu giác đã hoạt động trước khi sinh. Nước ối mang hương vị từ chế độ ăn của mẹ, và việc học hương vị bắt đầu từ đây; trẻ có xu hướng dễ chấp nhận những thức ăn phổ biến trong nền văn hóa của mình[4].
Hương vị của sữa mẹ thay đổi theo chế độ ăn của mẹ, nên trẻ bú mẹ tiếp xúc với nhiều hương vị khác nhau; trẻ bú sữa công thức chỉ quen với hương vị của loại sữa đó vì hương vị của sữa công thức không thay đổi[4].
Việc học hương vị tiếp tục khi cho trẻ làm quen với nhiều loại thức ăn qua lần tiếp xúc lặp lại[4].
Đây là các bài tổng quan, chủ yếu từ nghiên cứu ở nước ngoài; thói quen ăn dặm, khẩu vị và món ăn của trẻ Việt Nam có thể khác. Các tác giả nhấn mạnh rằng sở thích bẩm sinh không phù hợp với một chế độ ăn lành mạnh nếu để một mình, và mẹ ăn đa dạng thực phẩm lành mạnh khi mang thai, cho con bú và khi ăn dặm có thể giúp con hình thành thói quen ăn tốt[4]. Nếu có thắc mắc về dinh dưỡng của trẻ, hãy hỏi bác sĩ Nhi khoa.
Vị giác thay đổi theo tuổi
Vị giác chịu ảnh hưởng của tuổi tác nhưng bền hơn khứu giác: theo NIDCD, vị giác “chịu” được sự suy giảm do tuổi tốt hơn, và than phiền về vị bị méo tăng dần theo tuổi[7]. Theo StatPearls, chức năng vị giác thường giảm theo tuổi nhưng hiếm khi mất hoàn toàn[6].
Sự phát triển của vị giác đóng vai trò quan trọng trong
1Thói quen ăn uống
Hương vị trẻ làm quen từ sớm góp phần hình thành sở thích ăn uống, và vì vậy có thể ảnh hưởng đến sức khỏe về sau[5].
2An toàn và dinh dưỡng
Vị giác giúp phát hiện thức ăn hỏng và chất gây dị ứng; khi suy giảm, người bệnh có thể ăn ít hoặc ăn quá nhiều đường, muối[1].
Câu hỏi thường gặp
Cả hai. Tế bào vị giác ở lưỡi và họng nhận biết vị, các dây thần kinh VII, IX, X mang tín hiệu lên thân não rồi đồi thị, và não nhận biết vị[2].
Hương vị là sự phối hợp của vị và mùi thơm. Khi cảm lạnh làm tắc đường từ họng lên mũi, mùi không đến được tế bào khứu giác nên thức ăn trở nên nhạt; NIDCD cho biết phần lớn người đi khám vì nghĩ mình mất vị thực ra có rối loạn khứu giác[1].
Theo NIDCD, “vị ảo” (phantom taste perception) là rối loạn vị giác phổ biến nhất: một vị kéo dài, thường khó chịu dù trong miệng không có gì. Cũng có dạng vị khó chịu kéo dài (mặn, ôi, kim loại), đôi khi kèm hội chứng bỏng rát miệng. Nguyên nhân có thể là nhiễm trùng, răng miệng, thuốc, hóa chất và nhiều yếu tố khác, nên cần bác sĩ đánh giá[1].
Không thể kết luận như vậy. CDC mô tả việc chỉ ăn một vài món hoặc không muốn các món chạm nhau trên đĩa là hành vi bình thường, thường giảm dần khi trẻ khoảng 5 tuổi[8]. Các nghiên cứu cũng cho thấy trẻ tự nhiên có xu hướng ưa vị ngọt, mặn hơn vị chua, đắng[4]. Nếu bạn lo lắng về cân nặng, tăng trưởng hoặc lượng ăn của bé, hãy trao đổi với bác sĩ Nhi khoa.
Có thể. Tế bào gốc nền sinh ra tế bào vị giác mới và thời gian thay mới trung bình là 8 – 12 ngày[2][3]. NIDCD cho biết vị giác có thể trở lại khi các nguyên nhân như nhiễm trùng hoặc dị ứng khỏi, và đôi khi tự hồi phục, nhưng mức độ phụ thuộc nguyên nhân[1]. Trường hợp tổn thương dây thần kinh sau chấn thương hoặc phẫu thuật không có điều trị đặc hiệu[6].
Tóm lại: vị giác là kết quả phối hợp của nụ vị giác, ba dây thần kinh, thân não, đồi thị và vỏ não; còn hương vị món ăn là sự phối hợp của vị với mùi và các cảm giác khác. Khi thấy “ăn không còn vị”, đừng vội kết luận là mất vị giác: khứu giác, răng miệng, thuốc và nhiều yếu tố khác đều có thể liên quan, và bác sĩ Tai Mũi Họng có thể giúp tìm đúng nguyên nhân.
