Thính giác là gì?

Bạn đang xem chuyên mục Y Học Thường Thức | Theo dõi Phòng khám đa khoa Olympia trên Facebook | Tiktok | Youtube
Y học thường thứcGiác quan · Nhi khoa · Tai Mũi Họng

Khi con chưa chịu nói, câu hỏi đầu tiên của nhiều gia đình thường là “sao con chưa nói?”. Ít ai nghĩ tới một câu hỏi đứng trước nó: “con có nghe rõ không?”. Thính giác là một trong năm giác quan cơ bản của con người, giúp chúng ta nhận biết âm thanh, hiểu lời nói và học ngôn ngữ. Tai thu nhận và chuyển rung động của âm thanh thành tín hiệu thần kinh; việc “nghe thấy” và “hiểu” diễn ra khi não bộ xử lý các tín hiệu đó[1].

Series 5 giác quan của Olympia. Bài này nối tiếp các bài Xúc giác là gì? và Giới thiệu về thị giác, theo cùng một cách đi: giác quan là gì, cấu tạo ra sao, phát triển thế nào và khi nào cần gặp bác sĩ.
Minh họa thính giác: sóng âm đi vào tai và tín hiệu truyền lên não bộ
≈ Tuần 18thai nhi bắt đầu nghe được âm thanh trong cơ thể mẹ[8]
3 xương nhỏở tai giữa: búa, đe, bàn đạp[1]
85 dBAmức âm thanh mà tiếp xúc lâu hoặc lặp lại có thể gây mất thính lực[2]
1 – 3 – 6tháng: mốc sàng lọc, chẩn đoán và can thiệp sớm[7]

Giới thiệu về thính giác

Thính giác là gì?

1Khái niệm

Thính giác là giác quan giúp cơ thể thu nhận âm thanh từ môi trường và biến chúng thành những gì chúng ta nhận biết và hiểu được. Tai thu nhận rung động của âm thanh; dây thần kinh thính giác mang tín hiệu điện lên não, nơi tín hiệu được xử lý thành âm thanh mà ta nhận ra và hiểu[1].

2Vai trò quan trọng

Thính giác đi cùng ta từ lúc còn trong bụng mẹ. Nó giúp ta phát hiện tiếng động xung quanh, hiểu người khác nói gì và là nền tảng để trẻ học nói. Một vấn đề về thính lực có thể ảnh hưởng đến sự phát triển lời nói và ngôn ngữ[3].

Vai trò của thính giác trong hệ giác quan

1Nhận biết môi trường

Nghe tiếng bước chân, tiếng còi xe, tiếng báo động hay tiếng người gọi là cách chúng ta nhận biết điều đang diễn ra xung quanh, kể cả khi chưa nhìn thấy.

2Giao tiếp và ngôn ngữ

Trẻ học nói bằng cách nghe người xung quanh nói. Mất thính lực có thể ảnh hưởng đến khả năng phát triển lời nói, ngôn ngữ và kỹ năng xã hội[6].

3Học tập

Nghe và hiểu lời giảng, làm theo hướng dẫn bằng lời, đánh vần và học từ mới đều cần thính giác hoạt động tốt cùng với não bộ.

4Gắn kết và cảm xúc

Giọng nói quen thuộc của người thân, bài hát hay quyển sách đã nghe nhiều lần có thể làm trẻ sơ sinh dễ chịu hơn[8].

?
Bạn có biết?Trẻ đã bắt đầu làm quen với giọng mẹ từ trước khi sinh. Theo Hội Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP), sau khi chào đời, âm nhạc quen thuộc, những cuốn sách đã đọc và đặc biệt là giọng nói của mẹ có thể mang lại sự dễ chịu cho bé[8].

Ý nghĩa y khoa của thính giác

1Sàng lọc từ sơ sinh

Mọi trẻ sơ sinh nên được sàng lọc thính lực chậm nhất lúc 1 tháng tuổi; phần lớn được kiểm tra ngay tại bệnh viện sau sinh[6].

2Đánh giá khi trẻ chậm nói

Chậm nói đôi khi do mất thính lực, đôi khi do rối loạn lời nói hoặc ngôn ngữ, nên kiểm tra thính lực thường là một phần của đánh giá[3].

3Can thiệp sớm

Trẻ được can thiệp càng sớm thì càng có khả năng phát triển tối đa tiềm năng của mình[6].

Cấu tạo của thính giác như thế nào?

Hệ thính giác không chỉ có “cái tai” nhìn thấy bên ngoài. Đó là một chuỗi gồm: tai ngoài đón sóng âm, tai giữa khuếch đại rung động, tai trong (ốc tai) đổi rung động thành tín hiệu điện, dây thần kinh thính giác dẫn tín hiệu đi và não bộ nhận biết âm thanh[1].

