Công cụ y khoa

Độ lọc cầu thận eGFR & độ thanh thải creatinin

Tính eGFR theo CKD-EPI 2021 — công thức chuẩn quốc tế hiện hành, có đối chiếu với MDRD mà phòng xét nghiệm Việt Nam thường in trên phiếu. Kèm lưới nguy cơ KDIGO, độ thanh thải creatinin để chỉnh liều thuốc, và công thức riêng cho trẻ em, người dưới 25 tuổi. Mọi số liệu chỉ được xử lý trên trình duyệt của bạn.

Dành cho nhân viên y tế

eGFR theo CKD-EPI 2021

Áp dụng cho người từ 18 tuổi. Dưới 18 tuổi dùng tab Trẻ em & dưới 25 tuổi.

Đơn vị creatinin

Phiếu xét nghiệm tại Việt Nam thường ghi µmol/L. Quy đổi: mg/dL = µmol/L ÷ 88,4.

µmol/L
tuổi
Giới tính
Chiều cao và cân nặng không bắt buộc

Nhập thêm để công cụ tính eGFR tuyệt đối (mL/phút, chưa quy về 1,73 m² da) — con số cần dùng khi chỉnh liều thuốc cho người quá gầy hoặc quá béo.

cm
kg

Nhập creatinin, tuổi và giới tính rồi bấm Tính eGFR.

Bốn công thức, dùng vào bốn việc khác nhau

Bằng chứng trên người Việt

Một nghiên cứu tại Bệnh viện Chợ Rẫy trên 189 người hiến thận tiềm năng (2014–2020) đã đối chiếu sáu công thức ước tính với độ lọc cầu thận đo bằng xạ hình 99mTc-DTPA — phương pháp tham chiếu. Đây là bằng chứng trực tiếp trên người Việt, không phải suy diễn từ dân số khác.

P30 là tỉ lệ ca có kết quả ước tính nằm trong khoảng ±30% so với giá trị đo thật — càng cao càng tốt. Sai số âm nghĩa là công thức ước tính thấp hơn thực tế.

Ba điều rút ra: CKD-EPI 2021 đạt P30 gần 99% dù chỉ cần creatinin — đủ tốt để dùng thường quy. MDRD ước tính thấp hơn thực tế trung bình 18,6 đơn vị, nghĩa là dễ gán nhầm người bình thường vào giai đoạn bệnh thận. Và chính xác nhất là công thức kết hợp creatinin với cystatin C — nếu phòng xét nghiệm làm được cystatin C thì nên dùng cho các ca ranh giới hoặc trước khi ra quyết định quan trọng.

Vì sao con số trên phiếu xét nghiệm khác con số của công cụ

Nhiều phòng xét nghiệm tại Việt Nam vẫn in eGFR theo MDRD — công thức năm 1999. Công cụ này dùng CKD-EPI 2021, công thức chuẩn quốc tế hiện hành. Hai con số lệch nhau là bình thường, và ở vùng chức năng thận gần bình thường thì lệch khá nhiều. Công cụ hiển thị cả hai để bác sĩ đối chiếu ngay, không phải phân vân.

Cả hai công thức đều bỏ hệ số chủng tộc. CKD-EPI bản 2009 và MDRD nguyên gốc có hệ số riêng cho người da đen; từ năm 2021 hệ số này đã được loại bỏ khỏi thực hành và công cụ không dùng nó.

eGFR và độ thanh thải creatinin không phải một

eGFR được quy về diện tích da 1,73 m² — trả lời câu hỏi "thận người này tốt tới đâu so với người tiêu chuẩn". Dùng để phân giai đoạn bệnh thận mạn.

Độ thanh thải creatinin theo Cockcroft-Gault tính bằng mL/phút thật, có cân nặng trong công thức — trả lời câu hỏi "cơ thể này thải thuốc nhanh tới đâu". Tờ hướng dẫn sử dụng của phần lớn thuốc được viết dựa trên công thức này, nên chỉnh liều phải dùng nó.

