Giới thiệu về thị giác

Bạn đang xem chuyên mục Y Học Thường Thức | Theo dõi Phòng khám đa khoa Olympia trên Facebook | Tiktok | Youtube
Y học thường thứcGiác quan · Nhi khoa

Thị giác là một trong năm giác quan cơ bản của con người, giúp chúng ta nhận biết hình dạng, màu sắc, khoảng cách và chuyển động của thế giới xung quanh. Điều thú vị là mắt chỉ đóng vai trò thu nhận ánh sáng: phần việc “nhìn thấy” thật sự diễn ra khi não bộ tiếp nhận và xử lý các tín hiệu mà mắt gửi lên.

Series 5 giác quan của Olympia. Bài này nối tiếp bài Xúc giác là gì? Cấu tạo và sự phát triển của xúc giác, theo cùng một cách đi: giác quan là gì, cấu tạo ra sao, phát triển thế nào và khi nào cần gặp bác sĩ.
Minh họa thị giác: mắt thu nhận ánh sáng và não bộ xử lý hình ảnh
≈ 120 triệutế bào que trong võng mạc người
≈ 6 triệutế bào nón trong võng mạc người
Tuần 4mầm mắt (túi thị) bắt đầu hình thành
20 – 30 cmkhoảng cách trẻ sơ sinh nhìn rõ nhất

Giới thiệu về thị giác

Thị giác là gì?

1Khái niệm

Thị giác là giác quan giúp cơ thể thu nhận ánh sáng từ môi trường và biến chúng thành hình ảnh trong não. Mắt là cơ quan thu nhận; dây thần kinh thị giác và các vùng thị giác của não bộ là nơi truyền tải và xử lý thông tin.

2Vai trò quan trọng

Thị giác là một trong những kênh quan trọng nhất để chúng ta tìm hiểu thế giới: đọc chữ, nhận ra khuôn mặt, ước lượng khoảng cách, phát hiện chuyển động và tránh nguy hiểm.

Vai trò của thị giác trong hệ giác quan

1Nhận biết môi trường

Phân biệt hình dạng, màu sắc, kích thước, khoảng cách và vật đang chuyển động hay đứng yên.

2Giao tiếp và tương tác

Nhìn biểu cảm khuôn mặt, ánh mắt và cử chỉ là cách trẻ nhỏ bắt đầu “đọc” cảm xúc của người chăm sóc.

3Học tập

Đọc, viết, nhìn bảng, nhìn tranh: phần lớn hoạt động học ở trường dựa vào việc nhìn rõ và nhìn thoải mái.

4Phối hợp vận động

Thị giác phối hợp với các giác quan khác để mắt – tay làm việc ăn ý, từ việc với lấy đồ chơi đến đi lại an toàn.

?
Bạn có biết?Võng mạc của con người có khoảng 120 triệu tế bào que và khoảng 6 triệu tế bào nón. Số que nhiều gấp khoảng 20 lần số nón, nhưng chính tế bào nón mới là “người” giúp chúng ta nhìn rõ chi tiết và phân biệt màu sắc.[3]

Ý nghĩa y khoa của thị giác

1Đánh giá thị lực

Đo thị lực và kiểm tra tật khúc xạ giúp bác sĩ biết trẻ có nhìn rõ ở xa, ở gần hay không và có cần đeo kính hay không.

2Khám cấu trúc mắt

Khám mắt cho phép bác sĩ quan sát các lớp của mắt, kể cả đáy mắt, để phát hiện bất thường trong cấu trúc.

3Can thiệp sớm ở trẻ

Ở trẻ nhỏ, phát hiện sớm các vấn đề như tật khúc xạ, lác hay nhược thị giúp bác sĩ có thêm lựa chọn can thiệp. Theo Hội Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP), việc kiểm tra mắt nên bắt đầu ngay từ giai đoạn sơ sinh và tiếp tục ở các lần khám định kỳ.[1]

Cấu tạo của thị giác như thế nào?

Hệ thị giác không chỉ có “con mắt”. Đó là một chuỗi gồm: các cấu trúc ở phía trước mắt hội tụ ánh sáng, võng mạc đổi ánh sáng thành tín hiệu thần kinh, dây thần kinh thị giác dẫn tín hiệu đi, và não bộ xử lý để tạo thành hình ảnh.

Sơ đồ cấu tạo mắt: giác mạc, mống mắt, đồng tử, thủy tinh thể, dịch kính, võng mạc, hoàng điểm, dây thần kinh thị giácSơ đồ minh họa cấu tạo mắt (nhìn cắt ngang).