Sơ đồ cấu tạo tai: tai ngoài, màng nhĩ, ba xương nhỏ, ốc tai, dây thần kinh thính giácSơ đồ minh họa cấu tạo tai (nhìn cắt ngang).

Đường đi của âm thanh

1

Tai ngoài. Sóng âm đi qua ống tai và đến màng nhĩ[1].

2

Tai giữa. Màng nhĩ rung và truyền rung động đến ba xương nhỏ là xương búa, xương đe và xương bàn đạp. Các xương này khuếch đại rung động rồi chuyển đến ốc tai[1].

3

Ốc tai (tai trong). Ốc tai có hình xoắn ốc, chứa dịch. Rung động tạo ra sóng chạy dọc màng nền bên trong ốc tai[1].

4

Tế bào lông. Các tế bào lông nằm trên màng nền. Khi chúng rung, các sợi lông nhỏ bị uốn cong và tạo ra tín hiệu điện[1].

5

Dây thần kinh thính giác và não. Dây thần kinh mang tín hiệu điện lên não, và não biến tín hiệu thành âm thanh mà chúng ta nhận biết và hiểu[1].

Ba phần của tai

Phần taiCấu trúc chínhVai trò
Tai ngoàiVành tai, ống tai, màng nhĩĐón sóng âm và dẫn đến màng nhĩ[1]
Tai giữaBa xương nhỏ: búa, đe, bàn đạpKhuếch đại rung động của màng nhĩ rồi chuyển đến ốc tai[1]
Tai trongỐc tai (hình xoắn ốc, chứa dịch), màng nền, tế bào lôngĐổi rung động thành tín hiệu điện gửi lên dây thần kinh thính giác[1]

Tế bào lông và các cao độ khác nhau

Tế bào lông không giống nhau ở mọi vị trí của ốc tai. Tế bào lông ở gần đầu rộng của ốc tai nhận các âm cao, còn tế bào ở gần giữa nhận các âm thấp. Nhờ vậy chúng ta phân biệt được tiếng khóc của em bé với giọng trầm của người lớn[1].

?
Bạn có biết? Tế bào lông ở người không mọc lại.Phần lớn tình trạng mất thính lực do tiếng ồn xuất phát từ việc tế bào lông bị tổn thương và chết đi. Tế bào lông của người không mọc lại, trong khi tế bào lông của chim và lưỡng cư thì có thể tái tạo[2]. Đây là lý do việc bảo vệ tai quan trọng hơn việc chữa chạy sau đó.

Âm thanh quanh ta lớn đến mức nào?

Mỗi thanh cho biết khoảng âm lượng trung bình (dBA) của một nguồn âm. Xanh: từ khoảng 70 dBA trở xuống, khó gây mất thính lực dù nghe lâu. Vàng: vùng cần thận trọng. Đỏ: từ 85 dBA trở lên, tiếp xúc lâu hoặc lặp lại có thể gây mất thính lực, và âm càng lớn thì thời gian để bị tổn thương càng ngắn[2].

Trò chuyện bình thường60–70 dBA
Rạp chiếu phim74–104 dBA
Xe máy / xe địa hình80–110 dBA
Nhạc nghe bằng tai nghe (mức tối đa), sự kiện thể thao, hòa nhạc94–110 dBA
Còi báo động110–129 dBA
Pháo hoa140–160 dBA
≤ 70 dBA70 – 85 dBA≥ 85 dBA

Khoảng cách và thời gian nghe cũng quan trọng. Nguyên tắc chung là tránh âm thanh quá lớn, quá gần hoặc kéo dài quá lâu[2].

Ý nghĩa y khoa của việc hiểu cấu tạo thính giác

1Nghe kém có thể do nhiều vị trí

Mất thính lực có thể do vấn đề ở tai ngoài, tai giữa, tai trong, hoặc do dây thần kinh thính giác. Còn rối loạn xử lý thính giác lại là vấn đề của cách não xử lý âm thanh[12].

2Các cách đo thính lực

Có xét nghiệm đo đáp ứng của não với âm thanh (ABR) và đo đáp ứng của tai trong (OAE), cả hai có thể làm khi trẻ đang ngủ; ngoài ra còn đo thính lực hành vi cần trẻ tỉnh và đáp ứng[7].

3Viêm tai giữa có thể ảnh hưởng nghe

Viêm tai giữa có dịch ứ kéo dài hoặc tái phát có thể ảnh hưởng đến khả năng nghe của trẻ[5].

