Tóm tắt nhanh: Ngày 30/6/2026, Bộ Y tế ban hành Thông tư 25/2026/TT-BYT, thay thế toàn bộ Mẫu số 01, 02, 03 tại Phụ lục XXIV của Thông tư 32/2023/TT-BYT và bổ sung Mẫu số 04 (khám sức khỏe tâm thần). Từ nay, giấy khám sức khỏe không còn dùng chung một mẫu mà được tách theo ba nhóm tuổi: dưới 6 tuổi, từ đủ 6 đến dưới 18 tuổi, và từ đủ 18 tuổi trở lên. Thông tư có hiệu lực từ 15/8/2026, riêng quy định về hồ sơ và nội dung khám sức khỏe được áp dụng từ 01/7/2026.
Nếu bạn là người lao động đi xin việc, phụ huynh đưa con đi khám, hay cán bộ nhân sự đang tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho hàng trăm nhân viên — bài viết này giải thích từng mẫu giấy, từng chỉ số y khoa bên trong, và những lỗi khiến hồ sơ bị trả về.
Thông tư 25/2026/TT-BYT là văn bản gì?
Thông tư 25/2026/TT-BYT là văn bản sửa đổi, bổ sung cùng lúc 4 thông tư trong lĩnh vực y tế:
| Văn bản bị sửa đổi | Nội dung |
|---|---|
| Thông tư 01/2013/TT-BYT | Quản lý chất lượng xét nghiệm tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh |
| Thông tư 32/2023/TT-BYT | Quy định chi tiết một số điều của Luật Khám bệnh, chữa bệnh — chứa toàn bộ quy định về khám sức khỏe |
| Thông tư 23/2024/TT-BYT | Danh mục kỹ thuật trong khám bệnh, chữa bệnh |
| Thông tư 42/2025/TT-BYT | Tiêu chuẩn sức khỏe người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt |
Phần được quan tâm nhiều nhất nằm ở khoản 3 Điều 2, sửa đổi toàn bộ Điều 36 Thông tư 32/2023/TT-BYT về nội dung khám sức khỏe, kèm theo:
- Thay thế Mẫu số 01, 02, 03 tại Phụ lục XXIV;
- Bổ sung Mẫu số 04 – Giấy khám sức khỏe tâm thần;
- Bãi bỏ Phụ lục XXVI.
Mốc thời gian cần nhớ
- 30/6/2026 – Ngày ký ban hành.
- 01/7/2026 – Bắt đầu áp dụng các biểu mẫu và nội dung khám sức khỏe mới.
- 15/8/2026 – Thông tư chính thức có hiệu lực toàn bộ.
Lưu ý cho bộ phận hành chính – nhân sự: giấy khám sức khỏe in theo mẫu cũ của Thông tư 32/2023/TT-BYT nhưng được ký kết luận sau ngày 01/7/2026 có nguy cơ bị đơn vị tiếp nhận từ chối. Hãy kiểm tra lại kho biểu mẫu đang lưu tại phòng khám và tại doanh nghiệp.
Vì sao Bộ Y tế phải tách giấy khám sức khỏe theo 3 nhóm tuổi?
Đây không phải thay đổi hành chính thuần túy. Nó xuất phát từ một thực tế lâm sàng: một đứa trẻ 8 tháng tuổi và một người lao động 45 tuổi không thể được đánh giá bằng cùng một bộ chỉ số.
Mẫu giấy khám sức khỏe trước đây thiên về mô hình khám tuyển lao động — đo thị lực, thính lực, khám 8 chuyên khoa, phân loại sức khỏe I–V. Áp bộ khung đó lên trẻ nhũ nhi là vô nghĩa: trẻ dưới 6 tuổi không đo được thị lực bằng bảng chữ, không nói được số đo thính lực, và chỉ số quan trọng nhất với trẻ lại là tăng trưởng và phát triển tinh thần – vận động — những thứ mẫu cũ hoàn toàn không có chỗ ghi.
Ba mẫu mới giải quyết đúng vấn đề đó:
- Mẫu 01 đo sự phát triển (dinh dưỡng, vận động, tinh thần, tiêm chủng).
- Mẫu 02 đo sự phát triển đang hoàn thiện + bắt đầu tầm soát bệnh học đường.
