Các công thức trên trang này dùng để hỗ trợ chẩn đoán bệnh thận mạn và chỉnh liều thuốc. Kết quả không phải chẩn đoán và cần được diễn giải bởi người có chuyên môn.
Nếu bạn là người bệnh, bạn vẫn xem được bình thường. Nhưng đừng tự đổi liều thuốc dựa trên con số ở đây — một lần xét nghiệm creatinin chưa đủ để kết luận bệnh thận mạn.
Độ lọc cầu thận eGFR & độ thanh thải creatinin
Tính eGFR theo CKD-EPI 2021 — công thức chuẩn quốc tế hiện hành, có đối chiếu với MDRD mà phòng xét nghiệm Việt Nam thường in trên phiếu. Kèm lưới nguy cơ KDIGO, độ thanh thải creatinin để chỉnh liều thuốc, và công thức riêng cho trẻ em, người dưới 25 tuổi. Mọi số liệu chỉ được xử lý trên trình duyệt của bạn.
Dành cho nhân viên y tếeGFR theo CKD-EPI 2021
Áp dụng cho người từ 18 tuổi. Dưới 18 tuổi dùng tab Trẻ em & dưới 25 tuổi.
Phiếu xét nghiệm tại Việt Nam thường ghi µmol/L. Quy đổi: mg/dL = µmol/L ÷ 88,4.
Nhập thêm để công cụ tính eGFR tuyệt đối (mL/phút, chưa quy về 1,73 m² da) — con số cần dùng khi chỉnh liều thuốc cho người quá gầy hoặc quá béo.
Nhập creatinin, tuổi và giới tính rồi bấm Tính eGFR.
Đối chiếu giữa các công thức
Thông số đã dùng
Chưa xong đâu. Một mình eGFR không phân giai đoạn được bệnh thận mạn — còn cần đạm niệu.
Phân giai đoạn bệnh thận mạn theo KDIGO
Cần cả hai: eGFR và tỉ lệ albumin/creatinin niệu. Thiếu đạm niệu là phân giai đoạn chưa đầy đủ.
Lấy mẫu nước tiểu buổi sáng. Nếu phiếu ghi mg/mmol, đổi đơn vị ở trên — không nhân chia thủ công.
Nhập eGFR và tỉ lệ albumin/creatinin niệu để xác định ô trên lưới nguy cơ KDIGO.
Vị trí trên lưới nguy cơ
Ô được viền đậm là vị trí của người bệnh. Lưới cho thấy vì sao đạm niệu quan trọng ngang eGFR: đi ngang một cột cũng làm nguy cơ tăng như đi xuống một hàng.
Việc cần làm
Thông số đã dùng
Độ thanh thải creatinin — Cockcroft-Gault
Đây là con số tờ hướng dẫn sử dụng thuốc dùng để chỉnh liều, không phải eGFR.
Nhập creatinin, tuổi, giới, chiều cao và cân nặng để có độ thanh thải creatinin theo ba cách tính cân nặng.
Ba cách tính cân nặng
Đối chiếu với eGFR
eGFR cho trẻ em và người dưới 25 tuổi
Công thức CKiD U25, áp dụng cho tuổi 1 đến 25. Cần chiều cao vì trẻ em ước tính theo tỉ lệ chiều cao trên creatinin.
Nhập số lẻ được, ví dụ 9,5.
Nhập creatinin, tuổi, chiều cao và giới tính rồi bấm Tính eGFR.
Thông số đã dùng
Đối chiếu với công thức người lớn
Bốn công thức, dùng vào bốn việc khác nhau
Bằng chứng trên người Việt
Một nghiên cứu tại Bệnh viện Chợ Rẫy trên 189 người hiến thận tiềm năng (2014–2020) đã đối chiếu sáu công thức ước tính với độ lọc cầu thận đo bằng xạ hình 99mTc-DTPA — phương pháp tham chiếu. Đây là bằng chứng trực tiếp trên người Việt, không phải suy diễn từ dân số khác.