Từ vựng về tai và thính giác (Anh – Việt)

Muốn đọc phiếu kết quả đo thính lực, tìm tài liệu nước ngoài hay dạy con học tiếng Anh về cơ thể? Bộ thẻ bên dưới gồm 77 từ thường gặp, chia thành 4 nhóm. Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng Việt, vuốt ngang để sang thẻ tiếp theo, hoặc bấm biểu tượng loa để nghe phát âm tiếng Anh.

Thẻ từ vựng: tai và thính giác

Chọn nhóm, rồi vuốt hoặc bấm mũi tên để xem thẻ.

1 / 1
EarTai · Cơ quan thu nhận âm thanh; tai cũng tham gia giữ thăng bằng.
Outer earTai ngoài · Gồm vành tai và ống tai ngoài, đón âm thanh vào.
Middle earTai giữa · Khoang chứa màng nhĩ và ba xương nhỏ.
Inner earTai trong · Gồm ốc tai và hệ thống tiền đình.
Auricle (pinna)Vành tai · Phần tai nhìn thấy bên ngoài, hứng âm thanh.
Ear canalỐng tai ngoài · Đường dẫn âm thanh đến màng nhĩ.
Earwax (cerumen)Ráy tai · Chất tiết tự nhiên trong ống tai ngoài.
Eardrum (tympanic membrane)Màng nhĩ · Màng mỏng rung khi có sóng âm.
OssiclesChuỗi xương con · Ba xương nhỏ ở tai giữa.
Malleus (hammer)Xương búa · Xương nhỏ nối với màng nhĩ.
Incus (anvil)Xương đe · Xương nhỏ ở giữa chuỗi xương con.
Stapes (stirrup)Xương bàn đạp · Xương nhỏ nhất, nối với tai trong.
Eustachian tubeVòi nhĩ (vòi Eustache) · Ống nối tai giữa với họng, cân bằng áp suất.
CochleaỐc tai · Cấu trúc xoắn ở tai trong, nơi chuyển rung động thành tín hiệu thần kinh.
Hair cellsTế bào lông · Tế bào cảm thụ âm thanh trong ốc tai.
Auditory nerveDây thần kinh thính giác · Truyền tín hiệu từ ốc tai lên não.
Auditory cortexVỏ não thính giác · Vùng não xử lý thông tin âm thanh.
Vestibular systemHệ tiền đình · Phần tai trong liên quan đến thăng bằng.
Semicircular canalsỐng bán khuyên · Ba ống nhỏ ở tai trong, cảm nhận chuyển động đầu.
Oval windowCửa sổ bầu dục · Chỗ xương bàn đạp truyền rung động vào ốc tai.
Temporal boneXương thái dương · Xương sọ chứa tai giữa và tai trong.
HearingThính giác · Khả năng nghe âm thanh.
Sound waveSóng âm · Rung động lan truyền trong không khí.
VibrationRung động · Chuyển động qua lại rất nhanh tạo ra âm thanh.
PitchCao độ (độ cao âm) · Âm cao hay thấp.
FrequencyTần số · Số lần rung mỗi giây, đo bằng hertz (Hz).
LoudnessĐộ to · Âm thanh nghe to hay nhỏ.
Decibel (dB)Đề-xi-ben · Đơn vị đo mức âm thanh.
VolumeÂm lượng · Mức to nhỏ của âm thanh.
NoiseTiếng ồn · Âm thanh không mong muốn hoặc quá lớn.
QuietYên tĩnh · Môi trường ít tiếng động.
ListenLắng nghe · Chủ động chú ý để nghe.
HearNghe thấy · Tiếp nhận âm thanh qua tai.
VoiceGiọng nói · Âm thanh phát ra khi nói.
SpeechLời nói · Khả năng phát âm thành từ và câu.
LanguageNgôn ngữ · Hệ thống từ và cách dùng từ để giao tiếp.
BabbleBập bẹ · Chuỗi âm lặp như “ba-ba-ba” ở trẻ nhỏ.
LullabyBài hát ru · Bài hát nhẹ nhàng cho trẻ.
EchoTiếng vang · Âm thanh dội lại.
Sound localizationĐịnh hướng âm thanh · Xác định âm thanh đến từ hướng nào.
Background noiseTiếng ồn nền · Âm thanh xung quanh khi đang nghe điều khác.
AttentionSự chú ý · Khả năng tập trung vào điều đang nghe.
Respond to nameĐáp lại khi gọi tên · Quay lại hoặc phản ứng khi nghe tên mình.
Hearing lossMất thính lực (nghe kém) · Giảm khả năng nghe ở mức độ khác nhau.
DeafnessĐiếc · Mất thính lực nặng.
Conductive hearing lossNghe kém dẫn truyền · Âm thanh khó đi qua tai ngoài hoặc tai giữa.
Sensorineural hearing lossNghe kém thần kinh giác quan · Tổn thương ở tai trong hoặc dây thần kinh thính giác.
Mixed hearing lossNghe kém hỗn hợp · Phối hợp cả hai dạng trên.
Noise-induced hearing lossNghe kém do tiếng ồn · Tổn thương thính lực do âm thanh quá lớn.
Otitis mediaViêm tai giữa · Viêm ở khoang tai giữa.
Ear infectionNhiễm trùng tai · Cách gọi thông thường của viêm tai.
Otitis externa (swimmer’s ear)Viêm tai ngoài · Viêm ống tai ngoài.
Fluid in the earDịch trong tai · Dịch ứ ở tai giữa.
EaracheĐau tai · Triệu chứng cần tìm nguyên nhân.
TinnitusÙ tai · Nghe tiếng vo ve, reo khi không có nguồn âm bên ngoài.
Auditory processing disorder (APD)Rối loạn xử lý thính giác · Não xử lý âm thanh khác thường dù tai nghe bình thường.
Speech delayChậm nói · Nói muộn so với mốc thường gặp.
Language delayChậm ngôn ngữ · Hiểu hoặc dùng từ muộn so với lứa tuổi.
Sound sensitivityNhạy cảm âm thanh · Khó chịu hơn bình thường với một số âm thanh.
Perforated eardrumThủng màng nhĩ · Màng nhĩ bị rách hoặc thủng.
DizzinessChóng mặt · Cảm giác quay cuồng, mất thăng bằng.
Cerumen impactionRáy tai bít tắc · Ráy tai tích tụ gây bít ống tai.
Otolaryngologist (ENT)Bác sĩ Tai Mũi Họng · Bác sĩ chuyên về tai, mũi, họng.
AudiologistChuyên viên thính học · Chuyên viên đo và đánh giá thính lực.
Hearing testĐo thính lực · Kiểm tra khả năng nghe.
Newborn hearing screeningSàng lọc thính lực sơ sinh · Kiểm tra thính lực cho trẻ mới sinh.
Otoacoustic emissions (OAE)Đo âm ốc tai (OAE) · Đo đáp ứng của tai trong với âm thanh.
Auditory brainstem response (ABR)Đo điện thính giác thân não (ABR) · Đo đáp ứng của não với âm thanh.
AudiogramThính lực đồ · Biểu đồ kết quả đo thính lực.
TympanometryĐo nhĩ lượng · Kiểm tra hoạt động của màng nhĩ và tai giữa.
OtoscopeĐèn soi tai · Dụng cụ để quan sát ống tai và màng nhĩ.
Hearing aidMáy trợ thính · Thiết bị khuếch đại âm thanh.
Cochlear implantCấy ốc tai điện tử · Thiết bị cấy ghép kích thích trực tiếp dây thần kinh thính giác.
Speech therapyÂm ngữ trị liệu · Can thiệp hỗ trợ nói và ngôn ngữ.
Ear tubes (tympanostomy)Ống thông khí tai · Ống nhỏ đặt ở màng nhĩ theo chỉ định của bác sĩ.
Follow-up visitTái khám · Lần khám theo dõi sau lần khám đầu.
Ear protection (earplugs)Dụng cụ bảo vệ tai (nút tai) · Giảm mức âm thanh đến tai.

