Phác Đồ Điều Trị Helicobacter Pylori (HP) theo Hội Tiêu Hóa Việt Nam 2023

Bạn đang xem chuyên mục Thông tin thuốc | Theo dõi Phòng khám đa khoa Olympia trên Facebook | Tiktok | Youtube
Tiêu hóaCập nhật 10/2026

Vi khuẩn Helicobacter pylori (HP) sống ở niêm mạc dạ dày và có liên quan đến viêm loét, tổn thương tiền ung thư và ung thư dạ dày. Tại Việt Nam, điều khiến việc điều trị khó hơn là tình trạng kháng kháng sinh ngày càng cao, nên phác đồ “quen thuộc” trước đây không còn là lựa chọn đầu tay.

Bài viết tổng hợp Đồng thuận chẩn đoán và điều trị nhiễm H. pylori của Hội Khoa học Tiêu hóa Việt Nam (2022, lần 2, 37 chuyên gia), đối chiếu với các hướng dẫn quốc tế mới hơn, để bạn hiểu: ai cần xét nghiệm, chọn phác đồ nào, điều trị bao lâu và kiểm tra lại ra sao.

14 ngày
Thời gian tối ưu của mọi phác đồ
≥ 80%
Ngưỡng tiệt trừ để phác đồ được coi là hiệu quả
4 tuần
Không dùng kháng sinh/Bismuth trước khi thử
2 tuần
Không dùng PPI trước khi thử
Cập nhật so với bản đăng năm 2023
  • Đính chính nguồn: văn bản gốc là Đồng thuận 2022 (lần 2) của Hội Khoa học Tiêu hóa Việt Nam, không phải 2023.
  • Sửa các khuyến cáo ghi lệch so với văn bản gốc: rifabutin, khuyến cáo 18, 21, 23, 25, 26, 27 và nhiều mức đồng thuận.
  • Bổ sung: dữ liệu kháng thuốc tại Việt Nam công bố 2024–2025 và so sánh với hướng dẫn ACG 2024, Maastricht VI/Florence 2022.
  • Thay bảng phác đồ cũ (có tỷ lệ % chưa rõ nguồn) bằng bảng lập theo đúng đồng thuận.

Chẩn Đoán và Lựa Chọn Test Chẩn Đoán

Khuyến cáo 1
Chỉ xét nghiệm HP khi có ý định điều trị tiệt trừ

Trong thực hành lâm sàng, chỉ nên làm xét nghiệm chẩn đoán nhiễm H. pylori khi có ý định điều trị diệt trừ vi khuẩn.

Chứng cứ: ThấpKhuyến cáo: MạnhĐồng thuận 100%

Khuyến cáo 2: Ai nên được xét nghiệm HP?

Đồng thuận nêu 13 tình huống nên xét nghiệm. Nhóm khuyến cáo mạnh là những trường hợp bệnh lý rõ ràng; nhóm khuyến cáo yếu (có điều kiện) là các hoàn cảnh cần cân nhắc theo từng người.

Tình huốngMức chứng cứMức khuyến cáoĐồng thuận
Loét dạ dày – tá tràngCaoMạnh100%
Tiền sử loét dạ dày – tá tràng, chưa từng thử HPCaoMạnh97%
Khó tiêu chức năng (dyspepsia), chưa thử HPCaoMạnh90,6%
Tổn thương tiền ung thư (viêm teo mạn, dị sản ruột, loạn sản)CaoMạnh97%
Sau can thiệp nội soi cắt ung thư dạ dày giai đoạn sớmCaoMạnh97%
Lymphoma MALT độ thấpCaoMạnh97%
Người thân (trực hệ thứ nhất) có ung thư dạ dàyCaoMạnh93,6%
Bắt đầu / sắp dùng NSAID kéo dàiCaoYếu (có điều kiện)87,5%
Cần dùng aspirin liều thấp kéo dàiCaoYếu (có điều kiện)90,6%
Trào ngược dạ dày thực quản (cần điều trị duy trì lâu dài bằng PPI)Trung bìnhYếu (có điều kiện)84,3%
Thiếu máu thiếu sắt không rõ nguyên nhânCaoYếu (có điều kiện)87,5%
Ban xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịchThấpYếu (có điều kiện)90,6%
Người bệnh mong muốn tiệt trừ sau khi đã được giải thích kỹCaoYếu (có điều kiện)81,2%

Khuyến cáo 3: Khi nào cần nội soi tiêu hóa trên?

