PHÒNG KHÁM ĐA KHOA OLYMPIA – ĐIỂM ĐẾN Y TẾ TRỌN VẸN MÀ BẠN CẦN

Đặt lịch   |   Hướng dẫn khách hàng  |  Bảo hiểm

Các Liệu Pháp Mới Trong Quản Lý Và Điều Trị Đau Nửa Đầu Migraine

Các Liệu Pháp Mới Trong Quản Lý Và Điều Trị Đau Nửa Đầu Migraine - phòng khám đa khoa olympia

Giới thiệu

Migraine là một rối loạn thần kinh phổ biến ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Đặc trưng bởi các cơn đau đầu dữ dội, thường đi kèm với buồn nôn, nôn, và nhạy cảm với ánh sáng và âm thanh, migraine có thể gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Trong những năm gần đây, nhiều liệu pháp mới đã được phát triển để cải thiện hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ. Bài viết này sẽ tổng hợp và đánh giá các liệu pháp mới nhất trong điều trị migraine thông qua tư vấn chuyên môn từ bác sĩ tại Phòng Khám Đa Khoa Olympia

Ước Tính Hơn 10% Dân Số Toàn Cầu Mắc Bệnh Migraine

Migraine là một bệnh lý phổ biến trên toàn thế giới, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Dưới đây là chi tiết về tỷ lệ mắc bệnh migraine theo khu vực địa lý và tác động của nó.

Tỷ Lệ Hiện Mắc Toàn Cầu của Bệnh Đau Nửa Đầu

  1. Bắc Mỹ
    • Tỷ lệ mắc: 9.7%
    • Bệnh đau nửa đầu ảnh hưởng đến gần 10% dân số Bắc Mỹ, gây ra nhiều khó khăn trong cuộc sống hàng ngày của người bệnh.
  2. Trung / Nam Mỹ
    • Tỷ lệ mắc: 16.4%
    • Khu vực Trung và Nam Mỹ có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất với 16.4%, cho thấy một nhu cầu cấp thiết về các biện pháp chăm sóc sức khỏe và điều trị hiệu quả.
  3. Châu Âu
    • Tỷ lệ mắc: 11.4%
    • Tại châu Âu, khoảng 11.4% dân số phải đối mặt với chứng đau nửa đầu, ảnh hưởng lớn đến năng suất làm việc và cuộc sống cá nhân.
  4. Châu Phi
    • Tỷ lệ mắc: 10.4%
    • Tỷ lệ mắc bệnh ở châu Phi là 10.4%, một con số không nhỏ, yêu cầu sự quan tâm và đầu tư vào hệ thống y tế.
  5. Châu Á & Úc
    • Tỷ lệ mắc: 10.1%
    • Châu Á và Úc có tỷ lệ mắc bệnh tương đối đồng đều với 10.1%, cho thấy rằng bệnh lý này là một vấn đề sức khỏe toàn cầu.

Tỷ Lệ Mắc Trong Đời

  • Đau đầu: 66%
    • Trong suốt cuộc đời, khoảng 66% người dân toàn cầu trải qua các cơn đau đầu.
  • Đau nửa đầu: 14%
    • Khoảng 14% dân số toàn cầu trải qua các cơn đau nửa đầu (migraine), làm tăng thêm gánh nặng bệnh tật trên toàn thế giới.

Tác Động của Bệnh Đau Nửa Đầu

  • Nguyên nhân hàng đầu về mất năng lực: Bệnh đau nửa đầu nằm trong top 10 nguyên nhân hàng đầu gây mất năng lực sống hàng năm.
    • Số năm sống trong tình trạng mất năng lực do bệnh đau nửa đầu rất cao, ảnh hưởng đến khả năng lao động và chất lượng cuộc sống của người bệnh.

Các số liệu trên cho thấy bệnh đau nửa đầu không chỉ là một vấn đề sức khỏe cá nhân mà còn là một gánh nặng y tế toàn cầu. Việc tăng cường nhận thức, chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời sẽ giúp giảm thiểu tác động của bệnh lên cuộc sống của hàng triệu người trên thế giới.