Đường đi của ánh sáng trong mắt

1

Giác mạc là lớp trong suốt ở phía trước nhãn cầu. Ánh sáng đi vào mắt qua đây, và giác mạc góp phần lớn vào việc hội tụ ánh sáng.

2

Mống mắt và đồng tử. Mống mắt (phần có màu của mắt) điều chỉnh kích thước đồng tử (con ngươi), từ đó điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào.

3

Thủy tinh thể thay đổi độ hội tụ để hình ảnh rơi đúng lên võng mạc, giúp mắt nhìn rõ cả vật ở gần và ở xa.

4

Võng mạc là lớp tế bào cảm quang ở đáy mắt. Tại đây, ánh sáng được đổi thành tín hiệu thần kinh.

5

Dây thần kinh thị giác và não bộ. Tín hiệu đi dọc dây thần kinh thị giác, qua giao thoa thị giác rồi đến vùng thị giác ở thùy chẫm của não để được xử lý thành hình ảnh.

Tế bào que và tế bào nón

Võng mạc có hai loại tế bào cảm quang chính. Chúng chia việc cho nhau: một loại giỏi nhìn khi thiếu sáng, một loại giỏi nhìn chi tiết và màu sắc.

Tiêu chíTế bào que (rods)Tế bào nón (cones)
Số lượng ước tínhKhoảng 120 triệuKhoảng 6 triệu
Hoạt động tốt khiÁnh sáng yếuÁnh sáng đủ sáng
Phân biệt màuKhông phân biệt màuPhân biệt màu sắc (người bình thường có 3 loại nón)
Vị tríNhiều ở vùng ngoại vi võng mạc; không có ở hố trung tâmTập trung nhiều ở hố trung tâm
Đóng góp chínhNhìn khi thiếu sáng và nhìn ở rìa thị trườngNhìn rõ chi tiết và nhìn màu
?
Bạn có biết? Hố trung tâm chỉ có tế bào nón.Hố trung tâm (fovea) là vùng giữa võng mạc cho thị lực rõ nhất, và ở đây chỉ có tế bào nón, không có tế bào que. Vì vậy khi muốn nhìn thật rõ một chữ nhỏ, chúng ta tự động đưa mắt sao cho hình ảnh rơi đúng vào vùng này.[3]
?
Bạn có biết? Ai cũng có một “điểm mù”.Nơi dây thần kinh thị giác rời khỏi mắt không có tế bào cảm quang nào, nên hình ảnh rơi vào đó sẽ không được nhìn thấy. Thường chúng ta không nhận ra vì não bổ sung thông tin và vì hai mắt cùng nhìn. Bạn có thể tự thử ngay bên dưới.[3]
Thử tìm điểm mù của bạn

Che mắt trái. Mắt phải nhìn thẳng vào dấu + và không rời mắt. Từ từ đưa màn hình lại gần rồi ra xa. Ở một khoảng cách nào đó, chấm đen có thể biến mất. Nếu chưa thấy, hãy thử thêm vài khoảng cách. Đây chỉ là hoạt động minh họa, không dùng để chẩn đoán bệnh.

Dây thần kinh thị giác và đường dẫn truyền

Các sợi thần kinh từ võng mạc tập hợp thành dây thần kinh thị giác. Hai dây thần kinh gặp nhau ở giao thoa thị giác, nơi một phần sợi thần kinh bắt chéo sang bên đối diện, rồi tiếp tục lên não. Chính cách “đi dây” này giúp bác sĩ, khi đo thị trường, có thể suy ra vị trí nghi ngờ tổn thương trên đường dẫn truyền.

Sơ đồ đường dẫn truyền thị giác từ võng mạc, dây thần kinh thị giác, giao thoa thị giác đến vỏ não thị giácSơ đồ minh họa đường dẫn truyền thị giác từ mắt đến não.

Ý nghĩa y khoa của việc hiểu cấu tạo thị giác

1Mờ mắt có nhiều nguyên nhân

Nhìn mờ có thể liên quan đến khúc xạ, đến võng mạc hoặc đến dây thần kinh thị giác. Vì vậy cần khám để biết đúng vị trí vấn đề, không nên tự suy đoán.

2Khám đáy mắt

Bác sĩ nhìn võng mạc và đĩa thị (chỗ dây thần kinh rời mắt) để đánh giá tình trạng của các cấu trúc này.