P30 là tỉ lệ ca có kết quả ước tính nằm trong khoảng ±30% so với giá trị đo thật — càng cao càng tốt. Sai số âm nghĩa là công thức ước tính thấp hơn thực tế.
Ba điều rút ra: CKD-EPI 2021 đạt P30 gần 99% dù chỉ cần creatinin — đủ tốt để dùng thường quy. MDRD ước tính thấp hơn thực tế trung bình 18,6 đơn vị, nghĩa là dễ gán nhầm người bình thường vào giai đoạn bệnh thận. Và chính xác nhất là công thức kết hợp creatinin với cystatin C — nếu phòng xét nghiệm làm được cystatin C thì nên dùng cho các ca ranh giới hoặc trước khi ra quyết định quan trọng.
Vì sao con số trên phiếu xét nghiệm khác con số của công cụ
Nhiều phòng xét nghiệm tại Việt Nam vẫn in eGFR theo MDRD — công thức năm 1999. Công cụ này dùng CKD-EPI 2021, công thức chuẩn quốc tế hiện hành. Hai con số lệch nhau là bình thường, và ở vùng chức năng thận gần bình thường thì lệch khá nhiều. Công cụ hiển thị cả hai để bác sĩ đối chiếu ngay, không phải phân vân.
Cả hai công thức đều bỏ hệ số chủng tộc. CKD-EPI bản 2009 và MDRD nguyên gốc có hệ số riêng cho người da đen; từ năm 2021 hệ số này đã được loại bỏ khỏi thực hành và công cụ không dùng nó.
eGFR và độ thanh thải creatinin không phải một
eGFR được quy về diện tích da 1,73 m² — trả lời câu hỏi "thận người này tốt tới đâu so với người tiêu chuẩn". Dùng để phân giai đoạn bệnh thận mạn.
Độ thanh thải creatinin theo Cockcroft-Gault tính bằng mL/phút thật, có cân nặng trong công thức — trả lời câu hỏi "cơ thể này thải thuốc nhanh tới đâu". Tờ hướng dẫn sử dụng của phần lớn thuốc được viết dựa trên công thức này, nên chỉnh liều phải dùng nó.
Với người có vóc dáng trung bình hai con số gần nhau. Với người rất nhỏ con hoặc rất to con thì lệch nhiều — đó là lúc dùng nhầm sẽ dẫn tới quá liều hoặc dưới liều. Công cụ tính sẵn eGFR tuyệt đối (eGFR × diện tích da ÷ 1,73) để đối chiếu.
Cân nặng nào cho Cockcroft-Gault
Công thức gốc dùng cân nặng thực tế, nhưng mỡ không thải thuốc — nên ở người béo phì, dùng cân nặng thực tế sẽ ước tính quá cao khả năng thải thuốc và dẫn tới quá liều. Thực hành thường dùng:
- Cân nặng thực tế khi cân nặng gần cân nặng lý tưởng.
- Cân nặng lý tưởng (công thức Devine) khi cân nặng thực tế cao hơn cân nặng lý tưởng.
- Cân nặng hiệu chỉnh = lý tưởng + 0,4 × (thực tế − lý tưởng), thường dùng khi BMI từ 30 trở lên.
- Khi cân nặng thực tế thấp hơn cân nặng lý tưởng thì dùng cân nặng thực tế.
Đây là quy ước thực hành, không phải khuyến cáo có mức bằng chứng thống nhất — các cơ sở có thể quy định khác nhau. Công cụ tính sẵn cả ba con số và gợi ý nên dùng con số nào, nhưng quyết định cuối cùng theo quy định của cơ sở và tờ hướng dẫn sử dụng của chính thuốc đó.