Chi Tiết Các Giai Đoạn Đau Nửa Đầu và Triệu Chứng Đi Kèm

Migraine là một tình trạng đau đầu mãn tính, gây ra nhiều khó khăn cho người bệnh. Quá trình đau nửa đầu thường trải qua bốn giai đoạn chính: tiền triệu, tiền chứng, đau đầu và hậu chứng. Mỗi giai đoạn đều có những triệu chứng riêng biệt.

Giai Đoạn 1: Tiền Chứng

  • Thời gian: Vài giờ đến vài ngày trước khi cơn đau đầu thực sự bắt đầu.
  • Triệu chứng:
    • Ngáp nhiều lần: Bệnh nhân có xu hướng ngáp liên tục mà không rõ lý do.
    • Thèm ăn: Có sự thay đổi về khẩu vị, có thể thèm ăn một số loại thực phẩm cụ thể.
    • Cứng/đau cổ: Cảm giác đau hoặc cứng ở cổ và vai.
    • Mệt: Cảm thấy mệt mỏi, thiếu năng lượng.

Giai Đoạn 2: Tiền Triệu

  • Thời gian: 5-60 phút trước khi cơn đau đầu bắt đầu.
  • Triệu chứng (Xảy ra ở 20% số trường hợp):
    • Thay đổi thị giác: Nhìn thấy ánh sáng lóe, điểm mù, hoặc đường zic zac.
    • Cảm giác ngứa ran/kiến bò ngoài da: Cảm giác tê hoặc ngứa ran trên da.
    • Rối loạn ngôn ngữ: Khó khăn trong việc nói hoặc hiểu ngôn ngữ.

Giai Đoạn 3: Nhức Đầu

  • Thời gian: 4-72 giờ nếu không được điều trị.
  • Triệu chứng:
    • Đau đầu: Đau dữ dội, thường chỉ ở một bên đầu nhưng có thể lan sang cả hai bên.
    • Xu hướng đau theo nhịp mạch: Cảm giác đau nhói theo nhịp đập của mạch máu.
    • Nhạy cảm với hoạt động thể chất: Đau tăng khi thực hiện các hoạt động thể chất.
    • Nhạy cảm với ánh sáng, âm thanh, và mùi: Các yếu tố này làm cơn đau trở nên tồi tệ hơn.
    • Đau lắng xuống và ngắt: Cơn đau có thể lắng xuống và tái phát nhiều lần.
    • Buồn nôn và nôn: Thường đi kèm với cảm giác buồn nôn và có thể nôn mửa.

Giai Đoạn 4: Hậu Chứng (Postdrome)

  • Thời gian: Vài giờ đến vài ngày sau cơn đau đầu.
  • Triệu chứng:
    • Ngáp nhiều lần: Vẫn tiếp tục có hiện tượng ngáp nhiều.
    • Thèm ăn: Khẩu vị thay đổi, có thể muốn ăn nhiều hoặc ít hơn bình thường.
    • Cứng/đau cổ: Cảm giác đau hoặc cứng ở cổ và vai vẫn tiếp tục.
    • Mệt: Cảm giác mệt mỏi kéo dài, thiếu năng lượng và kiệt sức.

Phân Loại Đau Nửa Đầu là Từng Đợt hoặc Mạn Tính Phụ Thuộc vào Tần Suất Cơn

Mức Tần Suất

  • Tiêu chuẩn: Mức tần suất tùy tiện ≥ 15 ngày/tháng thường được dùng để phân biệt đau nửa đầu từng đợt (EM) và đau nửa đầu mạn tính (CM).

Đau Nửa Đầu Từng Đợt

  • Tỷ lệ: 92% số bệnh nhân đau nửa đầu.
  • Đặc điểm:
    • Đau đầu (không được điều trị hoặc điều trị không thành công) xảy ra < 15 ngày/tháng.

