Tính chỉ số BMI
Chỉ số khối cơ thể và phân loại thừa cân – béo phì theo ngưỡng dành cho người châu Á trong Quyết định 2892/QĐ-BYT của Bộ Y tế. Với người Việt, BMI từ 23 đã là thừa cân, không phải 25 như bảng phân loại quốc tế.
Nhập chiều cao và cân nặng để xem chỉ số BMI, phân loại và khoảng cân nặng nên đạt.
Số đo vòng bụng
Khuyến nghị
Nên được tư vấn thêm
Bảng phân loại BMI cho người trưởng thành châu Á
| BMI (kg/m²) | Phân loại | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Dưới 18,5 | Thiếu cân | Thiếu năng lượng trường diễn; cần tìm nguyên nhân nếu sụt cân nhanh. |
| 18,5 – 22,9 | Bình thường | Khoảng cân nặng nên duy trì. |
| 23 – 24,9 | Thừa cân | Đã bắt đầu tăng nguy cơ chuyển hóa — mốc này ở người châu Á thấp hơn thế giới. |
| 25 – 29,9 | Béo phì độ I | Cần can thiệp lối sống có theo dõi; nên tầm soát bệnh đồng mắc. |
| Từ 30 trở lên | Béo phì độ II | Nguy cơ cao; nên khám chuyên khoa sớm. |
Nguồn: Quyết định 2892/QĐ-BYT ngày 22/10/2022 của Bộ Y tế ban hành tài liệu chuyên môn “Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh béo phì”.
Vì sao người Việt dùng ngưỡng 23 chứ không phải 25
Bảng BMI quốc tế quen thuộc lấy mốc thừa cân là 25 và béo phì là 30. Nhưng với cùng một chỉ số BMI, người châu Á có tỷ lệ mỡ cơ thể và mỡ nội tạng cao hơn người châu Âu, nên các rối loạn chuyển hóa như đái tháo đường type 2, rối loạn lipid máu và tăng huyết áp xuất hiện ở mức BMI thấp hơn. Vì vậy Bộ Y tế áp dụng ngưỡng riêng cho người châu Á: thừa cân từ 23 và béo phì từ 25.
Hệ quả thực tế: một người cao 1,65 m nặng 63 kg có BMI 23,1 — theo bảng quốc tế vẫn là “bình thường”, nhưng theo ngưỡng áp dụng tại Việt Nam thì đã thuộc nhóm thừa cân và nên bắt đầu điều chỉnh.
BMI không nói lên tất cả
BMI chỉ dựa trên chiều cao và cân nặng, không phân biệt được mỡ với cơ. Chỉ số này không phù hợp với:
- Trẻ em và vị thành niên dưới 18 tuổi — phải dùng biểu đồ BMI theo tuổi và giới.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.
- Vận động viên, người tập tạ có khối cơ lớn — BMI cao nhưng tỷ lệ mỡ thấp.
- Người cao tuổi mất khối cơ, người phù do bệnh tim, gan, thận.
Đó là lý do công cụ này hỏi thêm vòng eo. Ngưỡng béo bụng theo Quyết định 2892/QĐ-BYT là từ 90 cm ở nam và từ 80 cm ở nữ. Tỷ số vòng eo trên vòng mông được đánh giá theo WHO: trên 0,90 ở nam và trên 0,85 ở nữ là béo bụng.
Công cụ này phục vụ mục đích tham khảo và nâng cao hiểu biết sức khỏe, không thay thế việc khám, chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Mọi số liệu bạn nhập chỉ được xử lý ngay trên trình duyệt của bạn, không được gửi đi hay lưu lại ở bất kỳ đâu.