Các thuật ngữ chỉ nhằm hỗ trợ học từ vựng và hiểu thông tin; không dùng để tự chẩn đoán. Cách gọi tên tiếng Việt có thể khác nhau giữa các tài liệu.

Sự phát triển của thính giác

Thính giác bắt đầu hoạt động từ rất sớm, trước cả khi trẻ chào đời. Sau sinh, việc nghe liên tục “nuôi” khả năng nói của trẻ: 3 năm đầu đời là giai đoạn tiếp thu ngôn ngữ mạnh nhất, với các “giai đoạn nhạy cảm”; nếu bỏ lỡ giai đoạn này mà trẻ không được tiếp xúc ngôn ngữ, việc học sẽ khó hơn[3].

Sự phát triển của thính giác trong bụng mẹ

Khoảng tuần 18

Thai nhi bắt đầu nghe được những âm thanh bên trong cơ thể mẹ, như nhịp tim[8].

Tuần 27 – 29 (tháng thứ 6 – 7)

Thai nhi nghe được một số âm thanh từ bên ngoài, trong đó có giọng nói của mẹ[8].

Khi đủ tháng

Khả năng nghe của thai nhi gần tương đương với người lớn[8].

Hát và đọc sách cho bé nghe trong bụng

Theo AAP, việc nghe trong bụng giúp bé nhận ra những âm thanh lặp lại nhiều lần, nhưng bạn chưa thể “dạy” bé điều gì trước khi chào đời. Việc hát hoặc đọc sách chỉ giúp bé làm quen, nên bạn không cần áp lực nếu thấy mệt mỏi[8].

