62 Bệnh Không Cần Giấy Chuyển Tuyến Vẫn Hưởng Đầy Đủ BHYT Từ 1/7/2026 — Danh Sách Và Hướng Dẫn Chi Tiết

Bạn đang xem chuyên mục Y Học Thường Thức | Theo dõi Phòng khám đa khoa Olympia trên Facebook | Tiktok | Youtube

Từ ngày 1/7/2026, người mắc 62 bệnh hiểm nghèo và bệnh hiếm có thể đến thẳng cơ sở khám chữa bệnh chuyên sâu mà không cần giấy chuyển tuyến, vẫn được quỹ BHYT thanh toán đúng mức hưởng theo quy định.

1. Bối Cảnh Thay Đổi Chính Sách BHYT

Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo hiểm y tế chính thức có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2026. Đây là lần cải cách lớn nhất trong hệ thống BHYT Việt Nam những năm gần đây, với trọng tâm là mở rộng quyền lợi người tham gia và giảm bớt thủ tục hành chính trong khám chữa bệnh.

Trước đây, để được BHYT thanh toán đầy đủ khi khám tại cơ sở chuyên sâu (tuyến tỉnh, tuyến trung ương), người bệnh bắt buộc phải có giấy chuyển tuyến từ cơ sở đăng ký ban đầu. Quy trình này gây ra nhiều phiền hà, đặc biệt với bệnh nhân nặng, bệnh hiếm — những người cần được điều trị kịp thời nhất.

Văn bản pháp lý áp dụng:
• Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo hiểm y tế (hiệu lực 1/7/2026)
• Thông tư số 01/2025/TT-BYT của Bộ Y tế — ban hành danh mục 62 bệnh không cần giấy chuyển tuyến

2. Điểm Mới Quan Trọng Từ 1/7/2026

2.1. Không cần giấy chuyển tuyến với 62 bệnh

Người mắc các bệnh thuộc danh mục 62 bệnh hiểm nghèo, bệnh hiếm hoặc cần điều trị chuyên sâu được đến thẳng cơ sở khám chữa bệnh chuyên sâu mà không cần giấy chuyển tuyến, và vẫn được quỹ BHYT thanh toán đúng mức hưởng — không bị khấu trừ như trường hợp trái tuyến thông thường.

2.2. Hưởng quyền lợi ngay từ lần khám đầu tiên

Nếu người bệnh tự đến cơ sở chuyên sâu và tại đây được chẩn đoán xác định mắc một trong 62 bệnh này, BHYT sẽ được áp dụng ngay trong lượt khám đó — không phải chờ đến lần tái khám sau.

2.3. Cơ sở y tế có trách nhiệm tư vấn chủ động

Bộ Y tế giao nhiệm vụ cho các cơ sở y tế chủ động tư vấn, hướng dẫn người bệnh về danh mục bệnh này, đảm bảo người có thẻ BHYT không bị gián đoạn quyền lợi do thiếu thông tin.

⚠️ Lưu ý: Một số bệnh trong danh mục có điều kiện kèm theo (ví dụ: giai đoạn bệnh, nhóm tuổi, mức độ nặng). Người bệnh cần đọc kỹ cột “Tình trạng, điều kiện” trong bảng danh mục bên dưới.

3. Danh Mục Đầy Đủ 62 Bệnh Không Cần Giấy Chuyển Tuyến

Danh mục được ban hành kèm theo Thông tư 01/2025/TT-BYT. Các mã ICD-10 có 3 ký tự bao gồm toàn bộ mã con 4 ký tự (ví dụ: C25 bao gồm C25.0 đến C25.9); trường hợp mã 4 ký tự phải ghi rõ mã chi tiết.