3Đo thị trường

Đo thị trường cho biết phạm vi mà mắt nhìn thấy khi nhìn thẳng, hữu ích khi nghi ngờ vấn đề ở võng mạc hoặc đường dẫn truyền thần kinh.

Từ vựng về mắt và thị giác (Anh – Việt)

Muốn đọc kết quả khám mắt, tìm tài liệu nước ngoài hay dạy con học tiếng Anh về cơ thể? Bộ thẻ bên dưới gồm 77 từ thường gặp, chia thành 4 nhóm. Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng Việt, vuốt ngang để sang thẻ tiếp theo, hoặc bấm biểu tượng loa để nghe phát âm tiếng Anh.

Thẻ từ vựng: mắt và thị giác

Chọn nhóm, rồi vuốt hoặc bấm mũi tên để xem thẻ.

1 / 1
EyeMắt · Cơ quan thu nhận ánh sáng.
EyeballNhãn cầu · Phần “quả cầu” của mắt nằm trong hốc mắt.
EyelidMí mắt · Che chắn mắt và giúp trải đều nước mắt khi chớp.
EyelashLông mi · Hàng lông mọc ở bờ mí, giúp chắn bụi.
EyebrowLông mày · Dải lông phía trên hốc mắt.
ConjunctivaKết mạc · Lớp màng mỏng phủ mặt trong mí mắt và lòng trắng.
ScleraCủng mạc (lòng trắng) · Lớp vỏ ngoài màu trắng, bảo vệ nhãn cầu.
CorneaGiác mạc · Lớp trong suốt phía trước, góp phần lớn vào việc hội tụ ánh sáng.
IrisMống mắt · Phần có màu của mắt, điều chỉnh kích thước đồng tử.
PupilĐồng tử (con ngươi) · Lỗ ở giữa mống mắt để ánh sáng đi vào.
LensThủy tinh thể · Thay đổi độ hội tụ để nhìn rõ gần và xa.
Ciliary muscleCơ thể mi · Cơ làm thay đổi hình dạng thủy tinh thể.
Aqueous humorThủy dịch · Chất lỏng trong suốt ở phía trước thủy tinh thể.
Vitreous humorDịch kính · Chất gel trong suốt lấp đầy phần lớn nhãn cầu.
RetinaVõng mạc · Lớp tế bào cảm quang ở đáy mắt.
MaculaHoàng điểm · Vùng trung tâm võng mạc, giúp nhìn chi tiết.
FoveaHố trung tâm · Vùng giữa võng mạc chỉ có tế bào nón, cho thị lực rõ nhất.
Rod cellTế bào que · Hoạt động tốt khi ánh sáng yếu.
Cone cellTế bào nón · Giúp nhìn rõ chi tiết và phân biệt màu.
ChoroidMàng mạch · Lớp nhiều mạch máu nằm dưới võng mạc.
Optic nerveDây thần kinh thị giác · Truyền tín hiệu từ mắt lên não.
Blind spotĐiểm mù · Nơi dây thần kinh rời mắt, không có tế bào cảm quang.
Lacrimal glandTuyến lệ · Tuyến tạo ra nước mắt.
Visual cortexVỏ não thị giác · Vùng não xử lý thông tin hình ảnh.
VisionThị giác · Khả năng nhìn thấy bằng mắt và não.
Visual acuityThị lực · Khả năng phân biệt chi tiết của hình ảnh.
Visual fieldThị trường · Phạm vi mắt nhìn thấy khi nhìn thẳng.
Peripheral visionThị giác ngoại vi · Khả năng nhìn ở rìa thị trường.
Color visionThị giác màu · Khả năng phân biệt màu sắc.
Depth perceptionNhận biết chiều sâu · Khả năng ước lượng xa – gần, nhìn nổi.
RefractionKhúc xạ · Sự bẻ cong của ánh sáng khi đi qua giác mạc và thủy tinh thể.
AccommodationĐiều tiết · Khả năng thủy tinh thể thay đổi để nhìn rõ gần – xa.
FocusLấy nét, tập trung · Làm cho hình ảnh rõ trên võng mạc.
BlinkChớp mắt · Đóng mở mí mắt nhanh để giữ ẩm cho mắt.
TearsNước mắt · Giữ ẩm, bôi trơn và bảo vệ bề mặt mắt.
Eye contactGiao tiếp bằng mắt · Nhìn vào mắt người đối diện khi trò chuyện.
GazeÁnh nhìn, hướng nhìn · Hướng mà mắt đang nhìn tới.
Dim lightÁnh sáng yếu · Điều kiện thiếu sáng.
GlareChói sáng · Ánh sáng quá mạnh gây khó chịu khi nhìn.