Góc nhìn chuyên môn: những điều cần biết thêm
Phần này đi sâu hơn một chút vào những vấn đề về vị giác và ăn uống mà người lớn và cha mẹ thường quan tâm. Nội dung chỉ giúp bạn hiểu để biết cần hỏi gì, không dùng để tự chẩn đoán.
1. Các dạng rối loạn vị giác
| Dạng | Thuật ngữ | Mô tả |
|---|---|---|
| Vị ảo | Phantom taste perception | Một vị kéo dài, thường khó chịu, dù trong miệng không có gì; theo NIDCD là dạng phổ biến nhất[1] |
| Giảm vị giác | Hypogeusia | Giảm khả năng nhận biết vị[1] |
| Mất vị giác | Ageusia | Không nhận biết được bất kỳ vị nào; mất vị thật sự là hiếm[1]; được báo cáo ở khoảng 1 – 2 trên 1.000 người (số liệu StatPearls)[6] |
| Méo vị | Dysgeusia | Vị khó chịu kéo dài như mặn, ôi hoặc kim loại, đôi khi kèm hội chứng bỏng rát miệng[1] |
2. Nguyên nhân thường gặp
NIDCD liệt kê nhiều nguyên nhân khác nhau; một số người cũng sinh ra đã có rối loạn vị giác[1]:
1Nhiễm trùng và phẫu thuật
Nhiễm trùng đường hô hấp trên và tai giữa; một số phẫu thuật tai mũi họng; nhổ răng khôn[1].
2Răng miệng
Vệ sinh răng miệng kém và các vấn đề về răng[1]. Theo StatPearls, rối loạn tuyến nước bọt cũng là yếu tố liên quan[6].
3. Khứu giác, vị giác và “hương vị”
Vị giác cho ta biết món ăn ngọt, chua, đắng, mặn hay umami, còn hương vị (flavor) là sự kết hợp của vị với mùi thơm, nhiệt độ, kết cấu và các cảm giác hóa học khác[1]. Vì vậy khi mũi tắc, món ăn có thể nhạt đi dù lưỡi vẫn nhận biết vị[1]. Bạn có thể đọc thêm trong bài Khứu giác là gì? của series.
Theo StatPearls, mất vị giác thường đi kèm mất khứu giác, nên đánh giá khứu giác là quan trọng khi người bệnh than phiền về vị giác[2].
4. Bé kén ăn: hành vi thường gặp, không phải lúc nào cũng là bệnh
Theo CDC, khi lớn dần, trẻ có thể từ chối món từng thích hoặc bắt đầu kén ăn; chỉ ăn vài món hoặc không muốn các món chạm nhau trên đĩa là hành vi bình thường và thường giảm khi trẻ khoảng 5 tuổi. CDC cũng cho biết trẻ nhỏ có thể cần 8 – 10 lần tiếp xúc trước khi chịu thử món mới[8].
Trang của CDC không nêu tiêu chí cụ thể về lúc nào cần gặp bác sĩ vì tình trạng kén ăn[8]. Vì vậy bài viết không đặt ngưỡng; nếu bạn lo lắng về cân nặng, tăng trưởng hoặc lượng ăn của bé, hãy hỏi bác sĩ Nhi khoa.
5. An toàn và dinh dưỡng khi vị giác thay đổi
- Khó phát hiện thức ăn hỏng và chất gây dị ứng, vì vị giác là một lớp bảo vệ[1].
- Ăn quá ít hoặc quá nhiều, và dùng thêm nhiều đường hoặc muối hơn[1][2].
- NIDCD nêu rằng vị giác bị méo có thể làm tăng nguy cơ bệnh tim, đái tháo đường và đột quỵ, và trong trường hợp nặng có thể dẫn đến trầm cảm[1]. Đây là mối liên quan được nêu, không phải kết luận mất vị là nguyên nhân gây ra các bệnh đó.
6. Khám và đánh giá
Theo NIDCD, bác sĩ Tai Mũi Họng chẩn đoán rối loạn vị giác và khứu giác. Việc đánh giá gồm khám tai mũi họng, khám răng miệng, hỏi tiền sử và một bài kiểm tra vị do nhân viên y tế giám sát; các bài kiểm tra đo nồng độ thấp nhất mà bạn nhận biết được, ví dụ nếm rồi nhổ và súc miệng (sip, spit and rinse), hoặc dùng hóa chất đặt lên từng vùng của lưỡi[1]. Theo StatPearls, bác sĩ còn hỏi về thời điểm khởi phát, bệnh toàn thân, thuốc đang dùng, thủ thuật răng và bệnh mũi xoang[6].