Dấu hiệu cần nội soi

Người có triệu chứng khó tiêu, tuổi ≥ 35 (nữ) hoặc ≥ 40 (nam) và/hoặc kèm triệu chứng báo động (nuốt nghẹn, thiếu máu, sụt cân không chủ ý, nôn kéo dài, khối u vùng bụng trên) cần được nội soi tiêu hóa trên.

Chứng cứ: Trung bìnhKhuyến cáo: MạnhĐồng thuận 87,5%

Khuyến cáo 4–5: Chọn xét nghiệm nào trước?

Khuyến cáo 4 · Có nội soi
Test urease nhanh (mẫu sinh thiết)

Được ưu tiên chọn lựa hàng đầu cho người có chỉ định thử HP và đã được nội soi tiêu hóa.

Chứng cứ: Trung bìnhMạnh100%
Khuyến cáo 5 · Không nội soi
Test hơi thở urea

Trong các xét nghiệm không xâm lấn, test hơi thở được ưu tiên chọn lựa đầu tay.

Chứng cứ: Trung bìnhMạnh100%

Khuyến cáo 6: Chuẩn bị trước khi thử HP

Để kết quả không bị âm tính giả, người bệnh cần ngưng thuốc đúng thời gian trước khi làm xét nghiệm:

4 tuần
Không dùng kháng sinh và Bismuth
2 tuần
Không dùng PPI (thuốc ức chế bơm proton)
Chứng cứ: Trung bìnhKhuyến cáo: MạnhĐồng thuận 93,7%

Chỉ ngưng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ đang theo dõi bạn, đặc biệt nếu bạn đang dùng thuốc dạ dày điều trị bệnh nền.

Khuyến cáo 7: Xuất huyết tiêu hóa do loét

Dễ âm tính giả

Ở người xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày – tá tràng, test urease có thể cho kết quả âm tính giả. Nếu kết quả âm tính, cần kiểm tra thêm bằng xét nghiệm khác (Mức chứng cứ trung bình, khuyến cáo mạnh, đồng thuận 81,2%).

Bạn có biết?

Hai nhà khoa học người Úc Barry Marshall và Robin Warren phát hiện vi khuẩn HP vào đầu thập niên 1980 và nhận giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 2005. Trước đó, loét dạ dày từng bị cho là do stress và lối sống.

Phác Đồ Điều Trị Helicobacter pylori (HP)

Nguyên tắc chung (Khuyến cáo 8–13)

KC 8
Tiêu chí phác đồ hiệu quả

Phác đồ chỉ được coi là hiệu quả khi tỷ lệ tiệt trừ thành công đạt tối thiểu 80%. Việc chọn phác đồ dựa trên: (1) thử nghiệm lâm sàng tại chỗ, (2) nghiên cứu chất lượng cao trên thế giới, (3) kinh nghiệm chuyên gia.

Trung bìnhMạnh96,8%
KC 9
Tình trạng kháng thuốc

Kháng nguyên phát với clarithromycin và metronidazole rất cao; amoxicillin và levofloxacin có xu hướng tăng; tetracycline kháng ở mức thấp.

Trung bìnhMạnh100%
KC 10
Tuân thủ điều trị

Không tuân thủ là nguyên nhân chính dẫn đến thất bại. Tư vấn và giải thích cách dùng thuốc, tác dụng phụ có thể tăng tuân thủ và tăng tỷ lệ thành công.

Trung bìnhMạnh96,8%
KC 11
Lối sống trong khi điều trị

Nên khuyên người bệnh không hút thuốc lá và không uống rượu bia trong thời gian điều trị để tránh làm giảm hiệu quả.

Trung bìnhYếu93,7%
KC 12
Ức chế tiết acid

Ức chế bài tiết acid tốt là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của phác đồ.