Đau Nửa Đầu Mạn Tính

  • Tỷ lệ: 8% số bệnh nhân đau nửa đầu.
  • Đặc điểm:
    • Đau đầu (kiểu căng thẳng và/hoặc migraine) xảy ra ≥ 15 ngày/tháng trong ≥ 3 tháng.
    • Đau đầu có những đặc điểm của migraine trong ≥ 8 ngày/tháng.

Tần Suất Cao Nhất

  • Tình trạng: Tần suất cao nhất → Nhu cầu chữa được đáp ứng cao nhất, tăng gánh nặng cho bệnh nhân và xã hội.
  • Chuyển dạng:
    • EM có thể chuyển dạng sang CM ở tỷ lệ 2.5% mỗi năm.
    • CM thường chuyển tiếp qua EM (tỷ lệ chuyển đổi trong 2 năm là 26%).

Mục Tiêu Điều Trị Đau Nửa Đầu: Hướng Dẫn AAN/AHS

Mục Đích Điều Trị của AAN và AHS đối với Liệu Pháp Cấp Thời và Dự Phòng

Cấp Thời

  1. Điều trị các cơn một cách nhanh chóng và nhất quán không tái diễn
    • Mục tiêu là làm giảm nhanh chóng cơn đau đầu, giúp bệnh nhân thoát khỏi tình trạng đau đớn mà không gặp phải các cơn đau tái diễn sau điều trị.
  2. Phục hồi khả năng hoạt động của bệnh nhân
    • Đảm bảo bệnh nhân có thể quay trở lại các hoạt động hàng ngày và công việc một cách bình thường sau khi điều trị cơn đau đầu.
  3. Giảm thiểu việc sử dụng thuốc dự phòng và giải nguy
    • Hạn chế sự phụ thuộc vào thuốc dự phòng, giảm nguy cơ tác dụng phụ và các vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc lâu dài.
  4. Tối ưu hóa việc tự chăm sóc và giảm sử dụng nguồn lực về sau
    • Khuyến khích bệnh nhân tự quản lý tình trạng sức khỏe của mình, giảm sự phụ thuộc vào các dịch vụ y tế và nguồn lực y tế khác.
  5. Có hiệu quả kinh tế đối với việc quản lý chung
    • Điều trị hiệu quả không chỉ về mặt y tế mà còn về mặt kinh tế, giảm chi phí cho bệnh nhân và hệ thống y tế.

Dự Phòng

  1. Giảm tần suất, độ dài thời gian, hoặc độ nặng của cơn đau đầu
    • Mục tiêu là làm giảm tần suất xuất hiện, thời gian kéo dài và mức độ nghiêm trọng của các cơn đau đầu, giúp bệnh nhân ít phải chịu đựng hơn.
  2. Nâng cao tính đáp ứng với điều trị cấp thời
    • Tăng cường hiệu quả của các phương pháp điều trị cấp thời, giúp bệnh nhân đạt được kết quả tốt hơn khi các cơn đau đầu xảy ra.
  3. Cải thiện khả năng hoạt động của bệnh nhân
    • Giúp bệnh nhân duy trì khả năng hoạt động bình thường và chất lượng cuộc sống tốt hơn.
  4. Giảm tình trạng mất năng lực
    • Giảm thiểu tình trạng mất khả năng làm việc và sinh hoạt do các cơn đau đầu gây ra, hỗ trợ bệnh nhân trong việc duy trì hiệu suất công việc và chất lượng cuộc sống.
  5. Giảm chi phí chăm sóc sức khỏe
    • Giảm bớt gánh nặng chi phí liên quan đến việc điều trị đau đầu, bao gồm cả chi phí trực tiếp và gián tiếp, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế của các liệu pháp điều trị.

