Trong nội soi thực quản hiện đại, việc phát hiện tổn thương bằng ánh sáng trắng (WLI) đôi khi là chưa đủ, bởi các tổn thương ung thư sớm thường có biểu hiện rất kín đáo. Công nghệ NBI (Narrow Band Imaging) nổi lên như một “tiêu chuẩn vàng” giúp các bác sĩ nhìn thấu mạng lưới vi mạch máu, từ đó giải mã những dấu hiệu nguy hiểm, điển hình là ký hiệu Alpha (α).
Ký hiệu Alpha là gì?
Ký hiệu Alpha thực chất là hình thái biến đổi của các quai mao mạch trong nhú (Intrapapillary Capillary Loops – IPCL).
Theo phân loại của Hiệp hội Thực quản Nhật Bản (JES), các mạch máu IPCL sẽ thay đổi hình thái theo tiến trình của ung thư. Khi tế bào ung thư xâm lấn, các mạch máu này không còn giữ được hình dáng thanh mảnh, đồng nhất mà trở nên:

Theo phân loại của Hiệp hội Thực quản Nhật Bản (JES), các mạch máu IPCL sẽ thay đổi hình thái theo tiến trình của ung thư.
- Giãn (Dilation)
- Ngoằn ngoèo (Tortuosity)
- Thay đổi đường kính (Change in caliber)
- Hình thái không đồng nhất (Various shapes)
Ký hiệu Alpha (α) chính là một biến thể của IPCL loại B1 hoặc B2. Đây là lúc mạch máu xoắn lại tạo thành hình vòng cung hoặc hình chữ Alpha đặc trưng, báo hiệu sự tăng sinh mạch máu bất thường để nuôi dưỡng khối u.

Tại sao đây là dấu hiệu “Cực kỳ nguy hiểm”?
Sự xuất hiện của các mạch máu hình chữ Alpha hoặc hình xoắn nút chai (corkscrew) không chỉ đơn thuần là dấu hiệu của ung thư, mà còn giúp bác sĩ tiên lượng độ sâu xâm lấn:
- Loại B1 (Mạch máu vòng, hình Alpha): Thường liên quan đến ung thư biểu mô tế bào vảy (ESCC) khu trú ở lớp biểu mô (M1) hoặc lớp nông của lớp đệm (M2).
- Loại B2 (Mạch máu mất cấu trúc vòng, đứt đoạn): Gợi ý tổn thương đã xâm lấn đến lớp cơ niêm (M3) hoặc lớp dưới niêm mạc nông (SM1).
Việc nhận diện đúng ký hiệu này quyết định phương án điều trị: Bệnh nhân có thể được can thiệp nội soi bảo tồn (ESD/EMR) hay phải đại phẫu cắt thực quản và vét hạch.

Tầm quan trọng của “Nội soi chậm” và Kỹ thuật quan sát
Như đã đề cập, “soi nhanh là bỏ sót”. Một nghiên cứu của Teh et al. đã chỉ ra rằng thời gian quan sát niêm mạc tỷ lệ thuận với tỷ lệ phát hiện tổn thương tiền ung thư.
- Làm sạch niêm mạc: Phải bơm rửa sạch nhầy vẩn để lộ rõ bề mặt niêm mạc.
- Sử dụng NBI/BLI: Ánh sáng dải tần hẹp giúp làm nổi bật huyết sắc tố (Hemoglobin), biến các mạch máu Alpha vốn mờ nhạt dưới ánh sáng trắng trở nên sắc nét với màu nâu sẫm.
- Tiếp cận gần (Near-focus): Bác sĩ cần đưa đèn soi sát bề mặt tổn thương để đánh giá chi tiết từng quai mạch.
Trích dẫn nghiên cứu: Theo phân loại JES (2017), độ chính xác của việc dự đoán độ sâu xâm lấn dựa trên hình thái IPCL (như dấu hiệu Alpha) có thể đạt trên 80%. Điều này khẳng định nội soi không chỉ là quan sát, mà là một cuộc “giải mã sinh thiết” ngay trên màn hình (Optical Biopsy).
Kết luận
Hình ảnh “Alpha” nhỏ bé trong lòng thực quản mà bạn chia sẻ chính là một lời cảnh báo đỏ. Đối với các bác sĩ nội soi, đó là ranh giới giữa việc cứu sống bệnh nhân ở giai đoạn sớm và việc để lỡ cơ hội vàng trong điều trị. “Chậm lại một phút để cứu một đời người” chính là tôn chỉ khi tầm soát ung thư tiêu hóa.
Tại sao máy Olympus thấy được dấu hiệu Alpha?
Công nghệ NBI là phát minh độc quyền của Olympus. Thay vì dùng ánh sáng trắng toàn phổ, NBI sử dụng hai bước sóng ánh sáng hẹp:
-
Ánh sáng xanh lam (415nm): Chỉ xuyên thấu lớp nông của niêm mạc, được huyết sắc tố (Hemoglobin) hấp thụ mạnh, giúp các mao mạch cực nhỏ (IPCL) hiện lên sắc nét với màu nâu sẫm.
-
Ánh sáng xanh lá cây (540nm): Xuyên sâu hơn để hiện thị các mạch máu lớn ở lớp dưới niêm mạc.
Dấu hiệu Alpha thực chất là hình thái biến đổi của các quai mao mạch trong nhú (IPCL). Nếu không có chế độ NBI của Olympus, những mạch máu này sẽ bị ánh sáng trắng “làm lóa” và trộn lẫn vào màu đỏ của niêm mạc, khiến bác sĩ rất khó nhận diện.