- Mẫu 03 đo nguy cơ bệnh mạn tính và khả năng lao động.
Mẫu số 01 – Giấy khám sức khỏe cho trẻ em dưới 06 tuổi
Theo Điều 36 sửa đổi, khám sức khỏe cho trẻ dưới 6 tuổi thực hiện theo hướng dẫn chuyên môn của Bộ Y tế (hiện là Quyết định 1284/QĐ-BYT năm 2026 về nội dung khám sức khỏe định kỳ cho trẻ em dưới 06 tuổi).
Cấu trúc Mẫu số 01
a) Dấu hiệu sinh tồn: nhiệt độ, mạch, nhịp thở — có ô đánh giá sẵn (bình thường / sốt / hạ thân nhiệt; thở nhanh / thở chậm).
b) Đánh giá dinh dưỡng — điểm mới quan trọng nhất:
- Chiều dài (cm) và Chiều dài/Tuổi tính theo SD (độ lệch chuẩn)
- Cân nặng (kg) và Cân nặng/Tuổi tính theo SD
- Vòng đầu (cm) – bình thường / đầu to / đầu nhỏ
- Chu vi vòng cánh tay (MUAC, mm)
- Kết luận: bình thường / phù dinh dưỡng / thiếu máu / còi xương / suy dinh dưỡng / thừa cân – béo phì
Kiến thức y khoa: Việc yêu cầu ghi SD (Z-score) thay vì chỉ ghi số cân là bước chuẩn hóa theo chuẩn tăng trưởng WHO. Theo phân loại của WHO, cân nặng/tuổi dưới −2SD được xem là suy dinh dưỡng thể nhẹ cân, chiều dài/tuổi dưới −2SD là thấp còi. Chu vi vòng cánh tay (MUAC) dưới 115 mm ở trẻ 6–59 tháng là tiêu chí xác định suy dinh dưỡng cấp tính nặng — một chỉ số đơn giản, rẻ tiền nhưng có giá trị tiên lượng tử vong rất cao. Vòng đầu giúp phát hiện sớm tật đầu nhỏ (microcephaly) hoặc não úng thủy.
c) Đánh giá phát triển tinh thần – vận động, trong đó có mục riêng: “Trẻ có nguy cơ tự kỷ (với trẻ từ 16–30 tháng tuổi)”.
Kiến thức y khoa: Khoảng 16–30 tháng chính là cửa sổ sàng lọc rối loạn phổ tự kỷ được các hiệp hội nhi khoa quốc tế khuyến cáo (công cụ phổ biến là M-CHAT-R). Đưa mục này vào giấy khám sức khỏe định kỳ là cách kéo việc sàng lọc từ phòng khám chuyên khoa tâm thần nhi ra tuyến ban đầu — nơi trẻ thực sự đi qua mỗi năm.
d) Đánh giá tiêm chủng: kiểm tra sổ tiêm chủng — Lao (BCG sơ sinh), Viêm gan B mũi 1 (sơ sinh), và tiêm chủng đầy đủ theo độ tuổi.
e) Khám lâm sàng theo hệ cơ quan: toàn trạng – đầu cổ – mắt – tai – mũi họng – miệng răng – hô hấp – tim mạch – bụng và sinh dục – cơ xương và thần kinh.
Một số chi tiết đáng chú ý trong phần khám:
- Thóp: bình thường / rộng / hẹp / phồng. Thóp trước sinh lý đóng trong khoảng 12–18 tháng; thóp phồng là dấu hiệu cảnh báo tăng áp lực nội sọ.
- Phản xạ Moro, phản xạ bú, phản xạ nắm: các phản xạ nguyên thủy. Tồn tại quá thời điểm sinh lý hoặc mất quá sớm đều gợi ý bất thường thần kinh trung ương.
- Khớp háng: bình thường / trật khớp háng — sàng lọc loạn sản khớp háng tiến triển (DDH), bệnh lý nếu phát hiện trong vài tháng đầu chỉ cần nẹp, nhưng phát hiện muộn thường phải phẫu thuật.
- Dính thắng lưỡi, sứt môi – chẻ vòm, lưỡi to bè: ảnh hưởng trực tiếp đến bú và phát âm.
- Tiền sử tiếp xúc với người bệnh lao — có ô kết luận riêng “Có nguy cơ mắc lao”.