Sự phát triển của thính giác và lời nói sau khi sinh

Các mốc dưới đây lấy từ bảng kiểm của Viện Quốc gia về Điếc và Rối loạn Giao tiếp Hoa Kỳ (NIDCD)[3]. Đây là các mốc tham khảo, không phải bài kiểm tra để cha mẹ tự chấm điểm cho con.

Các mốc phát triển thính giác và lời nói của trẻ từ sơ sinh đến 5 tuổiSơ đồ minh họa đường đi của âm thanh từ tai đến não.
0 – 3 tháng

Trẻ nhận ra giọng người chăm sóc và dịu lại khi khóc; phát ra âm ú ớ thích thú; phản ứng với tiếng động lớn; khi bú, bắt đầu hoặc ngừng mút theo âm thanh[3].

4 – 6 tháng

Trẻ bập bẹ nhiều âm như lời nói, trong đó có các âm bắt đầu bằng p, b, m; dùng mắt theo dõi âm thanh. Khoảng 6 tháng, hầu hết trẻ nhận ra các âm cơ bản của tiếng mẹ đẻ[3].

7 tháng – 1 tuổi

Trẻ quay lại nhìn về hướng có âm thanh và có một hoặc hai từ khi tròn 1 tuổi (như “mẹ”, “ba”)[3].

1 – 2 tuổi

Trẻ ghép hai từ với nhau và học thêm từ mới đều đặn[3].

2 – 5 tuổi

Trẻ dùng cụm 2 – 3 từ để nói và yêu cầu (2 – 3 tuổi), dùng câu từ 4 từ trở lên (3 – 4 tuổi), phát âm đúng hầu hết các âm (4 – 5 tuổi). Ở 3 – 4 tuổi, trẻ nghe được khi người nhà gọi từ phòng khác và nghe tivi ở mức âm lượng như những người khác trong nhà[3].

Lưu ý khi đọc các mốc

Bảng kiểm của NIDCD dựa trên tiếng Anh. Tiếng Việt có hệ thống âm và thanh điệu riêng, nên bác sĩ hoặc chuyên viên ngôn ngữ sẽ là người đánh giá phù hợp nhất cho từng trẻ. Nếu trẻ chưa đạt nhiều mục ở một nhóm tuổi, hoặc bạn có lo ngại, hãy trao đổi với bác sĩ[3].

?
Bạn có biết?Khoảng 6 tháng tuổi, hầu hết trẻ đã nhận ra các âm cơ bản của tiếng mẹ đẻ[3]. Trẻ chưa nói được nhưng đã “học” rất nhiều về ngôn ngữ nhờ việc nghe.

Sự phát triển của thính giác đóng vai trò quan trọng trong

1Phát triển lời nói và ngôn ngữ

Nghe là đầu vào của việc học nói. Khi thính lực có vấn đề, sự phát triển lời nói và ngôn ngữ có thể bị ảnh hưởng[3].

2Kỹ năng xã hội và học tập

Mất thính lực có thể ảnh hưởng đến kỹ năng xã hội của trẻ; và việc được can thiệp sớm giúp trẻ có thêm cơ hội phát triển[6].

Câu hỏi thường gặp

Cả hai. Tai thu nhận âm thanh và đổi thành tín hiệu điện; dây thần kinh thính giác mang tín hiệu lên não; não biến tín hiệu thành âm thanh mà chúng ta nhận biết và hiểu[1].

Theo AAP, khoảng tuần thứ 18 thai nhi bắt đầu nghe được âm thanh trong cơ thể mẹ như nhịp tim; ở tuần 27 – 29 nghe được một số âm thanh bên ngoài, trong đó có giọng mẹ; khi đủ tháng, khả năng nghe gần tương đương người lớn[8].

Theo khuyến cáo của CDC (Hoa Kỳ), mọi trẻ sơ sinh nên được sàng lọc thính lực chậm nhất lúc 1 tháng tuổi, phần lớn được kiểm tra ngay tại bệnh viện sau sinh. Nếu không đạt sàng lọc, trẻ cần làm bài kiểm tra thính lực đầy đủ càng sớm càng tốt, lý tưởng là không muộn hơn 3 tháng tuổi[6][7]. Việc sàng lọc ở từng cơ sở có thể khác nhau; bạn có thể hỏi bác sĩ xem bé đã được sàng lọc hay chưa.

Chưa chắc. Theo NIDCD, chậm phát triển đôi khi do mất thính lực, đôi khi do rối loạn lời nói hoặc ngôn ngữ. Vì vậy, kiểm tra thính lực thường là một phần của đánh giá[3].