Các thông tin trên giúp bạn biết bác sĩ có thể hỏi và làm gì. Việc chọn xét nghiệm và cách điều trị do bác sĩ quyết định theo từng người.
7. Điều trị và chăm sóc
Điều trị nguyên nhân là mấu chốt. Dừng hoặc đổi thuốc có thể giúp nhưng chỉ khi bác sĩ hướng dẫn. Vị giác có thể trở lại khi nhiễm trùng hoặc dị ứng khỏi, và đôi khi tự hồi phục. Vệ sinh răng miệng tốt giúp phục hồi và duy trì vị giác; tư vấn tâm lý có thể giúp nếu rối loạn không điều trị được[1].
8. Khi nào nên đi khám?
- Giảm hoặc mất vị giác, hoặc “ăn không còn vị” kéo dài[1].
- Một vị lạ hoặc khó chịu (mặn, ôi, kim loại) kéo dài dù trong miệng không có gì[1].
- Thay đổi vị giác sau nhiễm trùng, chấn thương đầu, phẫu thuật hoặc xạ trị vùng đầu cổ, hoặc sau khi dùng một thuốc mới[1].
- Vấn đề răng miệng hoặc nước bọt kèm thay đổi vị giác[1][6].
- Bạn lo lắng về lượng ăn, cân nặng hoặc tăng trưởng của trẻ; khi đó nên hỏi bác sĩ Nhi khoa.
Các nguồn đã đọc không nêu một mốc “bao nhiêu ngày thì nên đi khám”. Nếu thay đổi vị giác không tự hết hoặc làm bạn lo lắng, hãy hỏi bác sĩ sớm; thời điểm khám phù hợp phụ thuộc từng trường hợp.
Tư vấn chuyên môn: BS. CKII. Đặng Thái Tú Anh, Bác sĩ Khoa Nhi, Phòng khám Đa khoa & Bác sĩ Gia đình Olympia
Thông tin trong bài mang tính chất tham khảo, không thay thế việc thăm khám và chỉ định của bác sĩ.Có thể bạn quan tâm
Khám Tai Mũi Họng tại OlympiaThông tin chuyên khoa về tai, mũi, họng. Khám Nhi khoa tại OlympiaTư vấn và theo dõi sức khỏe, dinh dưỡng cho trẻ. Khứu giác là gì?Bài liền trước trong series 5 giác quan.Tài liệu tham khảo
- National Institute on Deafness and Other Communication Disorders (NIDCD). Taste Disorders (cập nhật 31/07/2023). nidcd.nih.gov/health/taste-disorders
- Shaikh FH, Shumway KR, Soni A. Physiology, Taste. StatPearls (cập nhật 30/07/2023). ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK557768
- Vujović M (tác giả), Tempany D (người rà soát). Taste buds. Kenhub (rà soát 30/10/2023). kenhub.com/en/library/anatomy/taste-buds
- The Development of Flavor Perception and Acceptance: The Roles of Nature and Nurture. Nestlé Nutrition Institute Workshop Series 2016;85:135–143. pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27088341
- Beauchamp GK, Mennella JA. Flavor Perception in Human Infants: Development and Functional Significance. Digestion 2011;83(Suppl 1):1–6 (chỉ đọc phần tóm tắt). karger.com
- Rathee M, Jain P. Ageusia. StatPearls (cập nhật 07/08/2023). ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK549775
- NIDCD. What the Numbers Mean: An Epidemiological Perspective on Taste and Smell (cập nhật 09/2017; trang này có trước COVID-19). nidcd.nih.gov/health/statistics
- Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Picky Eaters and What to Do (rà soát 14/04/2026). cdc.gov/infant-toddler-nutrition/picky-eaters
Bạn muốn hỏi thêm về vị giác?
Chọn một câu gợi ý, sao chép rồi gửi cho Olympia qua Messenger hoặc Zalo. Hoặc bạn có thể viết câu hỏi của riêng mình.
Mình thấy ăn gì cũng nhạt hoặc có vị lạ trong miệng sau một đợt cảm, mình nên khám chuyên khoa nào?
Miệng mình hay có vị kim loại dù không ăn gì, phòng khám tư vấn giúp mình có cần đi khám không?
Bé nhà mình kén ăn, chỉ ăn vài món quen, mình có nên cho bé khám Nhi khoa không?
Phòng khám có khám Tai Mũi Họng cho người bị giảm hoặc mất vị giác không, và mình cần chuẩn bị gì khi đến?
Hotline: 083 379 0707 · Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế thăm khám.