Kết luận của Mẫu 01 không phân loại sức khỏe I–V mà chỉ có ba lựa chọn: Bình thường / Có nguy cơ mắc lao / Có vấn đề về sức khỏe, kèm phần tư vấn và hẹn khám lần sau. Đây là tư duy đúng: với trẻ nhỏ, mục tiêu là theo dõi liên tục chứ không phải dán nhãn.
Tải: Mẫu Giấy khám sức khỏe và khám sức khỏe định kỳ 2026
Mẫu số 02 – Cho người từ đủ 06 tuổi đến dưới 18 tuổi
Đây là mẫu dành cho học sinh, sinh viên chưa đủ 18 tuổi.
Phần hành chính yêu cầu ghi họ tên người giám hộ đi cùng (bắt buộc với trẻ từ 16 tuổi trở xuống) và mối quan hệ với trẻ.
Tiền sử bệnh tật gồm ba lớp:
- Tiền sử gia đình – bệnh bẩm sinh hoặc truyền nhiễm.
- Tiền sử sản khoa – đẻ thiếu tháng, đẻ thừa cân, đẻ có can thiệp, đẻ ngạt, mẹ mắc bệnh khi mang thai. Đây là điểm rất có giá trị lâm sàng: ngạt chu sinh và sinh non là yếu tố nguy cơ đã được xác lập của bại não, chậm phát triển và khiếm thính bẩm sinh — những vấn đề có thể chỉ bộc lộ ở tuổi đi học.
- Bảng tiêm chủng 7 nhóm vắc xin: BCG; Bạch hầu – ho gà – uốn ván; Sởi; Bại liệt; Viêm não Nhật Bản B; Viêm gan B; loại khác — với ba lựa chọn Có / Không / Không nhớ rõ.
Khám thể lực: chiều cao, cân nặng, BMI, mạch, huyết áp.
Khám lâm sàng theo trục Nhi khoa (tuần hoàn, hô hấp, tiêu hóa, thận – tiết niệu – sinh dục, thần kinh, tâm thần, khám khác) + Mắt + Tai Mũi Họng + Răng Hàm Mặt.
Kiến thức y khoa: Ba chuyên khoa Mắt – TMH – RHM được tách riêng vì đây chính là ba nhóm bệnh học đường phổ biến nhất tại Việt Nam: tật khúc xạ (đặc biệt cận thị, tỷ lệ tăng nhanh ở học sinh thành thị), viêm tai giữa / giảm thính lực và sâu răng. Cả ba đều âm thầm làm giảm kết quả học tập trước khi phụ huynh nhận ra. Với BMI ở lứa tuổi này, cần lưu ý: không dùng ngưỡng BMI người lớn, mà phải đối chiếu theo bảng BMI-theo-tuổi và giới của WHO cho nhóm 5–19 tuổi.
Cận lâm sàng: thực hiện theo chỉ định của bác sĩ — không bắt buộc chạy trọn gói xét nghiệm. Đây là thay đổi giúp giảm chi phí và tránh lấy máu không cần thiết ở trẻ.
TẢI MẪU 02 – GIẤY KHÁM SỨC KHỎE ĐỊNH KỲ CHO TRẺ (06-18 TUỔI)
Mẫu số 03 – Cho người từ đủ 18 tuổi trở lên
Đây là mẫu được sử dụng nhiều nhất: khám sức khỏe xin việc, khám tuyển, khám sức khỏe định kỳ cho người lao động, khám đi học.
5.1. Bảng tiền sử 22 mục — phần dễ bị bỏ qua nhất
Mẫu 03 có bảng tự khai gồm 22 nhóm bệnh, tật, bao trùm: bệnh tim mạch và can thiệp tim mạch (thay van, bắc cầu, đặt stent, máy tạo nhịp), tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh thận – lọc máu, bệnh phổi mạn tính, tai biến mạch máu não, động kinh và rối loạn ý thức, bệnh tâm thần, rối loạn giấc ngủ – ngừng thở khi ngủ – ngáy to – ngủ rũ ban ngày, sử dụng rượu bia thường xuyên, sử dụng ma túy và chất gây nghiện, bệnh hoặc tổn thương cột sống…
Kiến thức y khoa: Nhóm câu hỏi về ngừng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) xuất hiện trong giấy khám sức khỏe là điều đáng chú ý. OSA liên quan chặt với tăng huyết áp kháng trị, rối loạn nhịp, và đặc biệt là buồn ngủ ban ngày quá mức — yếu tố nguy cơ tai nạn lao động và tai nạn giao thông. Đây là bệnh bị bỏ sót gần như hoàn toàn nếu không hỏi trực tiếp.
