Vi khuẩn Helicobacter pylori (HP) sống ở niêm mạc dạ dày và có liên quan đến viêm loét, tổn thương tiền ung thư và ung thư dạ dày. Tại Việt Nam, điều khiến việc điều trị khó hơn là tình trạng kháng kháng sinh ngày càng cao, nên phác đồ “quen thuộc” trước đây không còn là lựa chọn đầu tay.
Bài viết tổng hợp Đồng thuận chẩn đoán và điều trị nhiễm H. pylori của Hội Khoa học Tiêu hóa Việt Nam (2022, lần 2, 37 chuyên gia), đối chiếu với các hướng dẫn quốc tế mới hơn, để bạn hiểu: ai cần xét nghiệm, chọn phác đồ nào, điều trị bao lâu và kiểm tra lại ra sao.
- Đính chính nguồn: văn bản gốc là Đồng thuận 2022 (lần 2) của Hội Khoa học Tiêu hóa Việt Nam, không phải 2023.
- Sửa các khuyến cáo ghi lệch so với văn bản gốc: rifabutin, khuyến cáo 18, 21, 23, 25, 26, 27 và nhiều mức đồng thuận.
- Bổ sung: dữ liệu kháng thuốc tại Việt Nam công bố 2024–2025 và so sánh với hướng dẫn ACG 2024, Maastricht VI/Florence 2022.
- Thay bảng phác đồ cũ (có tỷ lệ % chưa rõ nguồn) bằng bảng lập theo đúng đồng thuận.
Chẩn Đoán và Lựa Chọn Test Chẩn Đoán
Trong thực hành lâm sàng, chỉ nên làm xét nghiệm chẩn đoán nhiễm H. pylori khi có ý định điều trị diệt trừ vi khuẩn.
Khuyến cáo 2: Ai nên được xét nghiệm HP?
Đồng thuận nêu 13 tình huống nên xét nghiệm. Nhóm khuyến cáo mạnh là những trường hợp bệnh lý rõ ràng; nhóm khuyến cáo yếu (có điều kiện) là các hoàn cảnh cần cân nhắc theo từng người.
| Tình huống | Mức chứng cứ | Mức khuyến cáo | Đồng thuận |
|---|---|---|---|
| Loét dạ dày – tá tràng | Cao | Mạnh | 100% |
| Tiền sử loét dạ dày – tá tràng, chưa từng thử HP | Cao | Mạnh | 97% |
| Khó tiêu chức năng (dyspepsia), chưa thử HP | Cao | Mạnh | 90,6% |
| Tổn thương tiền ung thư (viêm teo mạn, dị sản ruột, loạn sản) | Cao | Mạnh | 97% |
| Sau can thiệp nội soi cắt ung thư dạ dày giai đoạn sớm | Cao | Mạnh | 97% |
| Lymphoma MALT độ thấp | Cao | Mạnh | 97% |
| Người thân (trực hệ thứ nhất) có ung thư dạ dày | Cao | Mạnh | 93,6% |
| Bắt đầu / sắp dùng NSAID kéo dài | Cao | Yếu (có điều kiện) | 87,5% |
| Cần dùng aspirin liều thấp kéo dài | Cao | Yếu (có điều kiện) | 90,6% |
| Trào ngược dạ dày thực quản (cần điều trị duy trì lâu dài bằng PPI) | Trung bình | Yếu (có điều kiện) | 84,3% |
| Thiếu máu thiếu sắt không rõ nguyên nhân | Cao | Yếu (có điều kiện) | 87,5% |
| Ban xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch | Thấp | Yếu (có điều kiện) | 90,6% |
| Người bệnh mong muốn tiệt trừ sau khi đã được giải thích kỹ | Cao | Yếu (có điều kiện) | 81,2% |
Khuyến cáo 3: Khi nào cần nội soi tiêu hóa trên?
Người có triệu chứng khó tiêu, tuổi ≥ 35 (nữ) hoặc ≥ 40 (nam) và/hoặc kèm triệu chứng báo động (nuốt nghẹn, thiếu máu, sụt cân không chủ ý, nôn kéo dài, khối u vùng bụng trên) cần được nội soi tiêu hóa trên.
Khuyến cáo 4–5: Chọn xét nghiệm nào trước?