Khuyến Nghị Điều Trị Cấp Thời: Hướng Dẫn AAN/AHS

Mức Độ Chăm Sóc Phụ Thuộc vào Mức Mất Năng Lực và Triệu Chứng

Điều Trị Hàng Thứ Nhất

Chăm Sóc Phân Tầng

  • Độ Nặng của Đau Nửa Đầu
    • Nhẹ đến Trung Bình:
      • Điều trị hàng thứ nhất: Sử dụng NSAID hoặc phối hợp với các thuốc giảm đau chứa caffeine.
    • Trung Bình đến Nặng:
      • Điều trị hàng thứ nhất: Sử dụng thuốc đặc hiệu cho migraine, ví dụ như triptan.

Các Nhóm Thuốc Có Hiệu Quả

  • Nhóm thuốc được khuyến nghị:
    • NSAID (Nonsteroidal Anti-Inflammatory Drugs)
    • Triptan
    • Dẫn chất ergotamine
    • Opioid
    • Phối hợp nhiều thuốc

Những Lưu Ý Chính

  • Hiệu quả và tác dụng phụ:
    • Hiệu quả: Đảm bảo thuốc mang lại hiệu quả giảm đau tốt nhất cho bệnh nhân.
    • Tác dụng phụ tiềm năng: Phải xem xét các tác dụng phụ có thể xảy ra, như buồn nôn, mệt mỏi, và các vấn đề tiêu hóa.
    • Biến cố bất lợi tiềm năng: Cảnh giác với các biến cố bất lợi nghiêm trọng như các phản ứng dị ứng.
    • Chống chỉ định: Lưu ý các trường hợp chống chỉ định của từng bệnh nhân để tránh tương tác thuốc nguy hiểm.
    • Tương tác thuốc-thuốc: Đặc biệt quan tâm đến tương tác giữa các thuốc, đảm bảo không gây ra các phản ứng phụ nguy hiểm.

Thận Trọng

  • Các nguy cơ khi sử dụng thuốc:
    • Gây dụng nạp/lệ thuộc thuốc: Các thuốc như barbiturate hoặc opioid có thể dẫn đến tình trạng lạm dụng hoặc lệ thuộc thuốc.
    • Loét tiêu hóa hoặc bệnh thận: NSAID có nguy cơ gây loét dạ dày hoặc ảnh hưởng đến chức năng thận nếu sử dụng lâu dài.
    • Migraine diễn biến xấu từ nhức đầu do lạm dụng thuốc (MOH – Medication Overuse Headache): Cần cảnh giác với tình trạng migraine trở nên tồi tệ hơn do lạm dụng thuốc giảm đau.

Đề Phòng MOH

  • Khuyến cáo chuyên gia:
    • Nhiều chuyên gia khuyến cáo hạn chế điều trị cấp thời trong 2 thuốc nhức đầu/tuần một cách đều đặn.
    • Bệnh nhân bị MOH nên dùng liệu pháp dự phòng thay vì phụ thuộc vào thuốc giảm đau cấp thời.

Tóm Tắt Các Liệu Pháp Đau Nửa Đầu Cấp Thời và Mức Chứng Cứ Lâm Sàng

Thuốc điều trị cấp thời dùng cho đau nửa đầu

NhómĐặc HiệuKhông Đặc Hiệu
Nhóm 1a(≥ 2 nghiên cứu mù đôi, đối chứng giả dược và cảm nghĩ lâm sàng về tác dụng)

– Naratriptan PO

– Rizatriptan PO

– Sumatriptan SC, IN, PO

– Zolmitriptan PO

– DHE SC, IM, IV, IN

– DHE IV + thuốc chống nôn

– Acetaminophen + aspirin + caffeine PO

– Aspirin PO

– Butorphanol IN

– Ibuprofen PO

– Naproxen sodium PO

– Prochlorperazine IV

Nhóm 2b<br>(≥ 1 nghiên cứu mù đôi, đối chứng giả dược và cảm nghĩ lâm sàng về tác dụng)