Myopia (nearsightedness)Cận thị · Thường nhìn gần rõ hơn nhìn xa.
Hyperopia (farsightedness)Viễn thị · Hình ảnh hội tụ ra sau võng mạc nếu không điều tiết bù.
AstigmatismLoạn thị · Giác mạc hoặc thủy tinh thể cong không đều.
PresbyopiaLão thị · Khả năng nhìn gần giảm dần theo tuổi.
Amblyopia (lazy eye)Nhược thị (mắt lười) · Thị lực giảm do não và mắt phối hợp chưa tốt khi đang phát triển.
Strabismus (squint)Lác (mắt lé) · Hai mắt không cùng nhìn về một hướng.
CataractĐục thủy tinh thể · Thủy tinh thể mất độ trong suốt.
GlaucomaGlôcôm (cườm nước) · Nhóm bệnh có thể làm tổn thương dây thần kinh thị giác.
Color blindnessMù màu (rối loạn nhận biết màu) · Khó phân biệt một số màu.
Conjunctivitis (pink eye)Viêm kết mạc (đau mắt đỏ) · Viêm lớp kết mạc.
Dry eyeKhô mắt · Mắt không đủ ẩm hoặc nước mắt không đủ chất lượng.
Night blindnessQuáng gà · Khó nhìn khi thiếu sáng.
Retinal detachmentBong võng mạc · Võng mạc tách khỏi lớp bên dưới. Cần khám khẩn.
StyeLẹo mắt · Ổ viêm nhỏ ở bờ mí.
Blurred visionNhìn mờ · Hình ảnh không sắc nét.
Double visionNhìn đôi (song thị) · Thấy một vật thành hai hình.
FloatersRuồi bay · Những đốm hoặc sợi lơ lửng trong tầm nhìn.
AnisometropiaLệch khúc xạ hai mắt · Hai mắt có độ khúc xạ chênh lệch nhau.
PtosisSụp mi · Mí trên sụp thấp hơn bình thường.
NystagmusRung giật nhãn cầu · Mắt chuyển động giật không chủ ý.
PseudostrabismusLác giả · Mắt trông như lé do nếp da góc mắt, không phải lác thật.
OphthalmologistBác sĩ nhãn khoa · Bác sĩ chuyên chẩn đoán và điều trị bệnh về mắt.
OptometristChuyên viên đo khúc xạ · Người đo thị lực, đo khúc xạ và tư vấn kính.
Eye examKhám mắt · Buổi kiểm tra thị lực và sức khỏe của mắt.
Eye chartBảng thử thị lực · Bảng chữ hoặc hình dùng để đo thị lực.
Red reflexÁnh đỏ đồng tử · Ánh đỏ phản chiếu từ võng mạc, giúp bác sĩ phát hiện đục trên đường ánh sáng.
Cover testNghiệm pháp che mắt · Che từng mắt để phát hiện mắt bị lệch.
Instrument-based screeningSàng lọc bằng máy · Máy đánh giá nhanh các yếu tố nguy cơ nhược thị ở trẻ nhỏ.
OptotypeKý hiệu thử thị lực · Chữ hoặc hình dùng trên bảng đo thị lực.
Visual field testĐo thị trường · Kiểm tra phạm vi nhìn của mắt.
Intraocular pressureNhãn áp · Áp lực bên trong nhãn cầu.
DiopterĐi-ốp (độ) · Đơn vị đo công suất của kính.
EyeglassesKính mắt · Kính đeo để chỉnh tật khúc xạ.
Contact lensesKính áp tròng · Kính đặt trực tiếp trên bề mặt mắt.
PrescriptionToa kính / đơn thuốc · Chỉ định bằng văn bản của bác sĩ.
Eye dropsThuốc nhỏ mắt · Chỉ dùng theo chỉ định của bác sĩ.
Eye patchMiếng che mắt · Có thể được bác sĩ chỉ định trong điều trị nhược thị.
Follow-up visitTái khám · Lần khám theo dõi sau lần khám đầu.

Các thuật ngữ chỉ nhằm hỗ trợ học từ vựng và hiểu thông tin; không dùng để tự chẩn đoán. Cách gọi tên tiếng Việt có thể khác nhau giữa các tài liệu.

Sự phát triển của thị giác

Mắt bắt đầu hình thành rất sớm từ thai kỳ, nhưng thị giác của trẻ tiếp tục hoàn thiện sau khi chào đời. Sau sinh, trẻ vẫn phải “học” cách nhìn: tập trung vào vật, theo dõi chuyển động, phối hợp hai mắt và hiểu những gì mình nhìn thấy.