STTTên bệnh / Nhóm bệnhMã ICD-10Điều kiện áp dụng
🫁 NHÓM BỆNH TRUYỀN NHIỄM & NẤM PHỔI NẶNG (STT 1–13)
1Viêm màng não do lao (G01*)A17.0†
2U lao màng não (G07*)A17.1†
3Lao khác của hệ thần kinhA17.8†
4Lao hệ thần kinh, không xác định (G99.8*)A17.9†
5Nhiễm mycobacteria ở phổiA31.0
6Nhiễm histoplasma capsulatum ở phổi cấp tínhB39.0
7Nhiễm nấm blastomyces ở phổi cấp tínhB40.0
8Nhiễm nấm paracoccidioides ở phổiB41.0
9Nhiễm sporotrichum ở phổi (J99.8*)B42.0†
10Nhiễm aspergillus ở phổi xâm lấnB44.0
11Nhiễm cryptococcus ở phổiB45.0
12Nhiễm mucor ở phổiB46.0
13Nhiễm mucor lan toảB46.4
🎗️ NHÓM UNG THƯ / U ÁC TÍNH (STT 14–23)
14U ác tụyC25Hưởng quyền lợi ngay khi có chẩn đoán xác định
15U ác tuyến ứcC37Hưởng quyền lợi ngay khi có chẩn đoán xác định
16U ác của tim, trung thất và màng phổiC38 (trừ C38.4)Hưởng quyền lợi ngay khi có chẩn đoán xác định
17U ác của xương và sụn khớp (vị trí khác và không xác định)C41Hưởng quyền lợi ngay khi có chẩn đoán xác định
18U ác của màng nãoC70Hưởng quyền lợi ngay khi có chẩn đoán xác định
19U ác của nãoC71Hưởng quyền lợi ngay khi có chẩn đoán xác định
20U ác của tủy sống, dây thần kinh sọ và TKTWC72Hưởng quyền lợi ngay khi có chẩn đoán xác định
21U ác thứ phát của não và màng nãoC79.3Hưởng quyền lợi ngay khi có chẩn đoán xác định
22Nhóm u ác tínhC00–C97Trẻ dưới 18 tuổi + có chỉ định điều trị đặc hiệu
23U ác hệ lympho, tạo máu và mô liên quanC81–C86, C90–C96 (trừ C83.5)Có chỉ định điều trị đặc hiệu
🩸 NHÓM BỆNH MÁU & RỐI LOẠN TẠO HUYẾT (STT 24–27)
24Hội chứng loạn sản tủy xươngD46Có chỉ định điều trị đặc hiệu
25Các thể suy tủy xương khácD61 (trừ D61.9)Có chỉ định điều trị đặc hiệu
26Bệnh tăng đông máu khác (Hội chứng kháng phospholipid)D68.6
27Hội chứng thực bào tế bào máu liên quan đến nhiễm trùngD76.2
🧬 NHÓM RỐI LOẠN CHUYỂN HÓA & NỘI TIẾT (STT 28–35)
28Đái tháo đường phụ thuộc insuline có đa biến chứngE10.7Loét bàn chân độ 2+ hoặc thận mạn giai đoạn 3+, hoặc ≥2 biến chứng tim/mắt/TK/mạch máu
29Đái tháo đường không phụ thuộc insuline có đa biến chứngE11.7Loét bàn chân độ 2+ hoặc thận mạn giai đoạn 3+
30Rối loạn chuyển hóa acid amin thơmE70Người dưới 18 tuổi
31Rối loạn chuyển hóa acid amin chuỗi nhánh và acid béoE71Người dưới 18 tuổi
32Các rối loạn khác của chuyển hóa acid aminE72Người dưới 18 tuổi
33Nhóm rối loạn dự trữ thể tiêu bào (Pompe, MPS, Gaucher, Fabry)E74, E75, E76 (theo ICD-10 WHO 2021)Hưởng quyền lợi ngay khi có chẩn đoán xác định