Không nhất thiết. Một đứa trẻ rất khó chịu với một số âm thanh vẫn có thể nghe được bình thường, và ngược lại. Nhạy cảm với âm thanh cũng không phải là triệu chứng của rối loạn xử lý thính giác[11]. Có nhiều nguyên nhân khác nhau cho biểu hiện này, nên nếu bé phản ứng mạnh hoặc kéo dài, hãy cho bé đi khám để bác sĩ đánh giá, không nên tự gán nhãn cho bé.

Không thể kết luận chỉ từ một dấu hiệu. Theo bài của ASHA, trẻ không đáp lại khi gọi tên có thể là dấu hiệu tiềm ẩn của rối loạn phổ tự kỷ, nhưng cũng có thể do mất thính lực, vấn đề ngôn ngữ tiếp nhận, viêm tai giữa có dịch, hoặc đơn giản là trẻ đang mải chơi. Bước đầu tiên của việc đánh giá là loại trừ mất thính lực[9]. Bạn có thể xem thêm mục “Chậm nói và thính lực” ở phần Góc nhìn chuyên môn.

Tóm lại: thính giác là kết quả phối hợp của tai, dây thần kinh thính giác và não bộ, bắt đầu từ trong bụng mẹ và tiếp tục hoàn thiện theo lời nói của trẻ. Khi trẻ chậm nói hoặc không đáp lại khi gọi tên, kiểm tra thính lực sớm là một bước đơn giản và quan trọng, để bác sĩ có thể tìm đúng nguyên nhân.

Góc nhìn chuyên môn: những điều cần biết thêm

Phần này đi sâu hơn một chút vào những vấn đề về thính lực mà cha mẹ và người chăm sóc trẻ thường quan tâm. Nội dung chỉ giúp bạn hiểu để biết cần hỏi gì, không dùng để tự chẩn đoán.

Bố mẹ trò chuyện, đọc sách và quan sát phản ứng của bé với âm thanhTrò chuyện, đọc sách và quan sát phản ứng với âm thanh là cách theo dõi hằng ngày; không thay thế việc đo thính lực.

1. Mất thính lực ở trẻ em: thường gặp hơn nhiều người nghĩ

Theo số liệu của CDC được NIDCD trích dẫn, khoảng 2 – 3 trên 1.000 trẻ em ở Hoa Kỳ sinh ra có mức mất thính lực phát hiện được ở một hoặc cả hai tai (dữ liệu giai đoạn 1999 – 2007)[4]. Khoảng một nửa các trường hợp mất thính lực ở trẻ sơ sinh do yếu tố di truyền; khoảng một phần tư liên quan đến nhiễm trùng của mẹ khi mang thai, biến chứng sau sinh hoặc chấn thương đầu. Mất thính lực cũng có thể xuất hiện ở bất kỳ giai đoạn nào của cuộc đời, từ trước khi sinh đến tuổi trưởng thành[6].

Vì sao “sàng lọc một lần” chưa phải là hết?

CDC lưu ý rằng trẻ đã từng qua sàng lọc vẫn nên được theo dõi các dấu hiệu về thính lực trong quá trình lớn lên, và nên được kiểm tra thính lực trước khi vào trường học hoặc bất cứ khi nào bạn có lo ngại[6].

2. Mốc 1 – 3 – 6 và các cách đo thính lực

1

Trước 1 tháng tuổi: sàng lọc thính lực[7].

3

Trước 3 tháng tuổi: đánh giá chẩn đoán đầy đủ nếu không đạt sàng lọc[7].

6

Trước 6 tháng tuổi: đăng ký can thiệp sớm nếu có mất thính lực[7].

Đánh giá thính lực đầy đủ do chuyên gia thính học (audiologist) thực hiện. Chuyên gia này cũng hỏi về tiền sử sinh nở, viêm tai và việc gia đình có người mất thính lực. Các xét nghiệm có thể gồm[7]:

Xét nghiệmCho biết điều gìGhi chú
ABR (đáp ứng thân não thính giác)Đáp ứng của não với âm thanhTrẻ có thể đang ngủ khi làm
OAE (phát xạ tai trong)Đáp ứng của tai trong với âm thanhTrẻ có thể đang ngủ khi làm
Đo thính lực hành viPhản ứng của trẻ với âm thanh nghe đượcNgười được đo phải tỉnh và đáp ứng; với trẻ nhỏ có thể dùng hình thức thưởng bằng đồ chơi, với trẻ lớn hơn là dạng trò chơi

3. Chậm nói và thính lực: đừng bỏ sót bước đầu tiên

Một dấu hiệu như “con không quay lại khi gọi tên” hay “con chậm nói” có thể đến từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Thính lực kém là một nguyên nhân dễ bị bỏ sót, vì trẻ nhỏ không tự nói được rằng mình nghe không rõ. Theo bài của ASHA, loại trừ mất thính lực là điều quan trọng và là bước đầu tiên trong quá trình đánh giá[9].