CaoMạnh96,8%
KC 13
Thời gian tối ưu: 14 ngày

Thời gian tối ưu của tất cả phác đồ là 14 ngày. Không sử dụng phác đồ ngắn hơn 10 ngày.

Trung bìnhMạnh93,7%
Vì sao thời gian tiệt trừ tối ưu vi khuẩn HP là 14 ngày – Olympia Nha Trang, khoa tiêu hóa
Vì sao không nên tự rút ngắn thời gian dùng thuốc?

Đồng thuận khuyến cáo 14 ngày cho mọi phác đồ và không dùng phác đồ dưới 10 ngày, trong bối cảnh vi khuẩn kháng thuốc cao tại Việt Nam. Vì vậy, dù triệu chứng đã đỡ, bạn vẫn cần dùng đủ liệu trình bác sĩ kê.

Chọn phác đồ theo từng lần điều trị (Khuyến cáo 14–18)

PTMB = PPI+Tetracycline+Metronidazole+Bismuth
PALB = PPI+Amoxicillin+Levofloxacin+Bismuth
Lần 1 · Khuyến cáo 14
Phác đồ đầu tay

A. PTMB – ưu tiên số một.
Cao · Mạnh · 100%

B. PALB – phác đồ thay thế.
Thấp · Mạnh · 84,4%

C. Không dùng phác đồ 3 thuốc có clarithromycin do tỷ lệ thất bại cao.
Cao · Mạnh · 96,8%

Lần 2 · Khuyến cáo 15
Phác đồ tiếp theo

A. Dùng PTMB nếu trước đó chưa dùng.
Cao · Mạnh · 100%

B. Dùng PALB nếu trước đó đã thất bại với phác đồ 4 thuốc có Bismuth.
Thấp · Mạnh · 90,6%

Sau 2 lần thất bại · Khuyến cáo 16
Phác đồ cứu vãn

A. Dùng PTMB nếu chưa từng dùng.
Trung bình · Mạnh · 100%

B. Nếu đã dùng phác đồ 4 thuốc có Bismuth, cần làm xét nghiệm đánh giá độ nhạy cảm (kháng sinh đồ).
Thấp · Mạnh · 84,3%

Lưu đồ lựa chọn phác đồ điều trị Hp
Lưu đồ lựa chọn phác đồ điều trị Hp. Nguồn: Hội Khoa học Tiêu hóa Việt Nam.
KC 17
Phác đồ chứa Rifabutin: cân nhắc thận trọng

Cần cân nhắc thận trọng khi dùng phác đồ chứa rifabutin do tình hình lao kháng thuốc tại Việt Nam còn phức tạp.

Rất thấpMạnh87,5%
KC 18
Đã tuân thủ tốt nhưng vẫn thất bại

Nên tạm ngừng điều trị một thời gian và tư vấn kỹ cho người bệnh về lợi ích, nguy cơ.

Rất thấpYếu81,2%
Tự mua kháng sinh có thể làm bệnh khó chữa hơn

Vì kháng thuốc là vấn đề trung tâm, việc tự ý dùng kháng sinh hoặc bỏ dở liệu trình làm giảm cơ hội tiệt trừ ở những lần sau. Phác đồ, liều và thời gian phải do bác sĩ chuyên khoa chỉ định.

Cập Nhật Quốc Tế và Dữ Liệu Kháng Thuốc Tại Việt Nam

Kháng thuốc ở Việt Nam: những con số công bố gần đây

81,3%
Kháng clarithromycin (xét nghiệm gen)¹
53,6%
Kháng levofloxacin (xét nghiệm gen)¹
78,2%
Tiệt trừ lần 2 bằng 4 thuốc có levofloxacin²
OR 2,93
Bệnh nhân tuân thủ có cơ hội khỏi gấp gần 3 lần²

¹ Nghiên cứu 112 bệnh nhân tại Huế, công bố 3/2024, đo kháng thuốc bằng xét nghiệm di truyền (genotypic). ² Nghiên cứu tiến cứu 225 bệnh nhân đã thất bại lần 1, thực hiện năm 2024 tại một trung tâm y tế ở Việt Nam, công bố 2025: tỷ lệ tiệt trừ 78,2% (mITT) và 78,6% (theo phác đồ), thấp hơn ngưỡng 80%. Đây là số liệu từ từng nghiên cứu cụ thể, không đại diện cho toàn quốc.

