Dung Dịch Nhỏ Mắt Tobrex 0.3% – Công dụng và cách dùng

Bạn đang xem chuyên mục Thông tin thuốc | Theo dõi Phòng khám đa khoa Olympia trên Facebook | Tiktok | Youtube
iTHÔNG TIN THUỐC
Dung dịch nhỏ mắt Tobrex 0.3%: Công dụng và cách dùng
Tobrex là thuốc nhỏ mắt kháng sinh chứa Tobramycin, thường được chỉ định trong các nhiễm trùng mắt do vi khuẩn. Bài viết tóm tắt thành phần, liều dùng, tác dụng phụ và những lưu ý quan trọng khi sử dụng.
✨ Tóm tắt nhanh (AI Overview)
Tobrex 0.3% là thuốc gì?Dung dịch nhỏ mắt kháng sinh nhóm aminoglycosid, hoạt chất Tobramycin 0.3% (3mg/ml), dùng điều trị nhiễm trùng mắt do vi khuẩn nhạy cảm.
Liều dùng thông thường?Nhiễm trùng nhẹ–vừa: 1–2 giọt mỗi 4 giờ. Nhiễm trùng nặng: 2 giọt mỗi giờ, giảm dần khi cải thiện — theo đúng chỉ định của bác sĩ.
Ai không nên dùng?Người quá mẫn với tobramycin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc; thận trọng ở trẻ dưới 2 tháng tuổi, phụ nữ mang thai/cho con bú.
Tác dụng phụ thường gặp nhất?Khó chịu ở mắt và sung huyết mắt (đỏ mắt) — ghi nhận ở khoảng 1,2–1,4% người dùng trong thử nghiệm lâm sàng.
1. Thành phần
Hoạt chất chính

Tobramycin 0,3% (3 mg/ml).

Tá dược

Benzalkonium chloride 0,01% (0,1 mg/ml), boric acid, natri sulfat khan, natri chloride, tyloxapol, sodium hydroxide hoặc acid sulfuric (điều chỉnh pH), nước tinh khiết.

2. Công dụng

Tobrex là kháng sinh nhóm aminoglycosid, được chỉ định trong điều trị nhiễm trùng nhãn cầu và các phần phụ của mắt (kết mạc, mi mắt) do các chủng vi khuẩn nhạy cảm với tobramycin gây ra.

3. Liều dùng và cách nhỏ mắt đúng cách
1Nhiễm trùng nhẹ đến trung bình

Nhỏ 1–2 giọt vào mắt bị nhiễm trùng, mỗi 4 giờ.

2Nhiễm trùng nặng

Nhỏ 2 giọt mỗi giờ, giảm dần liều khi triệu chứng cải thiện, theo hướng dẫn của bác sĩ.

3Cách nhỏ đúng kỹ thuật

Rửa tay trước khi nhỏ; tránh để đầu lọ chạm vào mắt, mi mắt hoặc bất kỳ bề mặt nào để tránh nhiễm khuẩn ngược lại lọ thuốc.

4Dùng chung với thuốc nhỏ mắt khác

Nếu đang dùng thêm loại thuốc nhỏ mắt khác, nhỏ cách nhau tối thiểu 5 phút.

Dùng được cho trẻ từ 1 tuổi trở lên. Thông tin về trẻ dưới 2 tháng tuổi hoặc người suy gan/suy thận hiện còn hạn chế — chỉ dùng khi có chỉ định cụ thể của bác sĩ.
4. Chống chỉ định

Người có tiền sử quá mẫn với tobramycin hoặc bất kỳ thành phần nào trong công thức thuốc.

5. Tác dụng phụ

Tần suất ghi nhận trong thử nghiệm lâm sàng và giám sát sau lưu hành, xếp theo mức độ nghiêm trọng giảm dần trong từng nhóm cơ quan. Khó chịu ở mắt và sung huyết mắt là hai phản ứng được báo cáo thường xuyên nhất (khoảng 1,2% và 1,4% người dùng).