Vì sao trang không ghi số lần theo dõi mỗi năm
Lưới KDIGO nguyên bản có ghi số lần xét nghiệm lại mỗi năm trong từng ô. Khi tra cứu, các bản sao lưới này trên mạng ghi khác nhau ở nhiều ô — nhiều bản là kết quả trích xuất sai từ ảnh. Vì không đối chiếu được với bản gốc, công cụ chỉ đưa hướng theo dõi theo mức nguy cơ chứ không in con số cụ thể. Cơ sở nên lấy số lần theo dõi từ bản hướng dẫn KDIGO gốc hoặc quy định nội bộ đã ban hành.
Nguồn tham chiếu
- Inker L.A. và cộng sự (2021) — công thức CKD-EPI 2021 không dùng hệ số chủng tộc. Bản triển khai đã đối chiếu khớp 8 / 8 ca tham chiếu do nhóm CKD-EPI công bố.
- Levey A.S. và cộng sự — công thức MDRD bản hiệu chuẩn IDMS (hệ số 175).
- Cockcroft D.W., Gault M.H. (1976) — độ thanh thải creatinin.
- Pierce C.B. và cộng sự (2021), Kidney International — công thức CKiD U25 cho tuổi 1 – 25.
- KDIGO 2024 — hướng dẫn đánh giá và xử trí bệnh thận mạn; lưới nguy cơ theo eGFR và đạm niệu.
- Nghiên cứu tại Bệnh viện Chợ Rẫy (2024) trên 189 người hiến thận tiềm năng, đối chiếu xạ hình 99mTc-DTPA.
- Devine B.J. (1974) — cân nặng lý tưởng; Du Bois & Du Bois (1916) — diện tích da.
Công cụ hỗ trợ tính toán, không thay thế đánh giá lâm sàng của bác sĩ. Một lần xét nghiệm creatinin không đủ để chẩn đoán bệnh thận mạn. Mọi số liệu bạn nhập chỉ được xử lý trên trình duyệt của bạn, không gửi đi và không lưu lại ở bất kỳ đâu.
Công Cụ & Thang Điểm Y Khoa
Lựa chọn công cụ phù hợp với nhu cầu tra cứu và đánh giá lâm sàng của bạn.
Dành cho mọi người
Các công cụ hỗ trợ theo dõi sức khỏe, tính toán dinh dưỡng và kiểm tra triệu chứng tại nhà.
Kiểm tra triệu chứng sơ bộ
Công cụ hỗ trợ rà soát, khoanh vùng và đánh giá các triệu chứng bất thường trên cơ thể.
Chỉ số BMI & Cân nặng
Đánh giá tình trạng thể trạng (thiếu cân, bình thường, béo phì) theo chuẩn châu Á.
Nhu cầu năng lượng (TDEE)
Tính toán lượng calo cần thiết mỗi ngày để duy trì, tăng hoặc giảm cân khoa học.
Chu kỳ thai kỳ & Dự sinh
Dự đoán ngày sinh, tính tuổi thai hiện tại và theo dõi các mốc khám thai quan trọng.
Dành cho nhân viên y tế
Các thang điểm, đánh giá chuyên sâu và công cụ dược lý dùng trong thực hành lâm sàng.
Lão khoa & Phục hồi chức năng
Chuyên mônThang điểm Katz, Lawton, thăng bằng Berg và nghiệm pháp Timed Up and Go.
Kiểm tra tương tác thuốc
Chuyên mônCông cụ tra cứu, cảnh báo mức độ tương tác và lưu ý khi phối hợp các loại thuốc.
Độ lọc cầu thận (eGFR)
Chuyên mônTính toán độ lọc cầu thận và độ thanh thải Creatinin để đánh giá chức năng thận.
Đánh giá ý thức
Chuyên mônThang điểm Glasgow và AVPU dùng trong hồi sức cấp cứu để đo lường mức độ hôn mê.
Nguy cơ tim mạch đột quỵ
Chuyên mônĐánh giá rủi ro biến cố tim mạch và đột quỵ trong vòng 10 năm theo các thang điểm chuẩn.