Người khám phải ký cam đoan tính trung thực của phần tự khai này.
5.2. Nội dung khám
I. Thể lực: chiều cao, cân nặng, BMI, mạch, huyết áp, phân loại thể lực.
II. Lâm sàng:
- Nội khoa chia 8 hệ, mỗi hệ có ô phân loại riêng: Tuần hoàn – Hô hấp – Tiêu hóa – Thận/Tiết niệu/Sinh dục – Nội tiết – Cơ xương khớp – Thần kinh – Tâm thần
- Ngoại khoa
- Da liễu
- Sản phụ khoa
- Mắt (thị lực không kính và có kính từng mắt)
- Tai – Mũi – Họng (thính lực: nói thường / nói thầm, tính bằng mét, từng tai)
- Răng – Hàm – Mặt
Mỗi chuyên khoa đều có ô họ tên và chữ ký bác sĩ — nghĩa là trách nhiệm chuyên môn được cá thể hóa đến từng dòng, không còn một chữ ký chung cho cả tờ giấy.
5.3. Hai nhánh cận lâm sàng — điểm mới cốt lõi
Điều 36 sửa đổi phân biệt rất rõ hai tình huống:
| Khám phân loại sức khỏe để đi học, đi làm | Khám sức khỏe định kỳ | |
|---|---|---|
| Cận lâm sàng | Bắt buộc theo mục 1 Phần III Mẫu 03 | Chỉ thực hiện khi có chỉ định của bác sĩ |
| Huyết học | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi | Theo chỉ định |
| Sinh hóa máu | Đường máu, Urê, Creatinin, ASAT (GOT), ALAT (GPT) | Theo chỉ định |
| Nước tiểu | Tổng phân tích nước tiểu bằng máy tự động | Theo chỉ định |
| Hình ảnh | X-quang tim phổi thẳng | Theo chỉ định |
Kiến thức y khoa — vì sao đúng 5 xét nghiệm máu này? Đây là bộ tối thiểu nhưng bao phủ được bốn trục bệnh mạn tính phổ biến nhất ở người trưởng thành Việt Nam:
- Đường máu → tầm soát đái tháo đường. Ngưỡng chẩn đoán đường huyết lúc đói là ≥ 7,0 mmol/L (126 mg/dL), cần khẳng định lại lần hai.
- Urê + Creatinin → đánh giá chức năng thận. Từ creatinin và tuổi/giới có thể ước tính mức lọc cầu thận (eGFR) — công cụ phát hiện bệnh thận mạn giai đoạn sớm, khi bệnh nhân hoàn toàn không triệu chứng.
- ASAT/ALAT → tổn thương tế bào gan (viêm gan virus B, C, gan nhiễm mỡ, gan do rượu). Việt Nam vẫn thuộc vùng lưu hành cao viêm gan B.
- Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi → thiếu máu, bất thường bạch cầu, tiểu cầu.
- Tổng phân tích nước tiểu → protein niệu và hồng cầu niệu, thường là dấu hiệu sớm nhất của bệnh thận, xuất hiện trước khi creatinin tăng.
- X-quang tim phổi thẳng → tầm soát lao phổi, u phổi, bóng tim to.
Đáng lưu ý: hướng dẫn triển khai khám sức khỏe định kỳ miễn phí cho người dân yêu cầu rõ — nếu khi hỏi tiền sử, khám lâm sàng hoặc chẩn đoán hình ảnh nghi ngờ lao, u phổi hay bệnh lý khác, bác sĩ phải chỉ định thêm cận lâm sàng chuyên khoa hoặc chuyển tuyến để chẩn đoán và can thiệp sớm.
5.4. Lao động nữ được khám thêm chuyên khoa phụ sản
Khoản 5 Điều 36 sửa đổi quy định: lao động nữ khi khám sức khỏe định kỳ được khám chuyên khoa phụ sản theo danh mục tại Phụ lục số XXV. Đây là quyền lợi bắt buộc, không phải dịch vụ cộng thêm — doanh nghiệp cần đưa vào yêu cầu gói khám khi ký hợp đồng với cơ sở y tế.