Sự phát triển của mắt trong bụng mẹ

Các mốc dưới đây dựa trên tài liệu phôi thai học mắt[4]; thời điểm có thể được ghi nhận hơi khác nhau giữa các tài liệu.

Khoảng tuần 4

Từ não trước, túi thị (optic vesicle) bắt đầu lồi ra. Đây là mầm đầu tiên của mắt.

Đến khoảng tuần 6

Túi thị lõm vào thành cốc thị (optic cup) hai lớp, là nền tảng để hình thành võng mạc. Thủy tinh thể cũng hình thành và tách ra từ lớp ngoài của phôi trong khoảng thời gian này.

Khoảng tuần 28

Mí mắt, vốn dính vào nhau trước đó, bắt đầu tách ra.

?
Bạn có biết?Mí mắt của thai nhi dính vào nhau cho đến khoảng tuần 28 của thai kỳ rồi mới tách ra. Nghĩa là mắt thai nhi chỉ mở ra ở giai đoạn khá muộn.

Sự phát triển của thị giác sau khi sinh

Các mốc dưới đây tổng hợp từ tài liệu tham khảo[5] và chỉ mang tính ước chừng.

Các mốc phát triển thị giác của trẻ từ sơ sinh đến 12 tháng tuổi
0 – 1 tháng

Thị lực ước tính của trẻ sơ sinh còn thấp, khoảng 20/200 đến 20/400. Trẻ nhìn rõ nhất ở khoảng 20 – 30 cm và thích các hình có độ tương phản cao. Thỉnh thoảng mắt trẻ hơi lé hoặc đảo nhẹ là thường gặp; AAP cũng ghi nhận lác ngắt quãng ở giai đoạn sơ sinh thường không phải là bất thường.[2]

2 – 4 tháng

Trẻ bắt đầu theo dõi vật chuyển động, với tay về phía đồ vật và ghép hình ảnh từ hai mắt lại với nhau. Từ khoảng 3 – 4 tháng tuổi, hai mắt nên thẳng hàng.

5 – 8 tháng

Khả năng nhận biết chiều sâu bắt đầu xuất hiện từ khoảng 5 tháng. Khoảng 5 – 6 tháng tuổi, trẻ nhìn màu sắc gần giống người lớn.

9 – 12 tháng

Trẻ nhận ra khuôn mặt quen thuộc (khoảng 8 – 10 tháng), chú ý được những vật nhỏ và đến 12 tháng có thể chỉ vào tranh trong sách.

Lưu ý khi đọc các mốc

Các mốc trên chỉ mang tính tham khảo; mỗi trẻ phát triển với tốc độ khác nhau. Trẻ sinh non cần được khám theo hướng dẫn riêng về sàng lọc võng mạc trẻ sinh non, và trẻ có người thân mắc bệnh về mắt nên được hỏi ý kiến bác sĩ sớm hơn về lịch khám mắt.[1]

Sự phát triển của thị giác đóng vai trò quan trọng trong

1Phát triển não bộ và vận động

Nhìn, với, bò, đi, ném, bắt: các kỹ năng vận động ban đầu gắn chặt với việc trẻ nhìn rõ và phối hợp mắt – tay.

2Học tập và giao tiếp

Nhìn mặt, nhìn mắt người đối diện và sau này là nhìn chữ: nếu trẻ nhìn kém mà chưa được phát hiện, trẻ có thể gặp khó khăn khi học, khi chơi.

Câu hỏi thường gặp

Cả hai. Mắt thu nhận ánh sáng và đổi thành tín hiệu thần kinh; dây thần kinh thị giác truyền tín hiệu lên não; vùng thị giác ở não xử lý để tạo thành hình ảnh mà chúng ta “thấy”.

Thị lực của trẻ sơ sinh được ước tính chỉ khoảng 20/200 đến 20/400, nên trẻ nhìn khá mờ. Trẻ nhìn rõ nhất ở khoảng 20 – 30 cm và dễ chú ý đến các hình có độ tương phản cao.

Theo các tài liệu tham khảo, khoảng 5 – 6 tháng tuổi trẻ nhìn màu sắc gần giống người lớn.