34Rối loạn chuyển hóa đồng (bao gồm bệnh Wilson)E83.0Wilson có biến chứng xơ gan, suy gan, thận, rối loạn thần kinh/tâm thần
35Thoái hóa dạng bột (Amyloidosis)E85Không áp dụng nếu đã chẩn đoán xác định nhưng không có chỉ định điều trị đặc hiệu
🧠 NHÓM TÂM THẦN & THẦN KINH (STT 36–42)
36Rối loạn trầm cảm tái diễnF33Kháng thuốc hoặc hưởng quyền lợi ngay khi có chẩn đoán xác định
37Rối loạn ám ảnh nghi thức (OCD)F42
38Viêm não, viêm tủy và viêm não-tủyG04 (trừ G04.2)
39Xơ cứng rải rác (Multiple Sclerosis)G35
40Viêm tủy thị thần kinh [Devic]G36.0
41Nhược cơ (Myasthenia Gravis)G70.0Trường hợp phải lọc máu, suy hô hấp; hoặc hưởng quyền lợi ngay khi có chẩn đoán xác định
42Bệnh lý võng mạc của trẻ đẻ nonH35.1Hưởng quyền lợi ngay khi có chẩn đoán xác định
❤️ NHÓM TIM MẠCH & HÔ HẤP (STT 43–49)
43Suy timI50Đã có kết luận chẩn đoán giai đoạn 3 hoặc 4
44Hoại tử thượng bì nhiễm độc (Lyell / Steven Johnson)L51.2
45Hội chứng sau mổ timI97.0
46Rối loạn chức năng khác sau phẫu thuật timI97.1
47Bệnh phổi mô kẽ khácJ84
48Áp xe phổi và trung thấtJ85Tình trạng tiến triển nặng theo hướng dẫn chẩn đoán điều trị
49Mủ lồng ngực (nhiễm trùng nặng ở phổi)J86Tình trạng tiến triển nặng theo hướng dẫn chẩn đoán điều trị
🩺 NHÓM TIÊU HÓA & DA LIỄU (STT 50–54)
50Bệnh Crohn (viêm ruột từng vùng)K50CDAI ≥450 điểm hoặc có biến chứng rò, thủng, áp xe, suy dinh dưỡng nặng
51PemphigusL10Tổn thương da >10% diện tích, tiến triển nặng, hoặc á u
52Viêm mạch mạng lướiL95.0
53Bệnh da tăng bạch cầu trung tính có sốt (Hội chứng Sweet)L98.2
54Bệnh Lupus ban đỏ hệ thống có tổn thương phủ tạngM32.1†Tổn thương tim hoặc phổi hoặc thận nặng, tiến triển, đe dọa tính mạng; hoặc hưởng quyền lợi ngay khi có chẩn đoán xác định
👶 NHÓM SƠ SINH & DỊ TẬT BẨM SINH (STT 55–59)
55Đái tháo đường sơ sinhP70.2Hưởng quyền lợi ngay khi có chẩn đoán xác định
56Dị tật bẩm sinh khác của nãoQ04Hưởng quyền lợi ngay khi có chẩn đoán xác định
57Các dị tật bẩm sinh khác của tủy sốngQ06Hưởng quyền lợi ngay khi có chẩn đoán xác định
58Nhóm dị tật bẩm sinh hệ thống tuần hoànQ20–Q28Người dưới 18 tuổi + phẫu thuật/can thiệp đặc biệt hoặc ≥3 phẫu thuật đồng thời
59Biến dạng bẩm sinh khớp hángQ65Có chỉ định thay khớp
📌 NHÓM KHÁC (STT 60–62)
60Kháng (các) thuốc chống laoU84.3
61Di chứng của hoạt động chiến tranh (vết thương chiến tranh)Y89.1Áp dụng cho thương binh, bệnh binh, người có công với cách mạng
62Tình trạng mảnh ghép cơ quan và tổ chức (sau ghép tạng)Z94Áp dụng cho người có ghép tạng và đang điều trị sau ghép