Được ưu tiên chọn lựa hàng đầu cho người có chỉ định thử HP và đã được nội soi tiêu hóa.
Trong các xét nghiệm không xâm lấn, test hơi thở được ưu tiên chọn lựa đầu tay.
Khuyến cáo 6: Chuẩn bị trước khi thử HP
Để kết quả không bị âm tính giả, người bệnh cần ngưng thuốc đúng thời gian trước khi làm xét nghiệm:
Chỉ ngưng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ đang theo dõi bạn, đặc biệt nếu bạn đang dùng thuốc dạ dày điều trị bệnh nền.
Khuyến cáo 7: Xuất huyết tiêu hóa do loét
Ở người xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày – tá tràng, test urease có thể cho kết quả âm tính giả. Nếu kết quả âm tính, cần kiểm tra thêm bằng xét nghiệm khác (Mức chứng cứ trung bình, khuyến cáo mạnh, đồng thuận 81,2%).
Hai nhà khoa học người Úc Barry Marshall và Robin Warren phát hiện vi khuẩn HP vào đầu thập niên 1980 và nhận giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 2005. Trước đó, loét dạ dày từng bị cho là do stress và lối sống.
Phác Đồ Điều Trị Helicobacter pylori (HP)
Nguyên tắc chung (Khuyến cáo 8–13)
Phác đồ chỉ được coi là hiệu quả khi tỷ lệ tiệt trừ thành công đạt tối thiểu 80%. Việc chọn phác đồ dựa trên: (1) thử nghiệm lâm sàng tại chỗ, (2) nghiên cứu chất lượng cao trên thế giới, (3) kinh nghiệm chuyên gia.
Kháng nguyên phát với clarithromycin và metronidazole rất cao; amoxicillin và levofloxacin có xu hướng tăng; tetracycline kháng ở mức thấp.
Không tuân thủ là nguyên nhân chính dẫn đến thất bại. Tư vấn và giải thích cách dùng thuốc, tác dụng phụ có thể tăng tuân thủ và tăng tỷ lệ thành công.
Nên khuyên người bệnh không hút thuốc lá và không uống rượu bia trong thời gian điều trị để tránh làm giảm hiệu quả.
Ức chế bài tiết acid tốt là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của phác đồ.
Thời gian tối ưu của tất cả phác đồ là 14 ngày. Không sử dụng phác đồ ngắn hơn 10 ngày.

Đồng thuận khuyến cáo 14 ngày cho mọi phác đồ và không dùng phác đồ dưới 10 ngày, trong bối cảnh vi khuẩn kháng thuốc cao tại Việt Nam. Vì vậy, dù triệu chứng đã đỡ, bạn vẫn cần dùng đủ liệu trình bác sĩ kê.
Chọn phác đồ theo từng lần điều trị (Khuyến cáo 14–18)
A. PTMB – ưu tiên số một.
Cao · Mạnh · 100%
B. PALB – phác đồ thay thế.
Thấp · Mạnh · 84,4%
C. Không dùng phác đồ 3 thuốc có clarithromycin do tỷ lệ thất bại cao.
Cao · Mạnh · 96,8%
A. Dùng PTMB nếu trước đó chưa dùng.
Cao · Mạnh · 100%
B. Dùng PALB nếu trước đó đã thất bại với phác đồ 4 thuốc có Bismuth.
Thấp · Mạnh · 90,6%
A. Dùng PTMB nếu chưa từng dùng.
Trung bình · Mạnh · 100%
B. Nếu đã dùng phác đồ 4 thuốc có Bismuth, cần làm xét nghiệm đánh giá độ nhạy cảm (kháng sinh đồ).
Thấp · Mạnh · 84,3%

Cần cân nhắc thận trọng khi dùng phác đồ chứa rifabutin do tình hình lao kháng thuốc tại Việt Nam còn phức tạp.
Nên tạm ngừng điều trị một thời gian và tư vấn kỹ cho người bệnh về lợi ích, nguy cơ.
Vì kháng thuốc là vấn đề trung tâm, việc tự ý dùng kháng sinh hoặc bỏ dở liệu trình làm giảm cơ hội tiệt trừ ở những lần sau. Phác đồ, liều và thời gian phải do bác sĩ chuyên khoa chỉ định.