Cơ quanTác dụng phụTần suất
Miễn dịchPhản ứng quá mẫnÍt gặp
Miễn dịchPhản ứng phản vệSau lưu hành
Thần kinhĐau đầuÍt gặp
MắtKhó chịu ở mắt, sung huyết mắt (đỏ mắt)Thường gặp
MắtViêm/trợt giác mạc, giảm thị lực, nhìn mờ, phù mí/kết mạc, đau mắt, khô mắt, ghèn mắt, ngứa mắt, chảy nước mắt nhiềuÍt gặp
MắtDị ứng mắt, kích ứng mắt, ngứa mi mắtSau lưu hành
DaMày đay, viêm da, rụng lông mi, ngứa, khô daÍt gặp
DaHội chứng Stevens-Johnson, hồng ban đa dạng, phát banSau lưu hành
Ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ ngay nếu xuất hiện dấu hiệu phản ứng quá mẫn nặng (sưng mặt/môi, khó thở, phát ban lan rộng) — dù hiếm gặp nhưng cần xử trí kịp thời.
6. Lưu ý khi sử dụng
Kính áp tròng

Không đeo kính áp tròng trong thời gian điều trị nhiễm trùng mắt — benzalkonium chloride trong thuốc có thể gây kích ứng và làm đổi màu kính áp tròng mềm.

Quá mẫn chéo

Có khả năng quá mẫn chéo với các kháng sinh aminoglycosid khác — cần thận trọng nếu từng phản ứng với nhóm thuốc này.

Dùng kéo dài

Sử dụng kéo dài có thể gây bội nhiễm do vi sinh vật không nhạy cảm (kể cả nấm) — cần xử trí kịp thời nếu xảy ra.

Lái xe, vận hành máy móc

Có thể nhìn mờ tạm thời ngay sau khi nhỏ — nên chờ đến khi tầm nhìn rõ trở lại trước khi lái xe.

Thai kỳ & cho con bú

Chưa có đủ dữ liệu an toàn trong thai kỳ; tobramycin qua nhau thai nhưng chưa ghi nhận độc tính tai cho thai nhi. Có thể bài tiết qua sữa mẹ. Chỉ dùng khi thật cần thiết và theo chỉ định bác sĩ.

Tương tác & hạn dùng

Chưa ghi nhận tương tác lâm sàng đáng kể ở dạng nhỏ mắt tại chỗ. Không dùng dung dịch quá 28 ngày kể từ ngày mở lọ.

Nhỏ nhầm liều/quá liều tại mắt hiếm khi gây độc tính nghiêm trọng — nếu xảy ra, có thể rửa mắt bằng nước ấm và liên hệ bác sĩ nếu có triệu chứng bất thường kéo dài.
7. Dược lý
Danh mụcThông tin
Nhóm dược lýKháng sinh aminoglycosid, tác dụng diệt khuẩn.
Cơ chế tác dụngỨc chế tổng hợp polypeptide tại ribosome vi khuẩn, dẫn đến chết vi khuẩn.
Hấp thuHấp thu qua giác mạc/kết mạc kém, nồng độ đỉnh trong thủy dịch ~3 µg/ml sau 2 giờ; hấp thu toàn thân không đáng kể.
Phân bốThể tích phân bố toàn thân ~0,26 lít/kg; gắn protein huyết tương dưới 10%.
Thải trừChủ yếu qua nước tiểu ở dạng không đổi, thời gian bán hủy khoảng 2 giờ.
Cơ chế đề khángThay đổi cấu trúc ribosome, cản trở vận chuyển thuốc vào tế bào, hoặc bất hoạt thuốc bởi enzym; có khả năng đề kháng chéo với các aminoglycosid khác.
8. Phổ vi khuẩn nhạy cảm
Nhóm vi khuẩnThường nhạy cảmCó thể đề kháng
Gram dương hiếu khíStaphylococcus aureus (MSSA), S. epidermidis, Streptococci, Corynebacterium spp.S. aureus kháng methicillin (MRSA), Enterococcus faecalis, Streptococcus pneumoniae
Gram âm hiếu khíE. coli, Haemophilus influenzae, Klebsiella spp., Pseudomonas aeruginosa, Proteus spp.Serratia marcescens, Stenotrophomonas maltophilia
Kỵ khíPropionibacterium acnes—
Phổ nhạy cảm giúp bác sĩ cân nhắc lựa chọn kháng sinh phù hợp — không dùng để tự chẩn đoán hoặc tự đổi thuốc mà không có chỉ định.
9. Câu hỏi thường gặp

Điều trị các nhiễm trùng ở nhãn cầu và phần phụ của mắt (như viêm kết mạc) do vi khuẩn nhạy cảm với tobramycin gây ra.