Ở tháng đầu, mắt đôi khi lé hoặc đảo nhẹ là thường gặp và thường giảm dần khi trẻ khoảng 2 – 3 tháng tuổi. AAP ghi nhận lác ngắt quãng ở giai đoạn sơ sinh thường không phải là bất thường, nhưng lác liên tục kéo dài sau 4 tháng tuổi sẽ không tự hết, và trẻ trên 4 tháng bị lác nên được chuyển khám[2]. Vì vậy, nếu sau 4 tháng bé vẫn lé hoặc lệch mắt, hãy cho bé đi khám mắt.

AAP khuyến cáo việc kiểm tra mắt và hệ thị giác bắt đầu ngay từ giai đoạn sơ sinh và tiếp tục ở các lần khám trẻ khỏe định kỳ; đo thị lực trực tiếp thường bắt đầu được từ khoảng 4 tuổi[1]. Ngoài các lần khám định kỳ, hãy đưa trẻ đi khám bất cứ lúc nào bạn nhận thấy dấu hiệu bất thường ở mắt (xem mục “Khi nào cần đưa trẻ đi khám mắt?” ở phần Góc nhìn chuyên môn). Trẻ sinh non hoặc gia đình có người bị bệnh về mắt nên hỏi bác sĩ về lịch khám phù hợp. Bạn có thể xem thêm thông tin tại chuyên khoa Nhi khoa của Olympia.

Tóm lại: thị giác là kết quả phối hợp của mắt, dây thần kinh thị giác và não bộ. Thị giác của trẻ hoàn thiện dần sau khi sinh, và mỗi giai đoạn có những mốc đáng chú ý. Quan sát kỹ và khám mắt đúng thời điểm là cách đơn giản để giúp trẻ có thêm cơ hội phát hiện sớm các vấn đề về mắt.

Góc nhìn chuyên môn: những điều cần biết thêm

Phần này đi sâu hơn một chút vào những vấn đề về mắt mà cha mẹ và người chăm sóc trẻ thường quan tâm. Nội dung về khám và sàng lọc thị giác ở trẻ em dựa chủ yếu trên chính sách và báo cáo lâm sàng của Hội Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) cùng các hội nhãn khoa[1][2]. Nội dung chỉ giúp bạn hiểu để biết cần hỏi gì, không dùng để tự chẩn đoán.

1. Tật khúc xạ: cận thị, viễn thị, loạn thị

Tật khúc xạ xảy ra khi ánh sáng đi vào mắt không hội tụ đúng trên võng mạc, khiến hình ảnh bị mờ.

Tật khúc xạÁnh sáng hội tụCó thể gặp
Cận thị (myopia)Hội tụ trước võng mạcNhìn gần rõ hơn nhìn xa; nheo mắt khi nhìn xa
Viễn thị (hyperopia)Hội tụ ra sau võng mạc, trừ khi mắt phải điều tiết để bùMỏi mắt, nhức đầu khi nhìn gần; ở trẻ nhỏ có thể không có triệu chứng rõ
Loạn thị (astigmatism)Không hội tụ ở một điểm do giác mạc hoặc thủy tinh thể cong không đềuNhìn mờ hoặc méo ở nhiều khoảng cách

Vì trẻ nhỏ thường không biết mình nhìn kém, các dấu hiệu như nheo mắt, nghiêng đầu khi nhìn, ngồi sát tivi hoặc dụi mắt nhiều có thể gợi ý cần được đo thị lực. Việc có cần đeo kính hay không, và độ kính bao nhiêu, do bác sĩ quyết định sau khi khám.

2. Nhược thị (“mắt lười”) và lác

Nhược thị (amblyopia) là tình trạng thị lực giảm ở một hoặc hai mắt trong khi cấu trúc mắt không thể giải thích hết sự giảm này. Nguyên nhân là do trong giai đoạn thị giác đang phát triển, não nhận được hình ảnh không rõ từ một mắt, nên dần “ưu tiên” mắt còn lại. Các nguyên nhân thường được nhắc đến gồm lác, tật khúc xạ chênh lệch nhiều giữa hai mắt hoặc có vật cản đường đi của ánh sáng vào mắt.

Lác (strabismus) là tình trạng hai mắt không cùng nhìn về một hướng. Cả nhược thị và lác đều cần bác sĩ nhãn khoa đánh giá; việc điều trị và thời điểm điều trị tùy từng trẻ.

Theo AAP, lác, lệch khúc xạ giữa hai mắt (anisometropia) và tật khúc xạ cao chưa được chỉnh là những bất thường về mắt thường gặp nhất ở trẻ nhỏ[2]. Các máy sàng lọc có thể phát hiện nhược thị, tật khúc xạ cao và lác, tức những tình trạng thường gây giảm thị lực ở trẻ[1].