– Acetaminophen + codeine PO

– Butalbital, aspirin, caffeine + codeine PO

– Butorphanol IM

– Chlorpromazine IM, IV

– Diclofenac potassium PO

– Ergotamine, caffeine + pentobarbital + Bellafoline PO

– Flurbiprofen PO

– Isoetharine CPD, PO

– Ketorolac IM

– Lidocaine IN

– Meperidine IM, IV

– Methadone IM

– Metoclopramide IV

– Naproxen PO

– Prochlorperazine IM, PR

Nhóm 3c<br>(bằng chứng xung khắc hoặc không nhất quán)

– Butalbital + aspirin + caffeine PO

– Ergotamine PO

– Ergotamine + caffeine PO

– Metoclopramide IM, PR

Nhóm 4d<br>(không hiệu quả so với giả dược)

– Acetaminophen PO

– Chlorpromazine IM

– Granisetron IV

– Lidocaine IV

Nhóm 5e<br>(không đủ bằng chứng)

– Dexamethasone IV

– Hydrocortisone IV

Chú thích:

  • a = ≥ 2 nghiên cứu mù đôi, đối chứng giả dược và cảm nghĩ lâm sàng về tác dụng.
  • b = ≥ 1 nghiên cứu mù đôi, đối chứng giả dược và cảm nghĩ lâm sàng về tác dụng.
  • c = bằng chứng xung khắc hoặc không nhất quán.
  • d = không hiệu quả so với giả dược.
  • e = không đủ bằng chứng.

Tóm Tắt Các Nhóm Thuốc Điều Trị Dự Phòng: Hướng Dẫn AAN/AHS

Phân Loại Thuốc Điều Trị Dự Phòng Đau Nửa Đầu tại Hoa Kỳ

Mức A: Thuốc có hiệu quả đã được chứng minh (≥ 2 nghiên cứu loại I)

Thuốc Chống Động Kinh

  • Divalproex natri
  • Natri valproate
  • Topiramate

Thuốc Chẹn Beta (β)

  • Metoprolol
  • Propranolol

Triptan*

  • Frovatriptan

Mức B: Thuốc có khả năng hiệu quả (1 nghiên cứu loại I hoặc 2 nghiên cứu loại II)

Thuốc Chống Trầm Cảm*

  • Amitriptyline
  • Venlafaxine

Thuốc Chẹn Beta (β)

  • Atenolol
  • Nadolol

Triptan*

  • Naratriptan
  • Zolmitriptan

Mức C: Thuốc có thể có hiệu quả (1 nghiên cứu loại II)

Thuốc Ức Chế ACE*

  • Lisinopril

Thuốc Chẹn Thụ Thể Angiotensin*

  • Candesartan

Thuốc Đối Kháng Alpha*

  • Clonidine
  • Guanfacine

Thuốc Chống Động Kinh*

  • Carbamazepine

Thuốc Chẹn Beta (β)

  • Nebivolol
  • Pindolol

Thuốc Kháng Histamine*

  • Cyproheptadine

Lưu Ý

  • Ghi chú: Những thuốc khác nhau trong một nhóm liên quan với các mức chứng cứ khác nhau.
  • Chỉ định: Chỉ được khuyến dùng để điều trị dự phòng ngắn hạn đối với migraine kinh nguyệt (Menstrual Migraine – MM).
  • Chú thích:
    • *: Các loại thuốc được khuyến cáo với mức chứng cứ mạnh hoặc trung bình cho hiệu quả điều trị.
    • **: Thuốc thuộc nhóm này chỉ nên được sử dụng trong các trường hợp đặc biệt hoặc có hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.

Thống Kê Quan Trọng

  • Theo một khảo sát quốc tế năm 2010 trên 1165 bệnh nhân EM (Episodic Migraine – đau nửa đầu từng đợt) và CM (Chronic Migraine – đau nửa đầu mạn tính), thuốc điều trị dự phòng được dùng nhiều nhất là thuốc chống trầm cảm, tiếp theo là thuốc chẹn beta và thuốc chống động kinh.