Tại sao máy Olympus thấy được dấu hiệu Alpha?
Ý nghĩa lâm sàng của “Chữ Alpha” trên hệ thống Olympus
Trong phân loại của Hiệp hội Thực quản Nhật Bản (JES) – tiêu chuẩn vàng toàn cầu mà các máy Olympus hỗ trợ phân tích:
| Hình thái IPCL | Phân loại JES | Ý nghĩa chẩn đoán |
| Mạch máu thanh mảnh, đều | Loại A | Niêm mạc bình thường hoặc viêm nhẹ. |
| Hình chữ Alpha (α), xoắn, giãn | Loại B1 | Ung thư biểu mô tế bào vảy (ESCC) ở giai đoạn sớm (xâm lấn lớp biểu mô M1 hoặc lớp đệm M2). |
| Mạch mất hình vòng, đứt đoạn | Loại B2 | Ung thư đã xâm lấn sâu hơn (đến lớp cơ niêm M3 hoặc dưới niêm SM1). |
Tại sao gọi là Alpha? Đó là khi quai mạch máu không còn là một vòng tròn khép kín đơn giản mà bị kéo dài, giãn rộng và xoắn lại đè lên nhau tạo thành hình giống chữ alpha. Đây là bằng chứng của hiện tượng tăng sinh mạch máu vô tổ chức để nuôi khối u.
Điều kiện cần để thấy rõ dấu hiệu này
Không phải cứ soi máy Olympus là thấy ngay, bác sĩ cần kết hợp các tính năng:
-
Dual Focus (Lấy nét kép): Giúp quan sát cực gần (chỉ cách niêm mạc 2mm) mà hình ảnh vẫn rõ nét, giúp phóng đại các quai mạch Alpha lên gấp nhiều lần.
-
Optical Zoom (Phóng đại quang học): Các dòng máy cao cấp của Olympus cho phép phóng đại lên đến 100-150 lần, biến nội soi thành một “kính hiển vi sống” (Optical Biopsy).
-
Kỹ thuật soi chậm: Như bạn đã nhận định, các mạch máu Alpha rất nhỏ. Nếu bác sĩ rút đèn nhanh hoặc không bơm rửa sạch dịch nhầy, dấu hiệu này sẽ bị bỏ sót hoàn toàn.
Kết luận
Các nghiên cứu (như của Oyama et al.) khẳng định rằng việc sử dụng NBI phóng đại (ME-NBI) trên hệ thống Olympus giúp dự đoán chính xác độ sâu xâm lấn của ung thư thực quản với độ nhạy lên đến trên 90%. Việc phát hiện sớm chữ Alpha giúp bệnh nhân có thể được điều trị bằng phương pháp ESD (Cắt tách dưới niêm mạc qua nội soi) – giúp bảo tồn thực quản mà không cần đại phẫu cắt bỏ.
Khi đi tầm soát, bệnh nhân nên chọn các cơ sở có trang bị máy Olympus đời cao (CV-190 trở lên) và yêu cầu được soi bằng chế độ NBI phóng đại để không bỏ lỡ “mật mã Alpha” này.
Tài liệu tham khảo:
- Oyama T, et al. (2017). “Japan Esophageal Society classification of quantitative image-enhanced endoscopy of esophageal squamous cell carcinoma”.
- Inoue H, et al. (2015). “Magnifying endoscopic diagnosis of tissue atypia and cancer invasion depth in esophageal squamous cell carcinoma”.
- Yoshida T, et al. (2019). “Diagnostic performance of the JES classification in early esophageal squamous cell carcinoma”.