Vì sao “càng sớm càng tốt” được nhắc nhiều?

AAP ghi nhận rằng sàng lọc thị giác đều đặn ở trẻ nhỏ làm giảm hơn 50% nguy cơ nhược thị còn tồn tại ở tuổi 7 (con số này AAP dẫn từ một nghiên cứu theo dõi nhóm trẻ sinh ra, de Koning và cs., 2013). Tuy nhiên, AAP cũng nhấn mạnh rằng sàng lọc không thể phát hiện được mọi nguyên nhân gây nhược thị[1]. Kế hoạch cụ thể cho từng trẻ luôn do bác sĩ quyết định.

3. Bác sĩ đánh giá thị giác của trẻ như thế nào?

Theo AAP, việc đánh giá mắt và hệ thị giác nên bắt đầu từ giai đoạn sơ sinh và tiếp tục ở các lần khám trẻ khỏe định kỳ suốt thời thơ ấu và tuổi vị thành niên. Ở trẻ sơ sinh, bác sĩ quan sát mắt và kiểm tra ánh đỏ đồng tử để phát hiện các bất thường cấu trúc như đục thủy tinh thể, đục giác mạc hay sụp mi[1].

?
Bạn có biết? Ánh đỏ đồng tử là gì?Trong phòng tối, bác sĩ dùng đèn soi nhìn cùng lúc hai mắt của trẻ từ khoảng cách một tay với. Ánh đỏ phản chiếu từ võng mạc ở hai mắt bình thường giống nhau về màu, độ sáng và kích thước. Nghiệm pháp này giúp phát hiện đục trên đường ánh sáng đi vào mắt (như đục thủy tinh thể) hoặc bất thường ở phần sau mắt, và đôi khi thấy khác biệt giữa hai mắt khi có lác hoặc tật khúc xạ[2].

Bảng dưới đây tóm tắt lịch đánh giá thị giác mà AAP đề xuất cho nhân viên y tế thực hiện tại cơ sở khám bệnh.

Độ tuổiThường được đánh giá
Sơ sinh đến 6 thángHỏi tiền sử về mắt; quan sát mi và mắt; ánh đỏ đồng tử; kiểm tra đồng tử; đánh giá khả năng nhìn và nhìn theo vật
6 – 12 thángNhư trên, thêm đánh giá vận động của mắt
1 – 3 tuổiNhư trên; sàng lọc bằng máy nếu có (có thể thử từ 12 tháng đến 3 tuổi và lặp lại mỗi năm cho đến khi đo thị lực trực tiếp được); ở trẻ 3 tuổi hợp tác có thể thử đo thị lực bằng hình hoặc ký hiệu
4 – 5 tuổiĐo thị lực trực tiếp bằng ký hiệu phù hợp lứa tuổi (thường làm được từ 4 tuổi) hoặc sàng lọc bằng máy, cùng các mục kiểm tra mắt cơ bản
Từ 6 tuổiĐo thị lực bằng bảng chữ, lặp lại mỗi 1 – 2 năm; sàng lọc bằng máy nếu trẻ chưa thể đo thị lực bằng bảng
Lưu ý khi đọc bảng

Đây là hướng dẫn của Hoa Kỳ (xuất bản năm 2016) dành cho nhân viên y tế sàng lọc, cha mẹ không cần tự thực hiện các bước này. AAP nhấn mạnh rằng trẻ có bất thường ở mắt hoặc không đạt sàng lọc nên được chuyển đến bác sĩ nhãn khoa nhi hoặc chuyên gia mắt được đào tạo điều trị cho trẻ em[1]. Thực hành tại từng cơ sở có thể khác; bác sĩ sẽ chọn lịch phù hợp với trẻ.

4. Khi nào cần đưa trẻ đi khám mắt?

Các tài liệu của AAP nêu những dấu hiệu nên được bác sĩ có kinh nghiệm về mắt trẻ em đánh giá. Cha mẹ không cần tự chẩn đoán, chỉ cần nhận ra dấu hiệu và đưa trẻ đi khám.