Ý nghĩa thực tế

Số liệu mới tiếp tục ủng hộ các khuyến cáo của đồng thuận: tránh phác đồ 3 thuốc có clarithromycin, ưu tiên phác đồ có Bismuth, và tuân thủ điều trị là yếu tố quyết định. Tác giả nghiên cứu 2025 nhận định phác đồ có levofloxacin vẫn dùng được ở lần 2 nhưng hiệu quả có thể đang giảm do kháng thuốc tăng.

So sánh đồng thuận Việt Nam 2022 với hướng dẫn quốc tế

Nội dungViệt Nam 2022ACG 2024 (Hoa Kỳ)Maastricht VI/Florence 2022 (châu Âu)
Phác đồ đầu tayPTMB 14 ngàyBismuth 4 thuốc tối ưu (PPI + bismuth + tetracycline + metronidazole) 14 ngày, ưu tiên khi chưa biết độ nhạyBismuth 4 thuốc 14 ngày, ở vùng kháng macrolide > 15%
3 thuốc có clarithromycinKhông dùngChỉ dùng khi đã xác định nhạy clarithromycinKhông ưu tiên ở vùng kháng cao
Vonoprazan (P-CAB)Không đề cậpCó lựa chọn phối hợp 2 thuốc với amoxicillin 14 ngày—
RifabutinCân nhắc thận trọng (lao kháng thuốc)Có phác đồ 3 thuốc chứa rifabutin là lựa chọn—
Dị ứng penicillin—Bismuth 4 thuốc; nên cân nhắc xét nghiệm dị ứng trước khi loại trừ penicillin—
LevofloxacinPALB: thay thế lần 1 / lần 2Chỉ khi có bằng chứng nhạy cảm—
Kháng sinh đồKhi đã thất bại với phác đồ BismuthKhi chưa rõ lựa chọn tối ưuKhuyến khích xét nghiệm phân tử để chọn thuốc theo độ nhạy
Kiểm tra sau điều trịTất cả bệnh nhân; ưu tiên test hơi thở nếu không cần nội soiXác nhận tiệt trừ ≥ 4 tuần sau điều trị (kháng nguyên phân, test hơi thở urea hoặc sinh thiết)—

Dấu “—” nghĩa là bài viết chưa đối chiếu được nội dung này. Một số chế phẩm trong hướng dẫn ACG là sản phẩm tại Hoa Kỳ; việc có sẵn tại Việt Nam và việc dùng vonoprazan hay rifabutin phải do bác sĩ quyết định. Tại thời điểm viết bài (10/2026), chúng tôi chưa tìm thấy bản đồng thuận Việt Nam nào thay thế bản 2022.

Bạn có biết?

Trong các kháng sinh dùng để diệt HP, tetracycline là loại có tỷ lệ kháng thấp và ổn định tại Việt Nam theo đồng thuận. Đây là một lý do phác đồ PTMB được chọn làm lựa chọn đầu tay.

Xét Nghiệm Lại HP Sau Tiệt Trừ

KC 19
Thử lại cho mọi người bệnh

Cần làm xét nghiệm kiểm tra tình trạng HP cho tất cả bệnh nhân đã điều trị diệt trừ.

CaoMạnh96,8%
KC 20
Nên nội soi + urease nhanh

Cho trường hợp loét dạ dày, nghi ngờ tổn thương ác tính, hoặc cần đánh giá tổn thương tiền ung thư.

CaoMạnh96,8%
KC 21
Chưa cần nội soi: test hơi thở

Với người đã điều trị nhưng chưa cần nội soi đánh giá lại, nên chọn test hơi thở để biết đã tiệt trừ thành công hay chưa.

CaoMạnh100%

Dự Phòng Tái Nhiễm và Theo Dõi Sau Tiệt Trừ

KC 22
HP lây từ người sang người

Đặc biệt giữa các thành viên trong gia đình, qua đường miệng – miệng và phân – miệng.

