Các thang điểm trên trang này dùng để hỗ trợ quyết định lâm sàng và cần được diễn giải bởi người có chuyên môn. Kết quả không phải chẩn đoán và không phải chỉ định điều trị.
Nếu bạn là người bệnh hoặc người nhà, bạn vẫn có thể xem để hiểu thêm — nhưng đừng tự điều chỉnh thuốc, nhất là thuốc kháng đông, dựa trên điểm số ở đây. Hãy trao đổi với bác sĩ điều trị.
Thang điểm nguy cơ tim mạch & đột quỵ
Bốn thang điểm dùng thường quy tại phòng khám và bệnh viện: CHA₂DS₂-VASc và CHA₂DS₂-VA cho nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ, HAS-BLED cho nguy cơ chảy máu, và ASCVD Risk cho nguy cơ tim mạch 10 năm. Mọi số liệu chỉ được xử lý trên trình duyệt của bạn.
Dành cho nhân viên y tếCHA₂DS₂-VASc / CHA₂DS₂-VA
Áp dụng cho bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim. Tích vào các yếu tố hiện có.
Chi tiết điểm
Vì sao có hai thang điểm
Hướng dẫn ESC 2024 về rung nhĩ chuyển sang dùng CHA₂DS₂-VA — bỏ tiêu chí giới tính nữ, vì giới nữ được xem là yếu tố điều chỉnh nguy cơ chứ không phải yếu tố nguy cơ độc lập. Công cụ hiển thị cả hai để tiện đối chiếu với hồ sơ cũ và các hướng dẫn còn dùng CHA₂DS₂-VASc.
HAS-BLED
Đánh giá nguy cơ chảy máu nặng ở bệnh nhân rung nhĩ đang hoặc sắp dùng kháng đông.
Yếu tố nên xử lý trước
Chi tiết điểm
ASCVD Risk — nguy cơ 10 năm
Pooled Cohort Equations (ACC/AHA 2013). Áp dụng cho người 40–79 tuổi chưa có bệnh tim mạch xơ vữa.
Mô hình gốc chỉ có hai nhóm này. Người Việt dùng nhóm “da trắng hoặc chủng tộc khác” — xem phần lưu ý bên dưới về giới hạn của mô hình.
Nhập đủ thông số rồi bấm Tính nguy cơ để xem nguy cơ bệnh tim mạch xơ vữa trong 10 năm.
Phân tầng theo ACC/AHA
| Nguy cơ 10 năm | Phân tầng |
|---|
Thông số đã dùng
Bảng nguy cơ WHO — khu vực Đông Nam Á
Bảng WHO 2019 dành cho khu vực có Việt Nam. Áp dụng cho người 40–74 tuổi chưa có bệnh tim mạch.
Bản có xét nghiệm dùng cholesterol toàn phần và tình trạng đái tháo đường. Bản không xét nghiệm dùng BMI thay cho cholesterol — hữu ích khi sàng lọc cộng đồng.
Nếu phiếu ghi mg/dL, chia cho 38,67 để ra mmol/L.
Chưa biết BMI? Tính bằng công cụ BMI.
Nhập đủ thông số rồi bấm Tra bảng để đọc nguy cơ tim mạch 10 năm theo bảng WHO khu vực Đông Nam Á.
Vị trí trong bảng
Ô được tô đậm là vị trí của người bệnh. Bảng cho thấy nguy cơ thay đổi ra sao nếu huyết áp hoặc cholesterol thay đổi — rất tiện để tư vấn.
Thông số đã dùng
CHA₂DS₂-VASc và CHA₂DS₂-VA
| Chữ | Yếu tố | VASc | VA |
|---|---|---|---|
| C | Suy tim sung huyết hoặc rối loạn chức năng thất trái | 1 | 1 |
| H | Tăng huyết áp | 1 | 1 |
| A₂ | Tuổi ≥ 75 | 2 | 2 |
| D | Đái tháo đường | 1 | 1 |
| S₂ | Tiền sử đột quỵ, TIA hoặc thuyên tắc hệ thống | 2 | 2 |
| V | Bệnh mạch máu: nhồi máu cơ tim cũ, bệnh động mạch ngoại biên, mảng xơ vữa động mạch chủ | 1 | 1 |
| A | Tuổi 65 – 74 | 1 | 1 |
| Sc | Giới nữ | 1 | — |
| Tổng tối đa | 9 | 8 | |
Ngưỡng theo hướng dẫn ESC 2024 với CHA₂DS₂-VA: ≥ 2 điểm — khuyến cáo dùng kháng đông đường uống; 1 điểm — cân nhắc dùng kháng đông; 0 điểm — chưa có chỉ định kháng đông chỉ dựa trên thang điểm này.