Cập Nhật Quốc Tế và Dữ Liệu Kháng Thuốc Tại Việt Nam
Kháng thuốc ở Việt Nam: những con số công bố gần đây
¹ Nghiên cứu 112 bệnh nhân tại Huế, công bố 3/2024, đo kháng thuốc bằng xét nghiệm di truyền (genotypic). ² Nghiên cứu tiến cứu 225 bệnh nhân đã thất bại lần 1, thực hiện năm 2024 tại một trung tâm y tế ở Việt Nam, công bố 2025: tỷ lệ tiệt trừ 78,2% (mITT) và 78,6% (theo phác đồ), thấp hơn ngưỡng 80%. Đây là số liệu từ từng nghiên cứu cụ thể, không đại diện cho toàn quốc.
Số liệu mới tiếp tục ủng hộ các khuyến cáo của đồng thuận: tránh phác đồ 3 thuốc có clarithromycin, ưu tiên phác đồ có Bismuth, và tuân thủ điều trị là yếu tố quyết định. Tác giả nghiên cứu 2025 nhận định phác đồ có levofloxacin vẫn dùng được ở lần 2 nhưng hiệu quả có thể đang giảm do kháng thuốc tăng.
So sánh đồng thuận Việt Nam 2022 với hướng dẫn quốc tế
| Nội dung | Việt Nam 2022 | ACG 2024 (Hoa Kỳ) | Maastricht VI/Florence 2022 (châu Âu) |
|---|---|---|---|
| Phác đồ đầu tay | PTMB 14 ngày | Bismuth 4 thuốc tối ưu (PPI + bismuth + tetracycline + metronidazole) 14 ngày, ưu tiên khi chưa biết độ nhạy | Bismuth 4 thuốc 14 ngày, ở vùng kháng macrolide > 15% |
| 3 thuốc có clarithromycin | Không dùng | Chỉ dùng khi đã xác định nhạy clarithromycin | Không ưu tiên ở vùng kháng cao |
| Vonoprazan (P-CAB) | Không đề cập | Có lựa chọn phối hợp 2 thuốc với amoxicillin 14 ngày | — |
| Rifabutin | Cân nhắc thận trọng (lao kháng thuốc) | Có phác đồ 3 thuốc chứa rifabutin là lựa chọn | — |
| Dị ứng penicillin | — | Bismuth 4 thuốc; nên cân nhắc xét nghiệm dị ứng trước khi loại trừ penicillin | — |
| Levofloxacin | PALB: thay thế lần 1 / lần 2 | Chỉ khi có bằng chứng nhạy cảm | — |
| Kháng sinh đồ | Khi đã thất bại với phác đồ Bismuth | Khi chưa rõ lựa chọn tối ưu | Khuyến khích xét nghiệm phân tử để chọn thuốc theo độ nhạy |
| Kiểm tra sau điều trị | Tất cả bệnh nhân; ưu tiên test hơi thở nếu không cần nội soi | Xác nhận tiệt trừ ≥ 4 tuần sau điều trị (kháng nguyên phân, test hơi thở urea hoặc sinh thiết) | — |
Dấu “—” nghĩa là bài viết chưa đối chiếu được nội dung này. Một số chế phẩm trong hướng dẫn ACG là sản phẩm tại Hoa Kỳ; việc có sẵn tại Việt Nam và việc dùng vonoprazan hay rifabutin phải do bác sĩ quyết định. Tại thời điểm viết bài (10/2026), chúng tôi chưa tìm thấy bản đồng thuận Việt Nam nào thay thế bản 2022.
Trong các kháng sinh dùng để diệt HP, tetracycline là loại có tỷ lệ kháng thấp và ổn định tại Việt Nam theo đồng thuận. Đây là một lý do phác đồ PTMB được chọn làm lựa chọn đầu tay.
Xét Nghiệm Lại HP Sau Tiệt Trừ
Cần làm xét nghiệm kiểm tra tình trạng HP cho tất cả bệnh nhân đã điều trị diệt trừ.
Cho trường hợp loét dạ dày, nghi ngờ tổn thương ác tính, hoặc cần đánh giá tổn thương tiền ung thư.