CaoMạnh100%
KC 23
Tái nhiễm và tái phát thường gặp

Tái nhiễm và tái phát HP là vấn đề quan trọng và thường gặp sau khi đã diệt trừ thành công.

ThấpMạnh90,6%
KC 24
Nâng cao nhận thức cộng đồng

Giáo dục người dân về nguồn lây và đường lây của HP có thể giúp giảm nguy cơ lây nhiễm.

Trung bìnhMạnh93,7%
KC 25
Đánh giá tổn thương tiền ung thư

Khi cần chẩn đoán bằng xét nghiệm xâm lấn (nội soi), nên kết hợp đánh giá tổn thương tiền ung thư dạ dày.

Trung bìnhMạnh96,8%
KC 26
Theo dõi định kỳ khi teo niêm mạc nặng

Trường hợp teo niêm mạc hoặc dị sản ruột mức độ nặng hoặc lan rộng, hoặc dị sản ruột típ không hoàn toàn, cần được theo dõi định kỳ.

Trung bìnhMạnh100%
KC 27
Loạn sản phát hiện khi sinh thiết

Trường hợp có loạn sản dạ dày khi sinh thiết ngẫu nhiên cần được đánh giá lại bằng nội soi có chế độ hình ảnh tăng cường.

ThấpMạnh87,5%

Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về Nhiễm Vi Khuẩn HP

Theo Đồng thuận của Hội Khoa học Tiêu hóa Việt Nam (2022).

1. Helicobacter pylori (khuẩn HP) là gì?

Helicobacter pylori là vi khuẩn sống ở niêm mạc dạ dày. Vi khuẩn này có thể gây viêm dạ dày, loét dạ dày – tá tràng, và liên quan đến ung thư dạ dày. Nhiễm HP là vấn đề phổ biến, đặc biệt tại Việt Nam.

Nhiễm vi khuẩn HP – Olympia Nha Trang, tiêu hóa
2. Tại sao cần xét nghiệm và điều trị nhiễm HP?

Nhiễm HP có thể dẫn đến loét, viêm dạ dày và ung thư dạ dày. Xác định và điều trị đúng giúp ngăn các biến chứng nặng. Tuy nhiên, đồng thuận khuyến cáo chỉ nên xét nghiệm khi có ý định điều trị tiệt trừ (Khuyến cáo 1).

3. Ai cần xét nghiệm nhiễm HP?

Người bị loét dạ dày – tá tràng, khó tiêu, có tổn thương tiền ung thư dạ dày, có người thân bị ung thư dạ dày, từng cắt ung thư dạ dày sớm qua nội soi, lymphoma MALT độ thấp; và một số hoàn cảnh cần cân nhắc như trào ngược dạ dày, thiếu máu thiếu sắt, giảm tiểu cầu miễn dịch, dùng NSAID hoặc aspirin liều thấp kéo dài. Xem bảng ở mục Chẩn đoán.

4. Có bao nhiêu phương pháp xét nghiệm nhiễm HP?

Chia hai nhóm. Xâm lấn (qua nội soi): test urease nhanh, mô học, nuôi cấy vi khuẩn. Không xâm lấn: test hơi thở urea và xét nghiệm kháng nguyên trong phân.

5. Làm thế nào để chọn phương pháp xét nghiệm phù hợp?

Tùy tình trạng người bệnh, tuổi, triệu chứng và kết quả trước đó. Nếu đã nội soi, ưu tiên test urease nhanh từ mẫu sinh thiết; nếu không nội soi, ưu tiên test hơi thở urea.

6. Ai nên được ưu tiên nội soi tiêu hóa?

Người có triệu chứng khó tiêu, tuổi ≥ 35 (nữ) hoặc ≥ 40 (nam), và/hoặc có triệu chứng báo động như nuốt nghẹn, thiếu máu, sụt cân không chủ ý, nôn kéo dài, khối u vùng bụng trên.

7. Cần chuẩn bị gì trước khi xét nghiệm HP?

Không dùng kháng sinh và Bismuth trong 4 tuần, và không dùng PPI ít nhất 2 tuần trước khi làm xét nghiệm, để tránh kết quả âm tính giả.