Dữ liệu cho trẻ dưới 1 tuổi còn hạn chế và chưa xác lập an toàn cho trẻ dưới 2 tháng tuổi. Không nên tự ý dùng cho trẻ sơ sinh — chỉ sử dụng khi có chỉ định cụ thể từ bác sĩ chuyên khoa.

Thời gian điều trị phụ thuộc mức độ nhiễm trùng và đáp ứng của từng người, không có mốc chung cho mọi trường hợp. Nên dùng đủ liệu trình theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý ngừng sớm dù triệu chứng đã cải thiện, và tái khám nếu không đỡ sau vài ngày.

Tobrex chỉ chứa kháng sinh tobramycin. Tobradex là dạng phối hợp tobramycin với dexamethasone (corticosteroid), thường dùng khi vừa cần kháng khuẩn vừa cần kháng viêm — việc lựa chọn loại nào cần do bác sĩ chỉ định dựa trên tình trạng mắt cụ thể, không tự ý thay thế cho nhau.

Đây là thuốc kháng sinh, nên được sử dụng theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ để dùng đúng liều, đúng thời gian và tránh đề kháng kháng sinh.

Nhỏ liều đã quên ngay khi nhớ ra; nếu gần tới giờ liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch bình thường — không nhỏ gấp đôi liều để bù.

Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng trực tiếp. Không sử dụng dung dịch quá 28 ngày kể từ ngày mở nắp, kể cả khi lọ thuốc còn thuốc bên trong.

Cần tư vấn về thuốc nhỏ mắt đang dùng?

Đội ngũ dược sĩ/bác sĩ Olympia hỗ trợ tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

Nội dung tổng hợp và diễn giải lại từ thông tin kê toa dược phẩm mang tính kỹ thuật (thành phần, liều dùng, dược động học, phổ vi khuẩn), viết lại bằng ngôn ngữ dễ hiểu, không thay thế đơn thuốc hoặc tư vấn trực tiếp từ bác sĩ/dược sĩ. Luôn dùng thuốc theo đúng chỉ định thực tế của bác sĩ điều trị. Xem thêm các bài Thông tin thuốc khác tại Olympia.
DỊCH VỤ KHÁM SỨC KHỎE CB - CNV, DOANH NGHIỆP tại nha trang - phòng khám đa khoa olympia

BCG là vắc xin gì?

iY HỌC THƯỜNG THỨC BCG là vắc xin gì? Rất nhiều phụ huynh chỉ biết "con phải tiêm mũi này lúc mới sinh" mà chưa rõ BCG là gì, tiêm ở đâu, và vì sao vết tiêm lại sưng mủ trong vài tuần sau đó. Bài viết trả lời đầy đủ, kèm số liệu tiêm chủng thật của Khánh Hòa. ✨ Tóm...

TSH – FT4 – T3: Hiểu đúng để không chẩn đoán nhầm bệnh tuyến giáp

iBÀI VIẾT Y KHOA TSH – FT4 – T3: Hiểu đúng để không chẩn đoán nhầm bệnh tuyến giáp Một kết quả xét nghiệm tuyến giáp bất thường chưa đồng nghĩa ngay với cường giáp hay suy giáp. Điều quan trọng là phải đọc các chỉ số đúng trình tự và đúng bối cảnh lâm sàng. 1BẮT ĐẦU...

Thông tin về Quyết Định 2948/QĐ-BYT

✨ Tóm tắt nhanh (AI Overview) Quyết định 2948/QĐ-BYT là gì? Kế hoạch chi tiết của Bộ Y tế triển khai nhiệm vụ được giao tại Quyết định 973/QĐ-TTg về Chương trình sức khỏe học đường giai đoạn 2026 – 2035. Ai ban hành & ký? Bộ Y tế, do Thứ trưởng Nguyễn Thị Liên...

Contact