1Nhiều nguyên nhân, một dấu hiệu

Trẻ không đáp lại khi gọi tên có thể do mất thính lực, vấn đề ngôn ngữ tiếp nhận, viêm tai giữa có dịch, rối loạn phổ tự kỷ, hoặc đang mải chơi[9].

2Nhầm lẫn theo cả hai chiều

NIDCD ghi nhận trẻ có rối loạn phổ tự kỷ thường không phản ứng với lời nói của người khác, kể cả khi được gọi tên, nên đôi khi bị nhầm là có vấn đề về nghe. Vì vậy, nhà trị liệu ngôn ngữ có thể đề nghị kiểm tra thính lực để chắc chắn thính lực bình thường[10].

3Cần đánh giá nhiều bối cảnh

Trẻ có thể đáp lại trong tình huống này nhưng không đáp lại ở nơi khác hoặc với người khác. Vì vậy, đánh giá không nên chỉ dựa vào một lần quan sát hay lời kể của cha mẹ[9].

4Nghe kém không đồng nghĩa với một chẩn đoán khác

Bài viết này không nói rằng mất thính lực gây ra tự kỷ hay tăng động giảm chú ý. Mục đích là nhắc rằng: mỗi dấu hiệu có thể có nhiều nguyên nhân, và kiểm tra thính lực giúp loại trừ một nguyên nhân quan trọng, dễ kiểm tra.

4. Rối loạn xử lý thính giác: nghe được nhưng khó “hiểu”

Rối loạn xử lý thính giác (APD hay CAPD) là tình trạng ảnh hưởng đến cách não xử lý âm thanh[12]. Theo KidsHealth, tình trạng này ảnh hưởng khoảng 3% – 5% trẻ đang đi học: tai và não không phối hợp đầy đủ, khiến não khó nhận biết và diễn giải âm thanh, đặc biệt là lời nói[11].

Tiêu chíMất thính lựcRối loạn xử lý thính giác
Vị trí vấn đềTai ngoài, tai giữa, tai trong hoặc dây thần kinh thính giác[12]Cách não xử lý âm thanh[12]
Khi nghe âm đơn trong phòng yên tĩnhCó thể nghe không rõ, tùy mức độTrẻ thường nghe được âm thanh phát ra từng âm một trong môi trường rất yên tĩnh[11]
Khó khăn thường gặpChậm nói, nói không rõ, không làm theo chỉ dẫn, hay hỏi “hả?”[6]Khó phân biệt các âm trong lời nói, nhất là khi có tiếng ồn hoặc phòng vang; khó làm theo chỉ dẫn bằng lời[11]
Ai chẩn đoánChuyên gia thính học và bác sĩ[7]Chỉ chuyên gia thính học; nhiều xét nghiệm truyền thống cần trẻ từ khoảng 7 tuổi trở lên[11]
Dễ bị “che” bởi các vấn đề khác

KidsHealth nêu triệu chứng của APD dễ bị che lấp bởi chậm nói và ngôn ngữ, khuyết tật học tập, ADHD hoặc trầm cảm. Mayo Clinic cho biết ADHD và tự kỷ là những tình trạng có thể xuất hiện cùng APD, nhưng vẫn là những tình trạng khác biệt với APD. Hiện chưa có cách chữa khỏi APD, nhưng các phương pháp điều trị có thể hỗ trợ[11][12]. Hệ thính giác cũng chưa hoàn thiện cho đến khoảng 14 tuổi và nhiều trẻ cải thiện khi hệ này trưởng thành[11].

5. Viêm tai giữa ở trẻ nhỏ

NIDCD ghi nhận khoảng 5 trên 6 trẻ bị viêm tai ít nhất một lần trước sinh nhật thứ 3[5]. Dịch có thể còn ứ lại sau tai giữa ngay cả khi nhiễm trùng đã qua, và trẻ có thể không có triệu chứng; bác sĩ phải dùng dụng cụ chuyên biệt mới nhìn thấy dịch[5]. ASHA cũng nêu rối loạn chức năng vòi nhĩ kết hợp với viêm tai giữa có dịch có thể làm tăng nguy cơ chậm nói và ngôn ngữ[9].

Dấu hiệu có thể gặp ở trẻ chưa biết nói
  • Kéo hoặc chạm vào tai, quấy khóc, khó ngủ[5].
  • Sốt, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ; chảy dịch từ tai[5].
  • Vụng về hoặc khó giữ thăng bằng[5].
  • Khó nghe hoặc không phản ứng với âm thanh nhỏ[5].