4. Hướng Dẫn Thực Hiện Cho Người Bệnh

Để hưởng đúng quyền lợi từ chính sách mới, người bệnh cần thực hiện theo các bước sau:

  1. Xác định bệnh của mình có trong danh mục không.Tham khảo bảng 62 bệnh ở trên. Nếu chưa được chẩn đoán, có thể đến cơ sở chuyên sâu và yêu cầu chẩn đoán — nếu kết quả xác nhận mắc bệnh trong danh mục, BHYT áp dụng ngay lượt đó.
  2. Chuẩn bị thẻ BHYT còn hạn.Thẻ BHYT là điều kiện bắt buộc. Không cần giấy chuyển tuyến từ cơ sở đăng ký ban đầu.
  3. Đến trực tiếp cơ sở khám chữa bệnh chuyên sâu.Là bệnh viện đa khoa hoặc chuyên khoa được Bộ Y tế phân loại là cơ sở chuyên sâu, có hợp đồng BHYT.
  4. Yêu cầu cơ sở y tế tư vấn và xác nhận bệnh thuộc danh mục.Theo quy định, cơ sở y tế có trách nhiệm hướng dẫn người bệnh — bạn có quyền hỏi trực tiếp bộ phận tiếp nhận.
  5. Kiểm tra điều kiện kèm theo (nếu có).Một số bệnh có thêm yêu cầu về giai đoạn hoặc nhóm tuổi. Xem cột “Điều kiện áp dụng” trong bảng danh mục.
Lưu ý thực tế: Nếu bạn đang điều trị ngoại trú tại bệnh viện tuyến dưới và bác sĩ nhận thấy bệnh của bạn thuộc danh mục 62, cơ sở đó cũng có thể hỗ trợ chuyển thông tin để bạn tiếp tục điều trị chuyên sâu mà không mất quyền lợi BHYT.

5. Ý Nghĩa Thực Tiễn Đối Với Người Bệnh

5.1. Giảm chi phí và thời gian đi lại

Trước đây, người bệnh phải đến cơ sở ban đầu xin giấy chuyển tuyến, sau đó mới đến cơ sở chuyên sâu — thêm ít nhất một lần đi lại, một lần chờ đợi. Với 62 bệnh này, bước trung gian đó được loại bỏ hoàn toàn.

5.2. Đặc biệt quan trọng với bệnh hiếm ở trẻ em

Việt Nam có khoảng 100 loại bệnh hiếm với hơn 6 triệu người mắc, trong đó 58% là trẻ em. Tỷ lệ tử vong trẻ mắc bệnh hiếm trước 5 tuổi lên tới 30%. Việc tiếp cận điều trị sớm, không qua rào cản thủ tục, có thể thực sự cứu sống trẻ em.

5.3. Tiết kiệm cho quỹ BHYT dài hạn

Phát hiện và điều trị sớm ở giai đoạn nhẹ hơn giúp giảm chi phí điều trị biến chứng — qua đó tiết kiệm ngân sách quỹ BHYT dài hạn, theo đánh giá của Bảo hiểm xã hội Việt Nam.

6. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

  • 62 bệnh không cần giấy chuyển tuyến có hiệu lực từ ngày nào?
Quy định này có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, căn cứ Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo hiểm y tế và Thông tư số 01/2025/TT-BYT của Bộ Y tế.
  • Người bệnh thuộc 62 bệnh này có được hưởng BHYT ngay lần đầu khám không?
Có. Nếu người bệnh tự đến cơ sở khám chữa bệnh chuyên sâu và được chẩn đoán xác định mắc một trong 62 bệnh, họ được hưởng quyền lợi BHYT ngay trong lượt khám đầu tiên đó — không cần giấy chuyển tuyến.
  • Tất cả 62 bệnh đều được đến thẳng bệnh viện chuyên sâu mà không điều kiện nào không?
Không hoàn toàn. Một số bệnh có điều kiện kèm theo. Ví dụ: suy tim (I50) phải ở giai đoạn 3–4; bệnh Crohn (K50) phải có CDAI từ 450 điểm trở lên hoặc có biến chứng; nhóm u ác tính trẻ em (C00–C97) cần có chỉ định điều trị đặc hiệu. Người bệnh cần kiểm tra cột điều kiện ứng với bệnh của mình.
  • Căn cứ pháp lý nào quy định danh mục 62 bệnh này?
Danh mục 62 bệnh được ban hành kèm theo Thông tư số 01/2025/TT-BYT của Bộ Y tế, áp dụng theo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo hiểm y tế hiệu lực từ 1/7/2026.
  • Mức hưởng BHYT khi không có giấy chuyển tuyến có bị giảm không?
Không. Đối với 62 bệnh trong danh mục, quỹ BHYT thanh toán đúng mức hưởng theo quy định — không bị khấu trừ như trường hợp tự đến cơ sở không đúng tuyến thông thường.
  • Trẻ em mắc bệnh hiếm có được hưởng chính sách này không?
Có. Nhiều bệnh trong danh mục áp dụng đặc biệt cho trẻ dưới 18 tuổi: rối loạn chuyển hóa acid amin (E70, E71, E72), nhóm u ác tính (C00–C97 với chỉ định điều trị đặc hiệu), dị tật bẩm sinh hệ tuần hoàn (Q20–Q28), bệnh lý võng mạc trẻ đẻ non (H35.1).
  • Người bệnh cần mang gì khi đến cơ sở chuyên sâu?
Chỉ cần mang thẻ BHYT còn hạn sử dụng và giấy tờ tùy thân. Không cần giấy chuyển tuyến từ cơ sở đăng ký ban đầu. Cơ sở y tế có trách nhiệm hướng dẫn và xác nhận.
  • Bệnh viện tư nhân có áp dụng quy định này không?
Quy định áp dụng với tất cả cơ sở khám chữa bệnh chuyên sâu có hợp đồng BHYT, bao gồm cả công lập và tư nhân, miễn là cơ sở đó được phân loại là cơ sở chuyên sâu theo quy định của Bộ Y tế.
  • Nếu bác sĩ chưa biết quy định này, người bệnh phải làm gì?
Người bệnh có thể trình bày Thông tư 01/2025/TT-BYT và yêu cầu gặp bộ phận tiếp nhận BHYT hoặc phòng kế hoạch tổng hợp của bệnh viện. Nếu vẫn không được giải quyết, có thể liên hệ đường dây hỗ trợ BHXH Việt Nam 1900 9068.

Nguồn tham khảo và căn cứ pháp lý

  1. Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo hiểm y tế – hiệu lực từ 1/7/2026
  2. Thông tư số 01/2025/TT-BYT của Bộ Y tế – Ban hành danh mục 62 bệnh không cần giấy chuyển tuyến
  3. Bảo hiểm xã hội Việt Nam – Thông báo hướng dẫn triển khai Luật BHYT sửa đổi (tháng 7/2026)
  4. Báo Lao Động – “Danh mục 62 bệnh không cần giấy chuyển tuyến vẫn được hưởng đầy đủ BHYT từ 1.7” (04/07/2026)
DỊCH VỤ KHÁM SỨC KHỎE CB - CNV, DOANH NGHIỆP tại nha trang - phòng khám đa khoa olympia

Dấu Hiệu Gợi Ý Bạn Cần Đi Nội Soi Dạ Dày

Đau bụng vùng thượng vị thường xuyên, nôn không rõ nguyên nhân, nuốt nghẹn, nóng rát sau xương ức, hoặc sụt cân không giải thích được... là những "hồi chuông cảnh báo" từ hệ tiêu hóa. Nội soi dạ dày (nội soi tiêu hóa trên) hiện nay không chỉ dừng lại là một công cụ...

LỊCH LÀM VIỆC BÁC SĨ TUẦN 27

📅 LỊCH LÀM VIỆC TUẦN 27 (Từ Thứ Hai 29/06 đến Chủ Nhật 05/07/2026) Phòng khám Đa khoa Olympia luôn sẵn sàng đồng hành cùng Quý khách trong hành trình chăm sóc sức khỏe cho cả gia đình. 📌 Chi tiết lịch bác sĩ & chuyên khoa: Quý Anh/Chị vui lòng xem tại hình bên...

Contact