Công cụ y khoa

Thang điểm nguy cơ tim mạch & đột quỵ

Bốn thang điểm dùng thường quy tại phòng khám và bệnh viện: CHA₂DS₂-VAScCHA₂DS₂-VA cho nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ, HAS-BLED cho nguy cơ chảy máu, và ASCVD Risk cho nguy cơ tim mạch 10 năm. Mọi số liệu chỉ được xử lý trên trình duyệt của bạn.

Dành cho nhân viên y tế

CHA₂DS₂-VASc / CHA₂DS₂-VA

Áp dụng cho bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim. Tích vào các yếu tố hiện có.

Giới tính
Tuổi
CHA₂DS₂-VASc0trên 9 điểm
CHA₂DS₂-VA ESC 20240trên 8 điểm
Khuyến cáo theo ESC 2024

Chi tiết điểm

Điểm chỉ là một phần của quyết định. Trước khi kê kháng đông cần đánh giá song song nguy cơ chảy máu (tab bên cạnh), chức năng thận, tương tác thuốc, khả năng tuân thủ và nguyện vọng của người bệnh. Rung nhĩ do hẹp van hai lá mức độ trung bình đến nặng hoặc có van tim cơ học thì dùng kháng vitamin K, không áp dụng thang điểm này để quyết định.

Vì sao có hai thang điểm

Hướng dẫn ESC 2024 về rung nhĩ chuyển sang dùng CHA₂DS₂-VA — bỏ tiêu chí giới tính nữ, vì giới nữ được xem là yếu tố điều chỉnh nguy cơ chứ không phải yếu tố nguy cơ độc lập. Công cụ hiển thị cả hai để tiện đối chiếu với hồ sơ cũ và các hướng dẫn còn dùng CHA₂DS₂-VASc.

CHA₂DS₂-VASc và CHA₂DS₂-VA

ChữYếu tốVAScVA
CSuy tim sung huyết hoặc rối loạn chức năng thất trái11
HTăng huyết áp11
A₂Tuổi ≥ 7522
DĐái tháo đường11
S₂Tiền sử đột quỵ, TIA hoặc thuyên tắc hệ thống22
VBệnh mạch máu: nhồi máu cơ tim cũ, bệnh động mạch ngoại biên, mảng xơ vữa động mạch chủ11
ATuổi 65 – 7411
ScGiới nữ1
Tổng tối đa98

Ngưỡng theo hướng dẫn ESC 2024 với CHA₂DS₂-VA: ≥ 2 điểm — khuyến cáo dùng kháng đông đường uống; 1 điểm — cân nhắc dùng kháng đông; 0 điểm — chưa có chỉ định kháng đông chỉ dựa trên thang điểm này.

HAS-BLED

ChữYếu tố và ngưỡngĐiểm
HTăng huyết áp không kiểm soát — huyết áp tâm thu > 160 mmHg1
ASuy giảm chức năng thận — lọc máu, ghép thận, hoặc creatinin > 200 µmol/L (> 2,26 mg/dL)1
ASuy giảm chức năng gan — xơ gan, bilirubin > 2 lần giới hạn trên, hoặc men gan > 3 lần giới hạn trên1
STiền sử đột quỵ1
BTiền sử chảy máu nặng hoặc thiếu máu1
LINR không ổn định — thời gian trong khoảng điều trị < 60% (chỉ áp dụng khi dùng kháng vitamin K)1
ETuổi > 651
DDùng kèm thuốc kháng kết tập tiểu cầu hoặc NSAID1
DUống rượu ≥ 8 đơn vị mỗi tuần1
Tổng tối đa9

Từ 3 điểm trở lên được xem là nguy cơ chảy máu cao — cần xử lý các yếu tố điều chỉnh được và theo dõi sát hơn, không phải ngừng kháng đông.

ASCVD Risk — công thức và giới hạn

Công cụ dùng Pooled Cohort Equations công bố kèm hướng dẫn ACC/AHA 2013 về đánh giá nguy cơ tim mạch, ước tính xác suất xảy ra biến cố tim mạch xơ vữa (nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ, gồm cả tử vong do các nguyên nhân này) trong 10 năm tới. Mô hình có bốn bộ hệ số riêng theo giới và chủng tộc.

Điều kiện áp dụng: tuổi 40–79, chưa có bệnh tim mạch xơ vữa, cholesterol toàn phần 130–320 mg/dL (3,4–8,3 mmol/L), HDL-C 20–100 mg/dL (0,5–2,6 mmol/L), huyết áp tâm thu 90–200 mmHg.

Giới hạn: mô hình được xây dựng trên các đoàn hệ tại Hoa Kỳ trong thập niên 1990–2000 và chưa được kiểm chứng trên dân số Việt Nam. Đây là lý do các hướng dẫn quốc tế khuyến khích dùng thêm bảng nguy cơ WHO/ISH có hiệu chỉnh theo khu vực, và cân nhắc các yếu tố làm tăng nguy cơ không nằm trong mô hình như tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm, hội chứng chuyển hóa, bệnh thận mạn, bệnh viêm mạn tính, Lp(a) tăng hoặc điểm vôi hóa mạch vành.

Nguồn tham chiếu

  • Hướng dẫn ESC 2024 về xử trí rung nhĩ — thang điểm CHA₂DS₂-VA và ngưỡng chỉ định kháng đông.
  • Pisters R. và cộng sự (2010) — thang điểm HAS-BLED.
  • Goff DC. và cộng sự — 2013 ACC/AHA Guideline on the Assessment of Cardiovascular Risk, Pooled Cohort Equations.
  • Hướng dẫn ACC/AHA 2018 về cholesterol — ngưỡng phân tầng nguy cơ 10 năm.

Công cụ hỗ trợ tính toán, không thay thế đánh giá lâm sàng của bác sĩ. Kết quả phải được diễn giải trong bối cảnh toàn bộ tình trạng người bệnh. Mọi số liệu bạn nhập chỉ được xử lý ngay trên trình duyệt của bạn, không gửi đi và không lưu lại ở bất kỳ đâu.

Hệ sinh thái tiện ích

Công Cụ & Thang Điểm Y Khoa

Lựa chọn công cụ phù hợp với nhu cầu tra cứu và đánh giá lâm sàng của bạn.

Dành cho mọi người

Các công cụ hỗ trợ theo dõi sức khỏe, tính toán dinh dưỡng và kiểm tra triệu chứng tại nhà.

Dành cho nhân viên y tế

Các thang điểm, đánh giá chuyên sâu và công cụ dược lý dùng trong thực hành lâm sàng.

Contact