Với người đã điều trị nhưng chưa cần nội soi đánh giá lại, nên chọn test hơi thở để biết đã tiệt trừ thành công hay chưa.
Dự Phòng Tái Nhiễm và Theo Dõi Sau Tiệt Trừ
Đặc biệt giữa các thành viên trong gia đình, qua đường miệng – miệng và phân – miệng.
Tái nhiễm và tái phát HP là vấn đề quan trọng và thường gặp sau khi đã diệt trừ thành công.
Giáo dục người dân về nguồn lây và đường lây của HP có thể giúp giảm nguy cơ lây nhiễm.
Khi cần chẩn đoán bằng xét nghiệm xâm lấn (nội soi), nên kết hợp đánh giá tổn thương tiền ung thư dạ dày.
Trường hợp teo niêm mạc hoặc dị sản ruột mức độ nặng hoặc lan rộng, hoặc dị sản ruột típ không hoàn toàn, cần được theo dõi định kỳ.
Trường hợp có loạn sản dạ dày khi sinh thiết ngẫu nhiên cần được đánh giá lại bằng nội soi có chế độ hình ảnh tăng cường.
Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về Nhiễm Vi Khuẩn HP
Theo Đồng thuận của Hội Khoa học Tiêu hóa Việt Nam (2022).
1. Helicobacter pylori (khuẩn HP) là gì?
Helicobacter pylori là vi khuẩn sống ở niêm mạc dạ dày. Vi khuẩn này có thể gây viêm dạ dày, loét dạ dày – tá tràng, và liên quan đến ung thư dạ dày. Nhiễm HP là vấn đề phổ biến, đặc biệt tại Việt Nam.

2. Tại sao cần xét nghiệm và điều trị nhiễm HP?
Nhiễm HP có thể dẫn đến loét, viêm dạ dày và ung thư dạ dày. Xác định và điều trị đúng giúp ngăn các biến chứng nặng. Tuy nhiên, đồng thuận khuyến cáo chỉ nên xét nghiệm khi có ý định điều trị tiệt trừ (Khuyến cáo 1).
3. Ai cần xét nghiệm nhiễm HP?
Người bị loét dạ dày – tá tràng, khó tiêu, có tổn thương tiền ung thư dạ dày, có người thân bị ung thư dạ dày, từng cắt ung thư dạ dày sớm qua nội soi, lymphoma MALT độ thấp; và một số hoàn cảnh cần cân nhắc như trào ngược dạ dày, thiếu máu thiếu sắt, giảm tiểu cầu miễn dịch, dùng NSAID hoặc aspirin liều thấp kéo dài. Xem bảng ở mục Chẩn đoán.
4. Có bao nhiêu phương pháp xét nghiệm nhiễm HP?
Chia hai nhóm. Xâm lấn (qua nội soi): test urease nhanh, mô học, nuôi cấy vi khuẩn. Không xâm lấn: test hơi thở urea và xét nghiệm kháng nguyên trong phân.
5. Làm thế nào để chọn phương pháp xét nghiệm phù hợp?
Tùy tình trạng người bệnh, tuổi, triệu chứng và kết quả trước đó. Nếu đã nội soi, ưu tiên test urease nhanh từ mẫu sinh thiết; nếu không nội soi, ưu tiên test hơi thở urea.
6. Ai nên được ưu tiên nội soi tiêu hóa?
Người có triệu chứng khó tiêu, tuổi ≥ 35 (nữ) hoặc ≥ 40 (nam), và/hoặc có triệu chứng báo động như nuốt nghẹn, thiếu máu, sụt cân không chủ ý, nôn kéo dài, khối u vùng bụng trên.
7. Cần chuẩn bị gì trước khi xét nghiệm HP?
Không dùng kháng sinh và Bismuth trong 4 tuần, và không dùng PPI ít nhất 2 tuần trước khi làm xét nghiệm, để tránh kết quả âm tính giả.
8. Làm thế nào để đánh giá hiệu quả điều trị?
Cần xét nghiệm lại cho tất cả người đã điều trị. Nếu chưa cần nội soi đánh giá lại, nên dùng test hơi thở urea để xác nhận đã tiệt trừ thành công hay chưa. Các hướng dẫn quốc tế như ACG 2024 khuyến cáo xác nhận sau điều trị ít nhất 4 tuần.