HAS-BLED
| Chữ | Yếu tố và ngưỡng | Điểm |
|---|---|---|
| H | Tăng huyết áp không kiểm soát — huyết áp tâm thu > 160 mmHg | 1 |
| A | Suy giảm chức năng thận — lọc máu, ghép thận, hoặc creatinin > 200 µmol/L (> 2,26 mg/dL) | 1 |
| A | Suy giảm chức năng gan — xơ gan, bilirubin > 2 lần giới hạn trên, hoặc men gan > 3 lần giới hạn trên | 1 |
| S | Tiền sử đột quỵ | 1 |
| B | Tiền sử chảy máu nặng hoặc thiếu máu | 1 |
| L | INR không ổn định — thời gian trong khoảng điều trị < 60% (chỉ áp dụng khi dùng kháng vitamin K) | 1 |
| E | Tuổi > 65 | 1 |
| D | Dùng kèm thuốc kháng kết tập tiểu cầu hoặc NSAID | 1 |
| D | Uống rượu ≥ 8 đơn vị mỗi tuần | 1 |
| Tổng tối đa | 9 | |
Từ 3 điểm trở lên được xem là nguy cơ chảy máu cao — cần xử lý các yếu tố điều chỉnh được và theo dõi sát hơn, không phải ngừng kháng đông.
ASCVD Risk — công thức và giới hạn
Công cụ dùng Pooled Cohort Equations công bố kèm hướng dẫn ACC/AHA 2013 về đánh giá nguy cơ tim mạch, ước tính xác suất xảy ra biến cố tim mạch xơ vữa (nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ, gồm cả tử vong do các nguyên nhân này) trong 10 năm tới. Mô hình có bốn bộ hệ số riêng theo giới và chủng tộc.
Điều kiện áp dụng: tuổi 40–79, chưa có bệnh tim mạch xơ vữa, cholesterol toàn phần 130–320 mg/dL (3,4–8,3 mmol/L), HDL-C 20–100 mg/dL (0,5–2,6 mmol/L), huyết áp tâm thu 90–200 mmHg.
Giới hạn: mô hình được xây dựng trên các đoàn hệ tại Hoa Kỳ trong thập niên 1990–2000 và chưa được kiểm chứng trên dân số Việt Nam. Đây là lý do các hướng dẫn quốc tế khuyến khích dùng thêm bảng nguy cơ WHO/ISH có hiệu chỉnh theo khu vực, và cân nhắc các yếu tố làm tăng nguy cơ không nằm trong mô hình như tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm, hội chứng chuyển hóa, bệnh thận mạn, bệnh viêm mạn tính, Lp(a) tăng hoặc điểm vôi hóa mạch vành.
Nguồn tham chiếu
- Hướng dẫn ESC 2024 về xử trí rung nhĩ — thang điểm CHA₂DS₂-VA và ngưỡng chỉ định kháng đông.
- Pisters R. và cộng sự (2010) — thang điểm HAS-BLED.
- Goff DC. và cộng sự — 2013 ACC/AHA Guideline on the Assessment of Cardiovascular Risk, Pooled Cohort Equations.
- Hướng dẫn ACC/AHA 2018 về cholesterol — ngưỡng phân tầng nguy cơ 10 năm.
Công cụ hỗ trợ tính toán, không thay thế đánh giá lâm sàng của bác sĩ. Kết quả phải được diễn giải trong bối cảnh toàn bộ tình trạng người bệnh. Mọi số liệu bạn nhập chỉ được xử lý ngay trên trình duyệt của bạn, không gửi đi và không lưu lại ở bất kỳ đâu.
Công Cụ & Thang Điểm Y Khoa
Lựa chọn công cụ phù hợp với nhu cầu tra cứu và đánh giá lâm sàng của bạn.
Dành cho mọi người
Các công cụ hỗ trợ theo dõi sức khỏe, tính toán dinh dưỡng và kiểm tra triệu chứng tại nhà.
Kiểm tra triệu chứng sơ bộ
Công cụ hỗ trợ rà soát, khoanh vùng và đánh giá các triệu chứng bất thường trên cơ thể.
Chỉ số BMI & Cân nặng
Đánh giá tình trạng thể trạng (thiếu cân, bình thường, béo phì) theo chuẩn châu Á.
Nhu cầu năng lượng (TDEE)
Tính toán lượng calo cần thiết mỗi ngày để duy trì, tăng hoặc giảm cân khoa học.
Chu kỳ thai kỳ & Dự sinh
Dự đoán ngày sinh, tính tuổi thai hiện tại và theo dõi các mốc khám thai quan trọng.
Dành cho nhân viên y tế
Các thang điểm, đánh giá chuyên sâu và công cụ dược lý dùng trong thực hành lâm sàng.
Lão khoa & Phục hồi chức năng
Chuyên mônThang điểm Katz, Lawton, thăng bằng Berg và nghiệm pháp Timed Up and Go.
Kiểm tra tương tác thuốc
Chuyên mônCông cụ tra cứu, cảnh báo mức độ tương tác và lưu ý khi phối hợp các loại thuốc.
Độ lọc cầu thận (eGFR)
Chuyên mônTính toán độ lọc cầu thận và độ thanh thải Creatinin để đánh giá chức năng thận.
Đánh giá ý thức
Chuyên mônThang điểm Glasgow và AVPU dùng trong hồi sức cấp cứu để đo lường mức độ hôn mê.
Nguy cơ tim mạch đột quỵ
Chuyên mônĐánh giá rủi ro biến cố tim mạch và đột quỵ trong vòng 10 năm theo các thang điểm chuẩn.