Bảng so sánh nhanh 3 mẫu giấy khám sức khỏe
| Tiêu chí | Mẫu 01 (< 6 tuổi) | Mẫu 02 (6 – < 18 tuổi) | Mẫu 03 (≥ 18 tuổi) |
|---|---|---|---|
| Căn cứ nội dung | Hướng dẫn chuyên môn của Bộ Y tế | Nội dung tại Mẫu 02 | Nội dung tại Mẫu 03 |
| Trọng tâm | Tăng trưởng & phát triển | Phát triển + bệnh học đường | Bệnh mạn tính & khả năng lao động |
| Chỉ số nhân trắc | Chiều dài, cân nặng (theo SD), vòng đầu, MUAC | Chiều cao, cân nặng, BMI | Chiều cao, cân nặng, BMI, phân loại thể lực |
| Sàng lọc đặc thù | Nguy cơ tự kỷ (16–30 tháng), tiêm chủng, trật khớp háng, nguy cơ lao | Tiền sử sản khoa, tiêm chủng 7 nhóm vắc xin | 22 nhóm bệnh tự khai, rượu bia, chất gây nghiện, OSA |
| Chuyên khoa khám | Theo hệ cơ quan | Nhi + Mắt + TMH + RHM | Nội (8 hệ) + Ngoại + Da liễu + Sản + Mắt + TMH + RHM |
| Cận lâm sàng | Theo hướng dẫn chuyên môn | Theo chỉ định bác sĩ | Bắt buộc nếu khám đi học/đi làm; theo chỉ định nếu khám định kỳ |
| Kết luận | Bình thường / Nguy cơ lao / Có vấn đề sức khỏe | Tình trạng + phân loại sức khỏe | Tình trạng + phân loại sức khỏe |
Năm lỗi thường gặp khiến giấy khám sức khỏe bị trả về
1. Dùng sai mẫu theo tuổi. Học sinh 17 tuổi 11 tháng vẫn phải dùng Mẫu 02, không dùng Mẫu 03. Mốc tính là tuổi tại thời điểm khám.
2. Vẫn dùng phôi giấy in theo mẫu cũ. Nhiều đơn vị in giấy khám sức khỏe hàng nghìn tờ mỗi năm. Cần rà soát và hủy phôi cũ.
3. Phân loại sức khỏe cho trường hợp khám theo yêu cầu. Khoản 7 Điều 36 sửa đổi nêu rõ: khám sức khỏe theo yêu cầu thì chỉ khám, kết luận đối với từng chuyên khoa theo yêu cầu và không phân loại sức khỏe. Cấp giấy có phân loại I–V cho ca khám theo yêu cầu là sai quy định.
4. Bỏ qua khám phụ sản cho lao động nữ trong gói khám sức khỏe định kỳ doanh nghiệp.
5. Không có văn bản phân công người thực hiện khám. Điều 36 sửa đổi yêu cầu: người khám sức khỏe phải là bác sĩ có giấy phép hành nghề, và người phụ trách chuyên môn kỹ thuật của cơ sở phải phân công bằng văn bản dựa trên văn bằng, chứng chỉ và năng lực. Đây là điểm thường bị phát hiện khi thanh tra.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giấy khám sức khỏe có giá trị bao lâu? Theo khoản 4 Điều 38 Thông tư 32/2023/TT-BYT, giấy khám sức khỏe có giá trị 12 tháng kể từ ngày ký kết luận sức khỏe — không phải tính từ ngày đi khám hay ngày nhận giấy.
Thông tư 25/2026/TT-BYT có hiệu lực từ ngày nào? Thông tư có hiệu lực từ 15/8/2026; riêng quy định về hồ sơ và nội dung khám sức khỏe được áp dụng từ 01/7/2026.
Giấy khám sức khỏe cấp trước ngày 01/7/2026 còn dùng được không? Giấy đã được cấp hợp lệ theo quy định tại thời điểm cấp vẫn còn giá trị trong thời hạn 12 tháng. Tuy nhiên, giấy cấp mới sau mốc áp dụng phải theo biểu mẫu mới.