6. Bảo vệ thính lực cho trẻ

Trẻ em cũng có thể bị mất thính lực do tiếng ồn. NIDCD khuyến nghị bảo vệ tai cho những trẻ còn quá nhỏ để tự bảo vệ mình; dùng nút tai hoặc chụp tai khi ở nơi ồn, tránh xa nguồn ồn nếu không giảm được tiếng ồn, và kiểm tra thính lực nếu nghi ngờ suy giảm. Một thống kê được NIDCD nêu: khoảng 17% thanh thiếu niên 12 – 19 tuổi có dấu hiệu trên kết quả đo thính lực gợi ý mất thính lực do tiếng ồn ở một hoặc hai tai (dữ liệu năm 2005 – 2006)[2].

7. Khi nào cần đưa trẻ đi khám thính lực?

Nên cho trẻ đi khám khi bạn thấy
  • Trẻ sơ sinh không giật mình trước tiếng động lớn[6].
  • Trẻ không quay về hướng có âm thanh sau 6 tháng tuổi[6].
  • Trẻ chưa nói được từ đơn như “mẹ” hoặc “ba” lúc 1 tuổi[6].
  • Trẻ lớn hơn nói chậm, phát âm không rõ, không làm theo chỉ dẫn, thường hỏi “hả?” hoặc bật tivi, radio quá to[6].
  • Trẻ chưa đạt nhiều mục trong bảng mốc nghe – nói của lứa tuổi, hoặc bạn có lo ngại[3].
  • Các dấu hiệu về tai ở mục 5 (chảy dịch tai, sốt, kéo tai, không phản ứng với âm thanh nhỏ)[5].
Không tự đánh giá thay bác sĩ

Các dấu hiệu trên chỉ để bạn biết khi nào nên hỏi ý kiến bác sĩ. Cách đánh giá, chọn xét nghiệm và hướng can thiệp do bác sĩ và chuyên gia thính học quyết định.

BS

Tư vấn chuyên môn: BS. CKII. Đặng Thái Tú Anh, Bác sĩ Khoa Nhi, Phòng khám Đa khoa & Bác sĩ Gia đình Olympia

Thông tin trong bài mang tính chất tham khảo, không thay thế việc thăm khám và chỉ định của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

  1. National Institute on Deafness and Other Communication Disorders (NIDCD). How Do We Hear? nidcd.nih.gov/health/how-do-we-hear
  2. NIDCD. Noise-Induced Hearing Loss. nidcd.nih.gov/health/noise-induced-hearing-loss
  3. NIDCD. Speech and Language Developmental Milestones (trang cập nhật 10/2022). nidcd.nih.gov/health/speech-and-language
  4. NIDCD. Quick Statistics About Hearing, Balance, & Dizziness. nidcd.nih.gov/health/statistics/quick-statistics-hearing
  5. NIDCD. Ear Infections in Children. nidcd.nih.gov/health/ear-infections-children
  6. Centers for Disease Control and Prevention (CDC). About Hearing Loss in Children. cdc.gov/hearing-loss-children/about
  7. CDC. Screening and Diagnosis of Hearing Loss (trang sàng lọc và chẩn đoán thính lực ở trẻ em). cdc.gov/hearing-loss-children/screening
  8. HealthyChildren.org (American Academy of Pediatrics). When can my unborn baby hear me? healthychildren.org
  9. ASHA Leader. What Does It Mean if a Child Doesn’t Respond to Their Name? leader.pubs.asha.org
  10. NIDCD. Autism Spectrum Disorder: Communication Problems in Children (2020). nidcd.nih.gov (PDF)
  11. Nemours KidsHealth. Auditory Processing Disorder (duyệt y khoa 02/2021). kidshealth.org/en/parents/central-auditory
  12. Mayo Clinic. Auditory processing disorder (APD): Symptoms and causes. mayoclinic.org

Bạn muốn hỏi thêm về thính giác của con?

Chọn một câu gợi ý, sao chép rồi gửi cho Olympia qua Messenger hoặc Zalo. Hoặc bạn có thể viết câu hỏi của riêng mình.

Bé nhà mình khoảng 7 tháng mà chưa quay đầu khi nghe gọi tên, mình có nên cho bé đo thính lực không?

Bé 2 tuổi vẫn chưa nói được từ ghép, phòng khám tư vấn giúp mình nên đưa bé đi khám những gì?

Bé hay bịt tai và sợ khi nghe tiếng ồn, mình nên đưa bé đi khám chuyên khoa nào?

Phòng khám có đo thính lực cho trẻ nhỏ không và mình cần chuẩn bị gì khi đưa bé đến?

Hotline: 083 379 0707 · Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế thăm khám.

Đăng nhập để tiếp tục

Đăng nhập tài khoản Olympia để sử dụng chức năng này.

Đăng nhập bằng tài khoản
Contact