9. Xét nghiệm máu tìm kháng thể HP có đáng tin không?
Xét nghiệm kháng thể trong máu không phân biệt được nhiễm đang hoạt động với đã từng nhiễm, nên không phù hợp để xác nhận HP còn hay đã sạch sau điều trị. Đồng thuận ưu tiên test hơi thở urea (không xâm lấn) và urease nhanh khi có nội soi.
Vi Khuẩn HP Có Bắt Buộc Phải Điều Trị Không?
HP có thể làm biến đổi niêm mạc dạ dày và gây viêm. Theo thời gian, ở một số người có thể dẫn đến loét và biến chứng của loét. Vì vậy, nếu bạn có đau bụng, chán ăn, khó tiêu, ợ chua, buồn nôn hoặc sụt cân nhanh, hãy đến gặp bác sĩ để được đánh giá xem có nên xét nghiệm HP hay không.
Quyết định xét nghiệm và điều trị nên dựa trên các tình huống ở bảng Khuyến cáo 2, thay vì tự thử khi không có chỉ định.
Nguyên tắc khi điều trị vi khuẩn HP
- Điều trị đúng cách để đảm bảo vi khuẩn HP bị tiêu diệt.
- Chỉ điều trị sau khi có chẩn đoán xác định từ kết quả xét nghiệm HP dương tính.
- Gặp bác sĩ chuyên khoa để nhận đơn thuốc và phác đồ phù hợp.
- Theo dõi triệu chứng và tác dụng phụ trong quá trình dùng thuốc, báo bác sĩ khi có bất thường.
- Tuân thủ nghiêm phác đồ, kết hợp chế độ ăn khoa học, hạn chế rượu bia và thuốc lá.
- Tái khám theo hẹn và xét nghiệm lại HP sau khi hoàn tất điều trị.
| Giai đoạn | Phác đồ | Thành phần | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | PTMB (ưu tiên) | PPI + Tetracycline + Metronidazole + Bismuth | 14 ngày | Chứng cứ cao, khuyến cáo mạnh, 100% |
| Lần 1 | PALB (thay thế) | PPI + Amoxicillin + Levofloxacin + Bismuth | 14 ngày | Chứng cứ thấp, khuyến cáo mạnh, 84,4% |
| Lần 1 | 3 thuốc có clarithromycin | — | — | Không dùng do tỷ lệ thất bại cao |
| Lần 2 | PTMB hoặc PALB | PTMB nếu chưa dùng; PALB nếu đã thất bại với phác đồ 4 thuốc có Bismuth | 14 ngày | 90,6–100% |
| Sau 2 lần thất bại | Cứu vãn | PTMB nếu chưa dùng; nếu đã dùng thì làm kháng sinh đồ | Theo bác sĩ | Rifabutin: cân nhắc thận trọng |
Bài viết mang tính chất cung cấp thông tin, không thay thế tư vấn y khoa. Phác đồ, liều và thời gian dùng thuốc phụ thuộc tình trạng của từng người (bệnh nền, dị ứng thuốc, tiền sử điều trị). Tự dùng thuốc mà không có hướng dẫn của bác sĩ có thể gây hậu quả nghiêm trọng.
- Hội Khoa học Tiêu hóa Việt Nam. Đồng thuận chẩn đoán và điều trị nhiễm Helicobacter pylori (2022, lần 2).
- ACG Clinical Guideline: Treatment of Helicobacter pylori Infection, 2024. PubMed.
- Management of Helicobacter pylori infection: the Maastricht VI/Florence consensus report, 2022. Tóm tắt trên Medscape.
- Nghiên cứu kháng clarithromycin và levofloxacin tại Việt Nam (Huế, 2024). PubMed.
- Nghiên cứu tiệt trừ lần 2 bằng phác đồ 4 thuốc có levofloxacin tại Việt Nam (Antibiotics, 2025). MDPI.
Đau dạ dày, khó tiêu kéo dài hoặc đã dương tính HP?
Hãy để bác sĩ Olympia thăm khám, tư vấn xét nghiệm và phác đồ phù hợp với bạn.
Đặt lịch khám Hotline 083 379 0707