Phân Tích Vai Trò của CGRP

CGRP (Calcitonin Gene-Related Peptide) là một peptide có vai trò quan trọng trong sinh lý bệnh của migraine. Hình ảnh này mô tả cơ chế và con đường hoạt động của CGRP trong hệ thần kinh, đặc biệt là liên quan đến cơn đau nửa đầu (migraine).

Các Thành Phần Chính:

  1. Mạch Máu (Dural Vessel và Cerebral Vessel)
    • CGRP được giải phóng từ các sợi thần kinh cảm giác quanh các mạch máu não, gây ra giãn mạch và viêm thần kinh, hai yếu tố quan trọng trong cơ chế gây đau của migraine.
  2. Hạch Tam Thoa (Trigeminal Ganglion)
    • Đây là nơi bắt đầu của các sợi thần kinh tam thoa, nơi CGRP được giải phóng và tác động lên các thụ thể CGRP.
  3. Hạch Bướm Khẩu Cái (Sphenopalatine Ganglion)
    • Có vai trò trong việc điều hòa lưu lượng máu qua các mạch máu não.
  4. Nhân Nước Bọt Trên (Superior Salivatory Nucleus) và Nhân Mặt (Facial Nucleus)
    • Liên quan đến các phản ứng tự động của cơ thể, như tiết nước bọt và nước mắt, cũng có thể bị ảnh hưởng trong quá trình cơn đau migraine.
  5. Locus Coeruleus
    • Một khu vực trong não liên quan đến sự điều chỉnh cảm giác đau và sự tỉnh táo, cũng có sự hiện diện của các thụ thể CGRP.
  6. Vùng Xám Quanh Cống (Periaqueductal Grey)
    • Được biết đến là một trung tâm kiểm soát đau quan trọng, nơi CGRP có thể tác động để điều chỉnh cảm giác đau.
  7. Nhân Raphe Magnus (Magnus Raphe Nucleus)
    • Tham gia vào việc kiểm soát cảm giác đau và điều hòa tâm trạng.
  8. Nhân Dưới Đồi (Hypothalamus)
    • Có vai trò điều hòa nhiều chức năng cơ bản của cơ thể, bao gồm điều hòa nhiệt độ, đói, khát và chu kỳ giấc ngủ – tất cả đều có thể bị rối loạn trong các cơn đau migraine.
  9. Thalamus
    • Một trung tâm chuyển tiếp cảm giác quan trọng, nơi tín hiệu đau từ CGRP có thể được xử lý và truyền đi khắp não.
  10. Các Thụ Thể CGRP (CGRP Receptor)
    • Các thụ thể này được phân bố rộng rãi trong các cấu trúc thần kinh liên quan đến cảm giác đau và viêm. Chúng là mục tiêu của nhiều loại thuốc mới điều trị migraine nhằm ngăn chặn tác động của CGRP.

Cơ Chế Hoạt Động của CGRP:

  • Giải Phóng CGRP: Khi có kích thích, CGRP được giải phóng từ các đầu dây thần kinh cảm giác, đặc biệt là từ hạch tam thoa.
  • Giãn Mạch và Viêm: CGRP gây giãn mạch và kích thích quá trình viêm thần kinh, hai yếu tố chính gây ra cơn đau migraine.
  • Truyền Tín Hiệu Đau: Tín hiệu đau được truyền qua các cấu trúc thần kinh như hạch tam thoa, vùng xám quanh cống và thalamus, cuối cùng được não xử lý và nhận thức là đau.