Với người có vóc dáng trung bình hai con số gần nhau. Với người rất nhỏ con hoặc rất to con thì lệch nhiều — đó là lúc dùng nhầm sẽ dẫn tới quá liều hoặc dưới liều. Công cụ tính sẵn eGFR tuyệt đối (eGFR × diện tích da ÷ 1,73) để đối chiếu.

Cân nặng nào cho Cockcroft-Gault

Công thức gốc dùng cân nặng thực tế, nhưng mỡ không thải thuốc — nên ở người béo phì, dùng cân nặng thực tế sẽ ước tính quá cao khả năng thải thuốc và dẫn tới quá liều. Thực hành thường dùng:

  • Cân nặng thực tế khi cân nặng gần cân nặng lý tưởng.
  • Cân nặng lý tưởng (công thức Devine) khi cân nặng thực tế cao hơn cân nặng lý tưởng.
  • Cân nặng hiệu chỉnh = lý tưởng + 0,4 × (thực tế − lý tưởng), thường dùng khi BMI từ 30 trở lên.
  • Khi cân nặng thực tế thấp hơn cân nặng lý tưởng thì dùng cân nặng thực tế.

Đây là quy ước thực hành, không phải khuyến cáo có mức bằng chứng thống nhất — các cơ sở có thể quy định khác nhau. Công cụ tính sẵn cả ba con số và gợi ý nên dùng con số nào, nhưng quyết định cuối cùng theo quy định của cơ sở và tờ hướng dẫn sử dụng của chính thuốc đó.

Vì sao trang không ghi số lần theo dõi mỗi năm

Lưới KDIGO nguyên bản có ghi số lần xét nghiệm lại mỗi năm trong từng ô. Khi tra cứu, các bản sao lưới này trên mạng ghi khác nhau ở nhiều ô — nhiều bản là kết quả trích xuất sai từ ảnh. Vì không đối chiếu được với bản gốc, công cụ chỉ đưa hướng theo dõi theo mức nguy cơ chứ không in con số cụ thể. Cơ sở nên lấy số lần theo dõi từ bản hướng dẫn KDIGO gốc hoặc quy định nội bộ đã ban hành.

Nguồn tham chiếu

  • Inker L.A. và cộng sự (2021) — công thức CKD-EPI 2021 không dùng hệ số chủng tộc. Bản triển khai đã đối chiếu khớp 8 / 8 ca tham chiếu do nhóm CKD-EPI công bố.
  • Levey A.S. và cộng sự — công thức MDRD bản hiệu chuẩn IDMS (hệ số 175).
  • Cockcroft D.W., Gault M.H. (1976) — độ thanh thải creatinin.
  • Pierce C.B. và cộng sự (2021), Kidney International — công thức CKiD U25 cho tuổi 1 – 25.
  • KDIGO 2024 — hướng dẫn đánh giá và xử trí bệnh thận mạn; lưới nguy cơ theo eGFR và đạm niệu.
  • Nghiên cứu tại Bệnh viện Chợ Rẫy (2024) trên 189 người hiến thận tiềm năng, đối chiếu xạ hình 99mTc-DTPA.
  • Devine B.J. (1974) — cân nặng lý tưởng; Du Bois & Du Bois (1916) — diện tích da.

Công cụ hỗ trợ tính toán, không thay thế đánh giá lâm sàng của bác sĩ. Một lần xét nghiệm creatinin không đủ để chẩn đoán bệnh thận mạn. Mọi số liệu bạn nhập chỉ được xử lý trên trình duyệt của bạn, không gửi đi và không lưu lại ở bất kỳ đâu.

Hệ sinh thái tiện ích

Công Cụ & Thang Điểm Y Khoa

Lựa chọn công cụ phù hợp với nhu cầu tra cứu và đánh giá lâm sàng của bạn.

Dành cho mọi người

Các công cụ hỗ trợ theo dõi sức khỏe, tính toán dinh dưỡng và kiểm tra triệu chứng tại nhà.

Dành cho nhân viên y tế

Các thang điểm, đánh giá chuyên sâu và công cụ dược lý dùng trong thực hành lâm sàng.

Contact