8. Làm thế nào để đánh giá hiệu quả điều trị?

Cần xét nghiệm lại cho tất cả người đã điều trị. Nếu chưa cần nội soi đánh giá lại, nên dùng test hơi thở urea để xác nhận đã tiệt trừ thành công hay chưa. Các hướng dẫn quốc tế như ACG 2024 khuyến cáo xác nhận sau điều trị ít nhất 4 tuần.

9. Xét nghiệm máu tìm kháng thể HP có đáng tin không?

Xét nghiệm kháng thể trong máu không phân biệt được nhiễm đang hoạt động với đã từng nhiễm, nên không phù hợp để xác nhận HP còn hay đã sạch sau điều trị. Đồng thuận ưu tiên test hơi thở urea (không xâm lấn) và urease nhanh khi có nội soi.

Vi Khuẩn HP Có Bắt Buộc Phải Điều Trị Không?

HP có thể làm biến đổi niêm mạc dạ dày và gây viêm. Theo thời gian, ở một số người có thể dẫn đến loét và biến chứng của loét. Vì vậy, nếu bạn có đau bụng, chán ăn, khó tiêu, ợ chua, buồn nôn hoặc sụt cân nhanh, hãy đến gặp bác sĩ để được đánh giá xem có nên xét nghiệm HP hay không.

Quyết định xét nghiệm và điều trị nên dựa trên các tình huống ở bảng Khuyến cáo 2, thay vì tự thử khi không có chỉ định.

Nguyên tắc khi điều trị vi khuẩn HP

  • Điều trị đúng cách để đảm bảo vi khuẩn HP bị tiêu diệt.
  • Chỉ điều trị sau khi có chẩn đoán xác định từ kết quả xét nghiệm HP dương tính.
  • Gặp bác sĩ chuyên khoa để nhận đơn thuốc và phác đồ phù hợp.
  • Theo dõi triệu chứng và tác dụng phụ trong quá trình dùng thuốc, báo bác sĩ khi có bất thường.
  • Tuân thủ nghiêm phác đồ, kết hợp chế độ ăn khoa học, hạn chế rượu bia và thuốc lá.
  • Tái khám theo hẹn và xét nghiệm lại HP sau khi hoàn tất điều trị.
Bảng tóm tắt phác đồ theo đồng thuận Hội Khoa học Tiêu hóa Việt Nam 2022
Giai đoạnPhác đồThành phầnThời gianGhi chú
Lần 1PTMB (ưu tiên)PPI + Tetracycline + Metronidazole + Bismuth14 ngàyChứng cứ cao, khuyến cáo mạnh, 100%
Lần 1PALB (thay thế)PPI + Amoxicillin + Levofloxacin + Bismuth14 ngàyChứng cứ thấp, khuyến cáo mạnh, 84,4%
Lần 13 thuốc có clarithromycin——Không dùng do tỷ lệ thất bại cao
Lần 2PTMB hoặc PALBPTMB nếu chưa dùng; PALB nếu đã thất bại với phác đồ 4 thuốc có Bismuth14 ngày90,6–100%
Sau 2 lần thất bạiCứu vãnPTMB nếu chưa dùng; nếu đã dùng thì làm kháng sinh đồTheo bác sĩRifabutin: cân nhắc thận trọng
Lưu ý

Bài viết mang tính chất cung cấp thông tin, không thay thế tư vấn y khoa. Phác đồ, liều và thời gian dùng thuốc phụ thuộc tình trạng của từng người (bệnh nền, dị ứng thuốc, tiền sử điều trị). Tự dùng thuốc mà không có hướng dẫn của bác sĩ có thể gây hậu quả nghiêm trọng.

Nguồn tham khảo

Đau dạ dày, khó tiêu kéo dài hoặc đã dương tính HP?

Hãy để bác sĩ Olympia thăm khám, tư vấn xét nghiệm và phác đồ phù hợp với bạn.

Đặt lịch khám Hotline 083 379 0707
Đăng nhập để tiếp tục

Đăng nhập tài khoản Olympia để sử dụng chức năng này.

Đăng nhập bằng tài khoản