Nên đưa trẻ đi khám nếu bạn thấy
  • Đồng tử (con ngươi) có màu trắng hoặc đục; hoặc khi bác sĩ khám thấy ánh đỏ đồng tử mờ, mất hay khác nhau giữa hai mắt[1][2].
  • Mắt vẫn lé hoặc lệch liên tục sau 4 tháng tuổi[2].
  • Sau khoảng 3 tháng tuổi, trẻ nhìn theo vật không ổn định hoặc hầu như không phản ứng với vật được đưa trước mắt[2].
  • Mắt rung giật liên tục hoặc có cử động mắt bất thường (nystagmus)[2].
  • Mí mắt sụp, giác mạc đục hoặc to bất thường, hoặc sợ ánh sáng kèm chảy nước mắt[1][2].
  • Chảy nước mắt do tắc lệ đạo chưa hết sau 1 tuổi, hoặc viêm kết mạc (đau mắt đỏ) không khỏi[2].
  • Trẻ thường xuyên nheo mắt hoặc nghiêng đầu khi nhìn[5].
Mắt trông như lé nhưng chưa chắc là lác thật

Ở một số trẻ, nếp da ở góc trong của mắt che bớt phần lòng trắng và tạo cảm giác mắt bị lé vào trong (gọi là lác giả, pseudostrabismus). Việc phân biệt lác thật với lác giả cần bác sĩ thăm khám; nếu không phân biệt được, AAP khuyến cáo chuyển khám chuyên khoa[2].

Gia đình có người bị lác, nhược thị hoặc bệnh mắt bẩm sinh

AAP nêu tiền sử gia đình là yếu tố nguy cơ quan trọng của nhược thị và lác, và đề nghị bác sĩ cân nhắc chuyển khám chuyên khoa với trẻ có người thân bậc một mắc các tình trạng này: ngay khi có dấu hiệu, hoặc khi trẻ đủ lớn để hợp tác khi khám. Trẻ sơ sinh có tiền sử gia đình đục thủy tinh thể bẩm sinh, u nguyên bào võng mạc hoặc bệnh chuyển hóa cũng cần được chuyển khám chuyên khoa[1].

Trẻ sinh non

Trẻ sinh non cần được khám sàng lọc võng mạc theo hướng dẫn riêng về sàng lọc bệnh võng mạc ở trẻ sinh non, và được chuyển bác sĩ nhãn khoa có kinh nghiệm khi cần[1].

Không tự mua kính hoặc thuốc nhỏ mắt cho trẻ

Kính phải đúng độ và thuốc nhỏ mắt phải đúng loại, đúng chỉ định. Dùng sai có thể làm chậm việc phát hiện vấn đề thật sự.

BS

Tư vấn chuyên môn: BS. CKII. Đặng Thái Tú Anh, Bác sĩ Khoa Nhi, Phòng khám Đa khoa & Bác sĩ Gia đình Olympia

Thông tin trong bài mang tính chất tham khảo, không thay thế việc thăm khám và chỉ định của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

  1. Donahue SP, Baker CN; Committee on Practice and Ambulatory Medicine, Section on Ophthalmology, American Association of Certified Orthoptists, American Association for Pediatric Ophthalmology and Strabismus, American Academy of Ophthalmology. Visual System Assessment in Infants, Children, and Young Adults by Pediatricians (Policy Statement). Pediatrics. 2016;137(1). doi:10.1542/peds.2015-3596
  2. Donahue SP, Baker CN; cùng các tổ chức trên. Procedures for the Evaluation of the Visual System by Pediatricians (Clinical Report). Pediatrics. 2016;137(1). doi:10.1542/peds.2015-3597
  3. Chudler EH. Neuroscience for Kids: The Retina. University of Washington. faculty.washington.edu/chudler/retina.html
  4. Sontakke Y. Embryology of Eye. eOphtha. eophtha.com/articles/embryology-of-eye
  5. Kelley S. Your baby’s vision: How it develops and what to expect. AllAboutVision. allaboutvision.com/eye-care/parents-kids/infant-vision

Bạn muốn hỏi thêm về thị giác của con?

Chọn một câu gợi ý, sao chép rồi gửi cho Olympia qua Messenger hoặc Zalo. Hoặc bạn có thể viết câu hỏi của riêng mình.

Bé nhà mình mới vài tháng tuổi, thỉnh thoảng mắt bị đảo vào trong, như vậy có cần đi khám không?

Con hay nheo mắt và ngồi sát tivi, tôi nên đưa bé đi kiểm tra mắt khi nào?

Trẻ bao nhiêu tháng tuổi thì nên được khám mắt lần đầu?

Tôi muốn nhờ bác sĩ giải thích kết quả đo thị lực và đo khúc xạ của con.

Hotline: 083 379 0707 · Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế thăm khám.

Đăng nhập để tiếp tục

Đăng nhập tài khoản Olympia để sử dụng chức năng này.

Đăng nhập bằng tài khoản
Contact