Khám sức khỏe xin việc năm 2026 dùng mẫu nào? Người từ đủ 18 tuổi trở lên dùng Mẫu số 03, và bắt buộc làm đủ nhóm cận lâm sàng tại mục 1 Phần III: tổng phân tích tế bào máu ngoại vi; đường máu, urê, creatinin, ASAT, ALAT; tổng phân tích nước tiểu; X-quang tim phổi thẳng.
Khám sức khỏe định kỳ có bắt buộc xét nghiệm máu và chụp X-quang không? Không bắt buộc. Với khám sức khỏe định kỳ, cận lâm sàng chỉ thực hiện khi bác sĩ có chỉ định.
Mẫu số 04 dùng cho ai? Mẫu số 04 là Giấy khám sức khỏe tâm thần, được bổ sung mới vào Phụ lục XXIV.
Trẻ dưới 6 tuổi có được phân loại sức khỏe I–V không? Không. Mẫu 01 kết luận theo ba mức: bình thường / có nguy cơ mắc lao / có vấn đề về sức khỏe, kèm tư vấn và hẹn khám lại.
Cần chuẩn bị gì khi đi khám sức khỏe? Giấy tờ tùy thân (CCCD/hộ chiếu/mã định danh), ảnh chân dung 4×6 nền trắng chụp trong vòng 6 tháng, sổ tiêm chủng (với trẻ em), danh sách thuốc đang dùng, kết quả khám cũ nếu có. Nên nhịn ăn 8–10 giờ trước khi lấy máu để kết quả đường huyết và mỡ máu chính xác.
Khám sức khỏe đúng chuẩn Thông tư 25/2026/TT-BYT tại Phòng khám Đa khoa & Bác sĩ Gia đình Olympia
Olympia đã cập nhật đầy đủ Mẫu số 01, 02, 03 theo Thông tư 25/2026/TT-BYT, triển khai đồng bộ cho cả ba nhóm tuổi trong cùng một quy trình:
- Đủ chuyên khoa trong một điểm khám: Nội, Ngoại, Nhi, Sản phụ khoa, Mắt, Tai Mũi Họng, Răng Hàm Mặt — không phải di chuyển nhiều nơi để gom chữ ký.
- Xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh tại chỗ: tổng phân tích tế bào máu ngoại vi, sinh hóa máu, tổng phân tích nước tiểu tự động, X-quang tim phổi.
- Khám sức khỏe định kỳ doanh nghiệp: tổ chức theo đợt, có phân luồng để không gián đoạn sản xuất, kèm báo cáo tổng hợp phân loại sức khỏe cho phòng nhân sự.
- Khám sức khỏe cho trẻ em theo Mẫu 01 với đánh giá tăng trưởng theo Z-score, rà soát tiêm chủng và tư vấn dinh dưỡng.
- Giấy khám sức khỏe được ký kết luận và đóng dấu đúng quy định, trả trong ngày với phần lớn trường hợp.
Phòng khám Đa khoa & Bác sĩ Gia đình Olympia 📍 60 Yersin, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa ☎️ Tel: 0258.3561818 — Hotline: 0833.790.707 🌐 www.olympiamedic.com
👉 [Đặt lịch khám sức khỏe] — Doanh nghiệp cần báo giá khám sức khỏe định kỳ theo số lượng nhân sự, vui lòng liên hệ hotline để nhận phương án trong 24 giờ.
Nguồn tham khảo
- Thông tư 25/2026/TT-BYT ngày 30/6/2026 của Bộ Y tế — Cổng thông tin văn bản Chính phủ
- Toàn văn Thông tư 25/2026/TT-BYT sửa đổi Thông tư 32 – Thư viện Pháp luật
- Trọn bộ biểu mẫu Mẫu 01, 02, 03, 04 kèm Thông tư 25/2026/TT-BYT
- Thông tư 32/2023/TT-BYT quy định chi tiết một số điều của Luật Khám bệnh, chữa bệnh
- Chỉ thị 17/CT-TTg năm 2026 và Quyết định 1284/QĐ-BYT năm 2026
Bài viết mang tính cung cấp thông tin, không thay thế tư vấn y khoa trực tiếp. Vui lòng đối chiếu bản gốc văn bản pháp luật khi áp dụng.