Hình ảnh này cho thấy một cái nhìn tổng quát về con đường và vai trò của CGRP trong việc gây ra và duy trì cơn đau migraine. Hiểu rõ về cơ chế này giúp phát triển các liệu pháp điều trị mới, như các chất ức chế CGRP, nhằm giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cơn đau migraine, cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Các Loại Thuốc Mới

  1. Thuốc ức chế CGRP (Calcitonin Gene-Related Peptide)
    • CGRP là một loại protein liên quan đến sự truyền tín hiệu đau trong hệ thần kinh. Các thuốc ức chế CGRP, như erenumab, fremanezumab, và galcanezumab, hoạt động bằng cách ngăn chặn tác động của CGRP, từ đó giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cơn migraine.
  2. Thuốc kháng thụ thể 5-HT1F (Ditans)
    • Lasmiditan là một loại thuốc mới thuộc nhóm này, được phê duyệt để điều trị cơn migraine cấp tính. Nó hoạt động bằng cách kích hoạt các thụ thể serotonin 5-HT1F, giúp giảm đau mà không gây co mạch, một vấn đề thường gặp ở các thuốc truyền thống như triptans.
  3. Gepants
    • Gepants, như ubrogepant và rimegepant, là các chất kháng CGRP không peptide. Chúng được sử dụng để điều trị cơn migraine cấp tính và phòng ngừa migraine, với ưu điểm ít tác dụng phụ hơn so với các thuốc ức chế CGRP peptide.

Các Liệu Pháp Không Dùng Thuốc

  1. Kích thích thần kinh
    • Các thiết bị kích thích thần kinh, như Cefaly và gammaCore, sử dụng công nghệ kích thích điện từ để giảm đau và tần suất cơn migraine. Cefaly là một thiết bị đeo trên trán kích thích dây thần kinh trên mắt, trong khi gammaCore kích thích dây thần kinh phế vị.
  2. Kích thích từ xuyên sọ (Transcranial Magnetic Stimulation – TMS)
    • TMS là một phương pháp sử dụng từ trường để kích thích các vùng não liên quan đến cơn đau migraine. Thiết bị SpringTMS đã được phê duyệt để sử dụng tại nhà nhằm điều trị cơn migraine cấp tính.
  3. Liệu pháp hành vi
    • Liệu pháp hành vi, bao gồm liệu pháp nhận thức hành vi (CBT), kỹ thuật thư giãn và quản lý stress, đã chứng minh hiệu quả trong việc giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cơn migraine. Các phương pháp này giúp bệnh nhân kiểm soát các yếu tố kích hoạt và cải thiện sức khỏe tinh thần.

Kết Luận

Các tiến bộ trong điều trị migraine đã mang lại nhiều hy vọng cho bệnh nhân. Các thuốc mới, như các chất ức chế CGRP, ditans, và gepants, cung cấp các lựa chọn hiệu quả và an toàn hơn so với các phương pháp truyền thống. Bên cạnh đó, các liệu pháp không dùng thuốc như kích thích thần kinh và liệu pháp hành vi cũng đóng vai trò quan trọng trong quản lý migraine. Việc kết hợp các phương pháp này có thể mang lại hiệu quả tối ưu và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân migraine.

Thống Kê và Tài Liệu Tham Khảo

  1. Vos T, và cộng sự. Lancet. 2016;388(10053):1545-1602.
  2. Woldemariamuel YW, Cowan RP. J Neurol Sci. 2017;372:307-315.
  3. Stovner LJ, và cộng sự. Cephalalgia. 2007;27:193-210.
  4. Headache Classification Committee of the International Headache Society (IHS). Cephalalgia. 2013;33:629-808.
  5. Katsarava Z, và cs. Curr Opin Neurol. 2012;18:86-92.
  6. Lipton RB và Silberstein SD. Headache. 2015;55(Suppl 2):103-122.
  7. Buse DC, và cs. Headache. 2012;52:1456-1470.
  8. Marmura MJ, và cộng sự. Headache. 2015;55:3-20.
  9. Silberstein SD. Continuum. 2015;21:973-989.
  10. Silberstein SD. Neurology. 2000;55:754-762.
  11. Marmura MJ, và cộng sự. Headache. 2015;55:3-20.

Contact Me on Zalo