Tobramycin 0,3% (3 mg/ml).
Benzalkonium chloride 0,01% (0,1 mg/ml), boric acid, natri sulfat khan, natri chloride, tyloxapol, sodium hydroxide hoặc acid sulfuric (điều chỉnh pH), nước tinh khiết.
Tobrex là kháng sinh nhóm aminoglycosid, được chỉ định trong điều trị nhiễm trùng nhãn cầu và các phần phụ của mắt (kết mạc, mi mắt) do các chủng vi khuẩn nhạy cảm với tobramycin gây ra.
Nhỏ 1–2 giọt vào mắt bị nhiễm trùng, mỗi 4 giờ.
Nhỏ 2 giọt mỗi giờ, giảm dần liều khi triệu chứng cải thiện, theo hướng dẫn của bác sĩ.
Rửa tay trước khi nhỏ; tránh để đầu lọ chạm vào mắt, mi mắt hoặc bất kỳ bề mặt nào để tránh nhiễm khuẩn ngược lại lọ thuốc.
Nếu đang dùng thêm loại thuốc nhỏ mắt khác, nhỏ cách nhau tối thiểu 5 phút.
Người có tiền sử quá mẫn với tobramycin hoặc bất kỳ thành phần nào trong công thức thuốc.
Tần suất ghi nhận trong thử nghiệm lâm sàng và giám sát sau lưu hành, xếp theo mức độ nghiêm trọng giảm dần trong từng nhóm cơ quan. Khó chịu ở mắt và sung huyết mắt là hai phản ứng được báo cáo thường xuyên nhất (khoảng 1,2% và 1,4% người dùng).
| Cơ quan | Tác dụng phụ | Tần suất |
|---|---|---|
| Miễn dịch | Phản ứng quá mẫn | Ít gặp |
| Miễn dịch | Phản ứng phản vệ | Sau lưu hành |
| Thần kinh | Đau đầu | Ít gặp |
| Mắt | Khó chịu ở mắt, sung huyết mắt (đỏ mắt) | Thường gặp |
| Mắt | Viêm/trợt giác mạc, giảm thị lực, nhìn mờ, phù mí/kết mạc, đau mắt, khô mắt, ghèn mắt, ngứa mắt, chảy nước mắt nhiều | Ít gặp |
| Mắt | Dị ứng mắt, kích ứng mắt, ngứa mi mắt | Sau lưu hành |
| Da | Mày đay, viêm da, rụng lông mi, ngứa, khô da | Ít gặp |
| Da | Hội chứng Stevens-Johnson, hồng ban đa dạng, phát ban | Sau lưu hành |
Không đeo kính áp tròng trong thời gian điều trị nhiễm trùng mắt — benzalkonium chloride trong thuốc có thể gây kích ứng và làm đổi màu kính áp tròng mềm.
Có khả năng quá mẫn chéo với các kháng sinh aminoglycosid khác — cần thận trọng nếu từng phản ứng với nhóm thuốc này.
Sử dụng kéo dài có thể gây bội nhiễm do vi sinh vật không nhạy cảm (kể cả nấm) — cần xử trí kịp thời nếu xảy ra.
Có thể nhìn mờ tạm thời ngay sau khi nhỏ — nên chờ đến khi tầm nhìn rõ trở lại trước khi lái xe.
Chưa có đủ dữ liệu an toàn trong thai kỳ; tobramycin qua nhau thai nhưng chưa ghi nhận độc tính tai cho thai nhi. Có thể bài tiết qua sữa mẹ. Chỉ dùng khi thật cần thiết và theo chỉ định bác sĩ.
Chưa ghi nhận tương tác lâm sàng đáng kể ở dạng nhỏ mắt tại chỗ. Không dùng dung dịch quá 28 ngày kể từ ngày mở lọ.
| Danh mục | Thông tin |
|---|---|
| Nhóm dược lý | Kháng sinh aminoglycosid, tác dụng diệt khuẩn. |
| Cơ chế tác dụng | Ức chế tổng hợp polypeptide tại ribosome vi khuẩn, dẫn đến chết vi khuẩn. |
| Hấp thu | Hấp thu qua giác mạc/kết mạc kém, nồng độ đỉnh trong thủy dịch ~3 µg/ml sau 2 giờ; hấp thu toàn thân không đáng kể. |
| Phân bố | Thể tích phân bố toàn thân ~0,26 lít/kg; gắn protein huyết tương dưới 10%. |
| Thải trừ | Chủ yếu qua nước tiểu ở dạng không đổi, thời gian bán hủy khoảng 2 giờ. |
| Cơ chế đề kháng | Thay đổi cấu trúc ribosome, cản trở vận chuyển thuốc vào tế bào, hoặc bất hoạt thuốc bởi enzym; có khả năng đề kháng chéo với các aminoglycosid khác. |
| Nhóm vi khuẩn | Thường nhạy cảm | Có thể đề kháng |
|---|---|---|
| Gram dương hiếu khí | Staphylococcus aureus (MSSA), S. epidermidis, Streptococci, Corynebacterium spp. | S. aureus kháng methicillin (MRSA), Enterococcus faecalis, Streptococcus pneumoniae |
| Gram âm hiếu khí | E. coli, Haemophilus influenzae, Klebsiella spp., Pseudomonas aeruginosa, Proteus spp. | Serratia marcescens, Stenotrophomonas maltophilia |
| Kỵ khí | Propionibacterium acnes | — |
Điều trị các nhiễm trùng ở nhãn cầu và phần phụ của mắt (như viêm kết mạc) do vi khuẩn nhạy cảm với tobramycin gây ra.
Dữ liệu cho trẻ dưới 1 tuổi còn hạn chế và chưa xác lập an toàn cho trẻ dưới 2 tháng tuổi. Không nên tự ý dùng cho trẻ sơ sinh — chỉ sử dụng khi có chỉ định cụ thể từ bác sĩ chuyên khoa.
Thời gian điều trị phụ thuộc mức độ nhiễm trùng và đáp ứng của từng người, không có mốc chung cho mọi trường hợp. Nên dùng đủ liệu trình theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý ngừng sớm dù triệu chứng đã cải thiện, và tái khám nếu không đỡ sau vài ngày.
Tobrex chỉ chứa kháng sinh tobramycin. Tobradex là dạng phối hợp tobramycin với dexamethasone (corticosteroid), thường dùng khi vừa cần kháng khuẩn vừa cần kháng viêm — việc lựa chọn loại nào cần do bác sĩ chỉ định dựa trên tình trạng mắt cụ thể, không tự ý thay thế cho nhau.
Đây là thuốc kháng sinh, nên được sử dụng theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ để dùng đúng liều, đúng thời gian và tránh đề kháng kháng sinh.
Nhỏ liều đã quên ngay khi nhớ ra; nếu gần tới giờ liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch bình thường — không nhỏ gấp đôi liều để bù.
Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng trực tiếp. Không sử dụng dung dịch quá 28 ngày kể từ ngày mở nắp, kể cả khi lọ thuốc còn thuốc bên trong.
Đội ngũ dược sĩ/bác sĩ Olympia hỗ trợ tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

